Từ cái nhìn nghi ngờ đến chuẩn mực ở sân tập
Khi Mohamed Salah đặt chân tới Liverpool mùa hè 2017, anh bị gắn mác “thất bại ở Ngoại hạng Anh”. John Achterberg nhớ lại những hoài nghi quanh mức phí kỷ lục mà Liverpool bỏ ra, bất chấp việc Salah đã chơi rất hay tại Ý. Chỉ sau buổi tập đầu tiên, ấn tượng trong mắt ban huấn luyện không phải là danh tiếng, mà là tốc độ, sự hung hăng trong tranh chấp và nỗi ám ảnh với việc ghi bàn.
Từ đó, Salah dần trở thành người đặt nhịp cho văn hóa làm việc ở Melwood rồi Kirkby. Achterberg kể anh luôn có mặt trong phòng gym, cùng Jordan Henderson và James Milner kéo mặt bằng kỷ luật của cả đội lên cao. Vitor Matos thì nhấn mạnh cách Salah tập dứt điểm: bình tĩnh, lặp đi lặp lại, coi mỗi bài tập như một cuộc thi nhỏ. Trong các trò chơi đối kháng, anh luôn muốn thắng và thường là người thắng.
Cơ thể được “đầu tư” như một dự án dài hạn
Đằng sau sự bền bỉ với chỉ 10 trận Ngoại hạng Anh vắng mặt trong 6 mùa đầu tiên là một kế hoạch chăm sóc cơ thể rất chi tiết. Salah ăn uống theo chế độ nhiều trái cây, rau, cá nướng, ức gà, hạn chế đồ chế biến sẵn. Ngôi nhà ở Cheshire được trang bị phòng gym, bể bơi, buồng lạnh trị liệu và buồng oxy hỗ trợ hồi phục.
Matos mô tả một cầu thủ “luôn sẵn sàng”: tập luyện đều đặn, nghiên cứu hậu vệ đối phương, tìm điểm yếu để khai thác. Trước các trận gặp những trung vệ giàu thể lực như Antonio Rudiger, Salah chủ động tính toán cách va chạm, cách che chắn, hướng đối thủ lệch đi để mở khoảng trống. Sự chuẩn bị đó giúp anh duy trì phong độ cao trong nhiều năm, ngay cả khi tốc độ không còn như giai đoạn đầu.
Chi tiết nhỏ tạo nên cỗ máy ghi bàn
Không chỉ dừng ở bản năng, Salah biến việc ghi bàn thành một quy trình. Với phạt đền, anh nhờ bộ phận phân tích tổng hợp các quả phạt đền gần nhất mà thủ môn đối phương phải đối mặt, rồi hỏi thêm ý kiến Achterberg về tư thế, thói quen di chuyển của họ. James Milner góp ý anh cần sút mạnh hơn, và quả phạt đền ở chung kết Champions League 2019 là minh chứng: cú đá đổi hướng vào giây cuối, lực rất căng khiến Hugo Lloris không kịp phản xạ.
Thống kê 46 bàn từ 56 quả phạt đền, tỷ lệ thành công 82 phần trăm, chỉ kém Steven Gerrard và Jan Molby trong lịch sử Liverpool, cho thấy Salah không chỉ dựa vào cảm hứng. Cách anh liên tục điều chỉnh, từ kỹ thuật dứt điểm đến lựa chọn vị trí, giúp số pha kiến tạo tăng mạnh ở nửa sau quãng thời gian tại Anfield, khi anh chuyển dần từ một mũi khoan tốc độ sang người tổ chức và tạo khoảng trống cho đồng đội.
Người anh cả thầm lặng trong phòng thay đồ
Trent Alexander-Arnold mô tả Salah là “quái vật” trên sân nhưng lại rất khiêm tốn ngoài đời. Anh ít khi la hét trong phòng thay đồ, chủ yếu dẫn dắt bằng hành động. Ở các đợt tập huấn, Salah luôn nổi bật trong những trò chơi như cờ vua, cờ tướng, bóng bàn, nhưng điều được nhắc nhiều hơn là cách anh chủ động tiếp cận các cầu thủ trẻ.
Giám đốc học viện Alex Inglethorpe kể lại cảnh Salah bước tới nhóm cầu thủ trẻ đang chấn thương, hỏi tên, vị trí thi đấu, rồi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trong phòng gym nếu muốn lên đội một. Hậu vệ phải trẻ Luca Stephenson thừa nhận được “hưởng ké” rất nhiều từ việc chơi cạnh một cầu thủ chạy cánh phải hàng đầu thế giới, từ cách ăn uống đến thói quen hồi phục.
Di sản của một chuẩn mực chuyên nghiệp
Những năm cuối, mối quan hệ với huấn luyện viên có lúc căng thẳng, từ tranh cãi với Jurgen Klopp về việc xoay vòng cho tới cảm giác bị Arne Slot “đổ lỗi” khi phong độ đội bóng sa sút. Mùa chia tay, số bàn thắng và kiến tạo giảm, những phát biểu về việc Liverpool đánh mất “bóng đá rock” gây tranh luận trong cộng đồng người hâm mộ.
Dù vậy, trong mắt những người từng làm việc cùng, Salah vẫn là thước đo về sự chuyên nghiệp. Tom Werner nhấn mạnh anh “đặt ra tiêu chuẩn để người khác noi theo”, còn Achterberg cho rằng Salah xứng đáng có ít nhất một Quả bóng vàng. Từ một cầu thủ từng bị xem là không hợp với bóng đá Anh, Salah rời Anfield với tư cách người giữ hàng loạt kỷ lục, nhưng thứ ở lại sâu nhất là hình ảnh một cầu thủ ám ảnh với việc hoàn thiện bản thân mỗi ngày.