Trận đấu nổi bật

danielle-vs-katerina
Internationaux de Strasbourg
Danielle Collins
-
Katerina Siniakova
-
xinyu-vs-madison
Internationaux de Strasbourg
Xinyu Wang
-
Madison Keys
-
ugo-vs-dominik
Open Parc Auvergne-Rhone-Alpes Lyon
Ugo Humbert
-
Dominik Koepfer
-

Bảng xếp hạng tennis đơn nữ WTA mới nhất

Sự kiện: WTA Tour

(Tin thể thao, tin tennis) Cập nhật nhanh và chính xác nhất bảng xếp hạng đơn nữ WTA.

TT Tay vợt Quốc gia Tuổi Điểm Số giải tham gia
1
Iga Swiatek
Poland 22 11,695 19
2
Aryna Sabalenka
Belarus 26 8,138 17
3
Coco Gauff
USA 20 7,638 19
4
Elena Rybakina
Kazakhstan 24 5,673 19
5
Jessica Pegula
USA 30 4,550 22
6
Marketa Vondrousova
Czechia 24 4,035 17
7
Maria Sakkari
Greece 28 3,980 24
8
Qinwen Zheng
Trung Quốc 21 3,945 21
9
Ons Jabeur
Tunisia 29 3,748 23
10
Jelena Ostapenko
Latvia 26 3,318 23
11
Daria Kasatkina
Russia 27 3,258 24
12
Danielle Collins
USA 30 3,148 19
13
Jasmine Paolini
Italy 28 2,898 27
14
Beatriz Haddad Maia
Brazil 27 2,885 24
15
Karolina Muchova
Czechia 27 2,810 9
16
Madison Keys
USA 29 2,783 15
17
Elina Svitolina
Ukraine 29 2,510 16
18
Ekaterina Alexandrova
Russia 29 2,450 25
19
Liudmila Samsonova
Russia 25 2,440 24
20
Marta Kostyuk
Ukraine 21 2,180 22
21
Victoria Azarenka
Belarus 34 2,174 20
22
Anastasia Pavlyuchenkova
Russia 32 2,166 21
23
Caroline Garcia
France 30 2,068 26
24
Emma Navarro
USA 23 2,068 30
25
Anna Kalinskaya
Russia 25 1,916 19
26
Barbora Krejcikova
Czechia 28 1,767 17
27
Elise Mertens
Belgium 28 1,739 24
28
Katie Boulter
Great Britain 27 1,730 23
29
Linda Noskova
Czechia 19 1,714 21
30
Sorana Cirstea
Romania 34 1,704 23
31
Veronika Kudermetova
Russia 27 1,623 25
32
Dayana Yastremska
Ukraine 24 1,622 24
33
Leylah Fernandez
Canada 21 1,535 24
34
Katerina Siniakova
Czechia 28 1,535 26
35
Sloane Stephens
USA 31 1,527 23
36
Yue Yuan
Trung Quốc 25 1,442 30
37
Yulia Putintseva
Kazakhstan 29 1,423 26
38
Mirra Andreeva
Russia 17 1,407 15
39
Xinyu Wang
Trung Quốc 22 1,381 24
40
Donna Vekic
Croatia 27 1,358 23
41
Anastasia Potapova
Russia 23 1,317 20
42
Marie Bouzkova
Czechia 25 1,302 22
43
Clara Burel
France 23 1,290 24
44
Lesia Tsurenko
Ukraine 34 1,278 20
45
Anna Blinkova
Russia 25 1,275 27
46
Sara Sorribes Tormo
Spain 27 1,246 20
47
Diana Shnaider
Russia 20 1,236 26
48
Lucia Bronzetti
Italy 25 1,209 29
49
Arantxa Rus
Netherlands 33 1,159 31
50
Magda Linette
Poland 32 1,158 27

Xem Thêm

Lịch thi đấu
julia-vs-harmony
Julia Riera
-
Harmony Tan
-
15:00
22/05
alexandra-vs-taylah
Alexandra Eala
-
Taylah Preston
-
15:00
22/05
jule-vs-lauren
Jule Niemeier
-
Lauren Davis
-
15:00
22/05

Xem thêm Lịch thi đấu

Kết quả thi đấu
cristina-vs-paula
Cristina Dinu
2
Paula Ormaechea
0
00:10
22/05
anna-vs-anastasia
Anna Bondar
1
Anastasia Zakharova
2
00:10
22/05
mai-vs-carol
Mai Hontama
2
Carol Zhao
1
00:05
22/05

Xem thêm Kết quả thi đấu

Nguồn: [Link nguồn]

Bảng xếp hạng tennis tổng hợp mới nhất

(Tin thể thao, tin tennis) Cập nhật nhanh và chính xác nhất bảng xếp hạng tennis tổng hợp.

Chia sẻ
Gửi góp ý
Theo QH ([Tên nguồn])
WTA Tour Xem thêm
Báo lỗi nội dung
GÓP Ý GIAO DIỆN