Tỷ giá

2021-07-29
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,840.00 25 22,870.00 25 23,070.00 25

EUR

26,513.58 56.3 26,781.39 56.8 27,893.24 59.2

JPY

203.94 0.02 206.00 0.02 214.64 0.01

KRW

17.28 0.06 19.20 0.07 21.03 0.07

SGD

16,510.24 28.2 16,677.01 28.4 17,199.90 29.3

AUD

16,501.02 40.3 16,667.70 40.7 17,190.30 42

CAD

17,876.97 54.5 18,057.55 55.0 18,623.73 56.8

CHF

24,614.73 113 24,863.37 114 25,642.94 117

DKK

0.00 3,592.09 7.85 3,727.02 8.15

GBP

31,121.33 35.6 31,435.68 35.9 32,421.33 37.1

HKD

2,879.17 1.27 2,908.25 1.30 2,999.44 1.32

INR

0.00 308.07 0.42 320.16 0.42

KWD

0.00 76,253.48 108 79,246.16 112

MYR

0.00 5,379.24 4.31 5,492.69 4.40

NOK

0.00 2,557.29 24.9 2,663.99 25.9

RUB

0.00 311.96 0.25 347.62 0.29

SEK

0.00 2,618.91 10.1 2,728.18 10.6

THB

618.86 1.02 687.62 1.13 713.45 1.18
Cập nhật 16:02 (29/07/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường