Trận đấu nổi bật

Xem thêm

Shakhtar Donetsk vs Inter Milan

SHDLogo Shakhtar Donetsk - Logo Inter Milan INT

Ajax vs Beşiktaş

AJXLogo Ajax - Logo Beşiktaş BJK

Milan vs Atlético Madrid

MILLogo Milan - Logo Atlético Madrid ATM

Porto vs Liverpool

PORLogo Porto - Logo Liverpool LIV

Real Madrid vs Sheriff

RMALogo Real Madrid - Logo Sheriff SHE

PSG vs Manchester City

PSGLogo PSG - Logo Manchester City MCI

Borussia Dortmund vs Sporting CP

BVBLogo Borussia Dortmund - Logo Sporting CP SCP

Juventus vs Chelsea

JUVLogo Juventus - Logo Chelsea CHE

Manchester United vs Villarreal

MUNLogo Manchester United - Logo Villarreal VIL

Benfica vs Barcelona

SLBLogo Benfica - Logo Barcelona BAR

Bayern München vs Dynamo Kyiv

FCBLogo Bayern München - Logo Dynamo Kyiv DYN

Fenerbahçe vs Olympiakos Piraeus

FBLogo Fenerbahçe - Logo Olympiakos Piraeus OLY

Sturm Graz vs PSV

STULogo Sturm Graz - Logo PSV PSV

Real Sociedad vs Monaco

RSOLogo Real Sociedad - Logo Monaco ASM

Olympique Lyonnais vs Brøndby

OLLogo Olympique Lyonnais - Logo Brøndby BIF

Napoli vs Spartak Moskva

NAPLogo Napoli - Logo Spartak Moskva SPM

Legia Warszawa vs Leicester City

LEGLogo Legia Warszawa - Logo Leicester City LEI

West Ham United vs Rapid Wien

WHULogo West Ham United - Logo Rapid Wien RAP

Celtic vs Bayer Leverkusen

CELLogo Celtic - Logo Bayer Leverkusen LEV

Olympique Marseille vs Galatasaray

OMLogo Olympique Marseille - Logo Galatasaray GS

Lazio vs Lokomotiv Moskva

LAZLogo Lazio - Logo Lokomotiv Moskva LOK

Sporting Braga vs Midtjylland

BRALogo Sporting Braga - Logo Midtjylland FCM

Ludogorets vs Crvena Zvezda

RAZLogo Ludogorets - Logo Crvena Zvezda CZV

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ

Bảng xếp hạng Group A

1
Logo Olympique Lyonnais Olympique Lyonnais
1 1 0 0 2 0 +2 3
2
Logo Brøndby Brøndby
1 0 1 0 0 0 0 1
3
Logo Sparta Praha Sparta Praha
1 0 1 0 0 0 0 1
4
Logo Rangers Rangers
1 0 0 1 0 2 -2 0

Bảng xếp hạng Group B

1
Logo Monaco Monaco
1 1 0 0 1 0 +1 3
2
Logo Real Sociedad Real Sociedad
1 0 1 0 2 2 0 1
3
Logo PSV PSV
1 0 1 0 2 2 0 1
4
Logo Sturm Graz Sturm Graz
1 0 0 1 0 1 -1 0

Bảng xếp hạng Group C

1
Logo Legia Warszawa Legia Warszawa
1 1 0 0 1 0 +1 3
2
Logo Napoli Napoli
1 0 1 0 2 2 0 1
3
Logo Leicester City Leicester City
1 0 1 0 2 2 0 1
4
Logo Spartak Moskva Spartak Moskva
1 0 0 1 0 1 -1 0

Bảng xếp hạng Group D

1
Logo Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
1 1 0 0 2 1 +1 3
2
Logo Fenerbahçe Fenerbahçe
1 0 1 0 1 1 0 1
3
Logo Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
1 0 1 0 1 1 0 1
4
Logo Antwerp Antwerp
1 0 0 1 1 2 -1 0

Bảng xếp hạng Group E

1
Logo Galatasaray Galatasaray
1 1 0 0 1 0 +1 3
2
Logo Olympique Marseille Olympique Marseille
1 0 1 0 1 1 0 1
3
Logo Lokomotiv Moskva Lokomotiv Moskva
1 0 1 0 1 1 0 1
4
Logo Lazio Lazio
1 0 0 1 0 1 -1 0

Bảng xếp hạng Group F

1
Logo Crvena Zvezda Crvena Zvezda
1 1 0 0 2 1 +1 3
2
Logo Ludogorets Ludogorets
1 0 1 0 1 1 0 1
3
Logo Midtjylland Midtjylland
1 0 1 0 1 1 0 1
4
Logo Sporting Braga Sporting Braga
1 0 0 1 1 2 -1 0

Bảng xếp hạng Group G

1
Logo Real Betis Real Betis
1 1 0 0 4 3 +1 3
2
Logo Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
1 1 0 0 2 1 +1 3
3
Logo Celtic Celtic
1 0 0 1 3 4 -1 0
4
Logo Ferencváros Ferencváros
1 0 0 1 1 2 -1 0

Bảng xếp hạng Group H

1
Logo West Ham United West Ham United
1 1 0 0 2 0 +2 3
2
Logo Genk Genk
1 1 0 0 1 0 +1 3
3
Logo Rapid Wien Rapid Wien
1 0 0 1 0 1 -1 0
4
Logo Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
1 0 0 1 0 2 -2 0

Ghi chú:

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2020/21

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2020/2021

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

4

1

1

13

5

+8

13

2

6

3

1

2

9

7

+2

10

3

6

1

2

3

4

10

-6

5

4

6

1

2

3

3

7

-4

5

Bảng B

1

6

6

0

0

20

5

+15

18

2

6

3

1

2

9

11

-2

10

3

6

2

1

3

11

13

-2

7

4

6

0

0

6

8

19

-11

0

Bảng C

1

6

5

0

1

21

8

+13

15

2

6

4

0

2

11

10

+1

12

3

6

2

0

4

7

13

-6

6

4

6

1

0

5

8

16

-8

3

Bảng D

1

6

4

2

0

13

7

+6

14

2

6

3

3

0

18

9

+9

12

3

6

1

1

4

7

14

-7

4

4

6

1

0

5

6

14

-8

3

Bảng E

1

6

4

0

2

12

9

+3

12

2

6

3

2

1

6

3

+3

11

3

6

1

3

2

8

7

+1

6

4

6

1

1

4

5

12

-7

4

Bảng F

1

6

3

2

1

7

4

+3

11

2

6

2

3

1

5

4

+1

9

3

6

2

2

2

7

5

+2

8

4

6

1

1

4

6

12

-6

4

Bảng G

1

6

4

1

1

14

5

+9

13

2

6

4

1

1

14

10

+4

13

3

6

2

0

4

6

11

-5

6

4

6

1

0

5

7

15

-8

3

Bảng H

1

6

4

1

1

12

7

+5

13

2

6

3

2

1

14

8

+6

11

3

6

2

0

4

10

12

-2

6

4

6

1

1

4

10

19

-9

4

Bảng I

1

5

4

1

0

14

5

+9

13

2

6

3

2

1

6

7

-1

11

3

6

2

0

4

9

11

-2

6

4

5

0

1

4

4

10

-6

1

Bảng J

1

 Tottenham Hotspur

6

4

1

1

15

5

+10

13

2

 Antwerp

6

4

0

2

8

5

+3

12

3

 LASK

6

3

1

2

11

12

-1

10

4

 Ludogorets Razgrad

6

0

0

6

7

19

-12

0

Bảng K

1

 Dinamo Zagreb

6

4

2

0

9

1

+8

14

2

 Wolfsberg

6

3

1

2

7

6

+1

10

3

 Feyenoord

6

1

2

3

4

8

-4

5

4

 CSKA Moscow

6

0

3

3

3

8

-5

3

Bảng L

1

 1899 Hoffenheim

6

5

1

0

17

2

+15

16

2

 Crvena Zvezda

6

3

2

1

9

4

+5

11

3

Slovan Liberec

6

2

1

3

4

13

-9

7

4

 Gent

6

0

0

6

4

15

-11

0

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2019/20

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2019/20

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

5

0

1

14

3

+11

15

2

6

3

1

2

10

8

+2

10

3

6

1

2

3

8

11

-3

5

4

6

1

1

4

8

18

-10

4

Bảng B

1

6

3

2

1

8

6

+2

11

2

6

2

3

1

5

4

+1

9

3

6

1

4

1

7

7

+0

7

4

6

0

3

3

2

5

-3

3

Bảng C

1

6

4

1

1

12

4

+8

13

2

6

4

0

2

8

4

+4

12

3

6

3

0

3

7

11

-4

9

4

6

0

1

5

3

11

-8

1

Bảng D

1

6

4

1

1

11

4

+7

13

2

6

4

0

2

11

7

+4

12

3

6

2

2

2

9

12

-3

8

4

6

0

1

5

3

11

-8

1

Bảng E

1

6

4

1

1

10

6

+4

13

2

6

4

0

2

6

4

+2

12

3

6

2

0

4

6

9

-3

6

4

6

1

1

4

5

8

-3

4

Bảng F

1

6

3

2

1

14

7

+7

11

2

6

3

0

3

8

10

-2

9

3

6

2

2

2

8

10

-2

8

4

6

1

2

3

7

10

-3

5

Bảng G

1

6

3

1

2

8

9

-1

10

2

6

2

3

1

8

6

+2

9

3

6

2

2

2

8

7

+1

8

4

6

1

2

3

7

9

-2

5

Bảng H

1

6

3

2

1

12

4

+8

11

2

6

2

2

2

10

10

+0

8

3

6

1

4

1

5

7

-2

7

4

6

1

2

3

3

9

-6

5

Bảng I

1

6

3

3

0

11

7

+4

12

2

6

3

2

1

9

7

+2

11

3

6

0

4

2

6

8

-2

4

4

6

0

3

3

6

10

-4

3

Bảng J

1

6

3

1

2

7

9

-2

10

2

6

2

3

1

12

6

+6

9

3

6

2

2

2

6

9

-3

8

4

6

1

2

3

7

8

-1

5

Bảng K

1

6

4

2

0

15

9

+6

14

2

6

4

1

1

11

5

+6

13

3

6

1

1

4

10

13

-3

4

4

6

1

0

5

6

15

-9

3

Bảng L

1

6

4

1

1

10

2

+8

13

2

6

2

3

1

15

8

+7

9

3

6

2

2

2

10

10

+0

8

4

6

1

0

5

4

19

-15

3

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2018/19

BẢNG XẾP HẠNG UEFA EUROPA LEAGUE 2018/19

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

4

1

1

16

9

+7

13

2

6

3

1

2

7

6

+1

10

3

6

1

2

3

6

12

-6

5

4

6

0

4

2

5

7

-2

4

Bảng B

1

6

6

0

0

17

6

+11

18

2

6

3

0

3

6

8

-2

9

3

6

2

1

3

9

8

+1

7

4

6

0

1

5

4

14

-10

1

Bảng C

1

6

3

2

1

6

5

+1

11

2

6

3

1

2

4

3

+1

10

3

6

2

1

3

6

6

+0

7

4

6

1

2

3

3

5

-2

5

Bảng D

1

6

4

2

0

11

3

+8

14

2

6

2

2

2

7

7

+0

8

3

6

2

1

3

4

7

-3

7

4

6

0

3

3

2

7

-5

3

Bảng E

1

6

5

1

0

12

2

+10

16

2

6

4

1

1

13

3

+10

13

3

6

1

0

5

4

13

-9

3

4

6

1

0