Tỷ giá

2019-12-16
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,080.00 23,110.00 23,230.00

EUR

25,537.98 118 25,619.90 118 26,414.98 122

JPY

201.79 0.31 208.38 0.31 215.00 0.31

KRW

18.02 0.03 18.98 0.03 21.02 0.03

SGD

16,871.80 28.8 16,995.91 29.0 17,206.76 29.3

AUD

15,683.31 92.5 15,783.13 93.0 16,076.88 94.6

CAD

17,258.39 26.4 17,420.35 26.7 17,741.95 27.1

CHF

23,168.70 12.0 23,337.20 12.1 23,759.42 12.3

DKK

0.00 3,397.64 16.2 3,504.15 16.7

GBP

30,567.84 300 30,788.50 302 31,087.77 305

HKD

2,925.03 2.85 2,945.68 2.86 2,997.85 2.90

INR

0.00 326.56 1.02 339.37 1.06

KWD

0.00 76,299.55 192 79,293.42 199

MYR

0.00 5,563.38 1.19 5,635.41 1.22

NOK

0.00 2,527.09 2.89 2,606.31 2.98

RUB

0.00 367.72 0.80 409.75 0.89

SEK

0.00 2,438.75 10.0 2,500.14 10.3

THB

752.51 0.34 752.51 0.34 783.90 0.35
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường