Tỷ giá

2020-09-30
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,060.00 10 23,090.00 10 23,270.00 10

EUR

26,532.40 142 26,800.40 143 27,885.59 149

JPY

211.97 0.71 214.11 0.72 223.00 0.75

KRW

17.15 19.06 20.89 0.01

SGD

16,527.21 39.8 16,694.15 40.2 17,217.45 41.5

AUD

16,123.24 108 16,286.10 109 16,796.61 112

CAD

16,887.85 28.7 17,058.43 29.0 17,593.15 29.9

CHF

24,567.14 95.8 24,815.29 96.7 25,593.16 99.8

DKK

0.00 3,590.29 19.2 3,725.13 19.9

GBP

29,065.21 17.0 29,358.80 17.2 30,279.09 17.7

HKD

2,916.04 1.26 2,945.49 1.28 3,037.83 1.30

INR

0.00 313.54 0.13 325.85 0.13

KWD

0.00 75,493.81 32.5 78,456.05 33.8

MYR

0.00 5,525.19 16.1 5,641.68 16.5

NOK

0.00 2,415.41 14.7 2,516.16 15.3

RUB

0.00 293.87 0.82 327.46 0.93

SEK

0.00 2,536.22 19.8 2,642.02 20.6

THB

647.22 0.67 719.13 0.75 746.13 0.79
Cập nhật 11:52 (30/09/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường