Tỷ giá

2019-07-17
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,140.00 23,140.00 23,260.00

EUR

25,786.11 117 25,863.70 117 26,640.48 121

JPY

211.41 3.68 213.55 3.72 221.23 5.32

KRW

17.96 18.91 0.01 20.50 0.01

SGD

16,862.75 36.0 16,981.62 36.3 17,167.08 36.7

AUD

16,027.10 70.8 16,123.84 71.3 16,398.03 72.5

CAD

17,435.68 33.4 17,594.03 33.7 17,893.22 34.2

CHF

23,138.78 65.8 23,301.89 66.2 23,698.14 67.4

DKK

0.00 3,430.52 15.8 3,538.06 16.3

GBP

28,467.61 240 28,668.29 242 28,923.49 244

HKD

2,926.72 5.05 2,947.35 5.08 2,991.48 5.15

INR

0.00 337.22 0.5 350.46 0.51

KWD

0.00 76,030.59 24.9 79,013.84 25.9

MYR

0.00 5,604.59 6.81 5,677.15 6.91

NOK

0.00 2,664.07 11.8 2,747.57 12.2

RUB

0.00 367.37 1.93 409.36 2.15

SEK

0.00 2,439.66 11.7 2,501.08 12.0

THB

736.01 0.48 736.01 0.48 766.71 0.5
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường