Tỷ giá

2021-01-20
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,955.00 5 22,985.00 5 23,165.00 5

EUR

27,160.59 102 27,434.94 103 28,579.50 108

JPY

215.62 0.25 217.80 0.25 226.89 0.25

KRW

18.13 20.14 0.01 22.07 0.01

SGD

16,950.80 24.2 17,122.02 24.4 17,658.81 25.2

AUD

17,332.95 6.73 17,508.03 6.81 18,056.91 7.02

CAD

17,679.63 5.56 17,858.21 5.61 18,418.07 5.79

CHF

25,348.83 74.0 25,604.88 74.8 26,407.61 77.1

DKK

0.00 3,697.12 14.3 3,835.98 14.8

GBP

30,685.70 85.4 30,995.66 86.3 31,967.39 89.0

HKD

2,901.60 0.33 2,930.91 0.33 3,022.79 0.34

INR

0.00 314.44 0.25 326.78 0.26

KWD

0.00 76,028.98 75.2 79,012.55 78.2

MYR

0.00 5,644.42 1.39 5,763.44 1.41

NOK

0.00 2,652.57 9.77 2,763.23 10.1

RUB

0.00 312.62 0.54 348.35 0.60

SEK

0.00 2,713.93 11.7 2,827.15 12.2

THB

680.02 1.80 755.58 2.01 783.96 2.09
Cập nhật 11:02 (20/01/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường