Tỷ giá

2020-10-30
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,060.00 23,090.00 23,270.00

EUR

26,376.50 178 26,642.93 180 27,721.73 187

JPY

214.71 0.12 216.88 0.13 225.89 0.13

KRW

17.67 0.02 19.63 0.02 21.51 0.02

SGD

16,550.21 20.6 16,717.38 20.8 17,241.41 21.4

AUD

15,876.96 83.6 16,037.34 84.4 16,540.05 87.0

CAD

16,957.54 22.9 17,128.83 23.1 17,665.75 23.8

CHF

24,690.60 138 24,940.00 139 25,721.78 144

DKK

0.00 3,568.29 25.5 3,702.29 26.5

GBP

29,198.52 153 29,493.45 155 30,417.96 160

HKD

2,915.06 0.67 2,944.51 0.67 3,036.81 0.70

INR

0.00 309.96 1.61 322.12 1.67

KWD

0.00 75,666.73 78,635.76

MYR

0.00 5,518.55 3.97 5,634.89 4.06

NOK

0.00 2,374.30 55.6 2,473.35 57.9

RUB

0.00 291.70 1.33 325.04 1.48

SEK

0.00 2,547.86 22.1 2,654.14 23.0

THB

656.34 0.84 729.26 0.92 756.65 0.97
Cập nhật 19:06 (30/10/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường