Tỷ giá

2019-11-12
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,110.00 23,140.00 23,260.00

EUR

25,356.23 39.1 25,437.60 39.2 26,227.18 40.4

JPY

200.44 0.05 207.02 0.06 213.54 0.06

KRW

18.23 0.03 19.20 0.03 21.25 0.05

SGD

16,825.35 3.71 16,949.13 3.74 17,159.46 3.77

AUD

15,643.09 4.57 15,742.67 4.60 16,035.72 4.68

CAD

17,201.22 7.81 17,362.66 7.88 17,683.26 8.02

CHF

22,978.64 94.5 23,145.80 95.2 23,564.74 96.8

DKK

0.00 3,374.44 5.53 3,480.21 5.69

GBP

29,472.42 155 29,685.36 157 29,974.78 158

HKD

2,917.15 0.75 2,937.74 0.75 2,989.78 0.76

INR

0.00 323.42 0.94 336.11 0.99

KWD

0.00 76,205.84 25.1 79,195.96 26.0

MYR

0.00 5,568.04 2.68 5,640.12 2.73

NOK

0.00 2,502.63 3.04 2,581.08 3.13

RUB

0.00 362.42 0.34 403.84 0.39

SEK

0.00 2,364.15 3.24 2,423.67 3.32

THB

750.09 1.48 750.09 1.48 781.38 1.54
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường