Giá vàng

2019-11-12
Hôm nay (12/11/2019)
Hôm qua (11/11/2019)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

SJC Hà Nội

41,200,000 100k 41,490,000 90k 41,300,000 41,580,000

DOJI HN

41,300,000 100k 41,500,000 100k 41,400,000 41,600,000

SJC TP HCM

41,200,000 100k 41,470,000 90k 41,300,000 41,560,000

SJC Đà Nẵng

41,200,000 100k 41,490,000 90k 41,300,000 41,580,000

DOJI SG

41,280,000 120k 41,480,000 120k 41,400,000 41,600,000

Phú Qúy SJC

41,360,000 10k 41,560,000 10k 41,350,000 41,550,000

VIETINBANK GOLD

41,300,000 70k 41,580,000 90k 41,370,000 41,670,000

MARITIME BANK

41,300,000 50k 41,650,000 50k 41,350,000 41,700,000

PNJ TP.HCM

41,200,000 50k 41,450,000 50k 41,250,000 41,500,000

PNJ Hà Nội

41,200,000 50k 41,450,000 50k 41,250,000 41,500,000

EXIMBANK

41,200,000 130k 41,400,000 130k 41,330,000 41,530,000

Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM

36,060,000 36,400,000 36,060,000 36,400,000

Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang

36,060,000 36,400,000 36,060,000 36,400,000

BẢO TÍN MINH CHÂU

41,420,000 60k 41,580,000 50k 41,360,000 41,530,000

TPBANK GOLD

38,870,000 39,470,000 38,870,000 39,470,000

Vàng TG ($)

0 1458.42 0 1458.8 1,458.420 1,458.800
Cập nhật 09:24 (12/11/2019)
Công ty CP Dịch vụ trực tuyến Rồng Việt VDOS
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Tin giá vàng