Tỷ giá

2021-01-28
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,940.00 10 22,970.00 10 23,150.00 10

EUR

27,041.47 172 27,314.62 174 28,454.17 181

JPY

214.46 1.46 216.62 1.48 225.66 1.53

KRW

17.91 0.18 19.90 0.2 21.80 0.22

SGD

16,884.92 100 17,055.47 101 17,590.18 104

AUD

17,159.10 270 17,332.42 273 17,875.81 281

CAD

17,530.03 185 17,707.10 187 18,262.24 193

CHF

25,260.97 113 25,516.13 114 26,316.09 118

DKK

0.00 3,681.58 22.7 3,819.85 23.6

GBP

30,710.61 186 31,020.82 188 31,993.35 194

HKD

2,900.26 1.25 2,929.56 1.27 3,021.40 1.30

INR

0.00 314.65 1.03 327.00 1.07

KWD

0.00 76,021.12 133 79,004.41 138

MYR

0.00 5,643.37 8.04 5,762.37 8.21

NOK

0.00 2,604.66 43.8 2,713.33 45.6

RUB

0.00 303.70 4.1 338.41 4.57

SEK

0.00 2,695.99 30.4 2,808.46 31.6

THB

678.59 2.11 753.99 2.35 782.31 2.43
Cập nhật 15:18 (28/01/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường