Tỷ giá

2019-04-22
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23165 10 23165 10 23265 10

EUR

25890.94 11.1 25968.85 11.1 26617.52 11.4

JPY

202.25 2.09 204.29 2.11 210.69 3.35

KRW

18.73 0.09 19.72 0.09 20.96 0.09

SGD

16899.78 16.4 17018.91 16.5 17204.77 16.7

AUD

16382.02 18.1 16480.91 18.2 16660.9 18.4

CAD

17124.49 12.5 17280.01 12.6 17468.72 12.7

CHF

22568.85 16.3 22727.95 16.5 23022.16 16.7

DKK

-0 3440.96 1.54 3548.81 1.57

GBP

29814.85 8.25 30025.03 8.31 30292.28 8.37

HKD

2916.85 1.02 2937.41 1.04 2981.39 1.04

INR

-0 331.49 1.99 344.5 2.06

KWD

-0 76154.83 67.4 79142.91 70.1

MYR

-0 5578.38 4.34 5650.59 4.40

NOK

-0 2688.11 2.87 2772.36 2.95

RUB

-0 362.07 0.07 403.46 0.09

SEK

-0 2464.38 0.82 2526.42 0.84

THB

713.39 1.71 713.39 1.71 743.15 1.78
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường