Phòng không Mỹ và Israel lộ điểm yếu chiến lược trước đòn tập kích của Iran
Trong bối cảnh xung đột với Iran kéo dài, những đợt tập kích tên lửa và máy bay không người lái đã khiến hệ thống phòng không được coi là hàng đầu của Mỹ và Israel bộc lộ các điểm yếu chiến lược.
Phòng không Israel và Mỹ lộ điểm yếu chiến lược
Một tháng sau khi cuộc xung đột với Iran xảy ra, hệ thống phòng không từng được đánh giá cao của Israel bắt đầu bộc lộ những hạn chế. Trong khoảng 10 ngày gần đây, nhiều đô thị lớn như Tel Aviv, Dimona và Arad đã chịu thiệt hại đáng kể khi một số tên lửa của Iran xuyên thủng được hệ thống đánh chặn.
Hệ thống phòng thủ tên lửa Iron Dome. Ảnh: Rafael
Lý giải cho tình trạng này, giới phân tích cho rằng, một trong những yếu tố đầu tiên việc kho tên lửa đánh chặn của Israel suy giảm nhanh, buộc Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) phải phân bổ nguồn lực và ưu tiên bảo vệ các mục tiêu trọng yếu. Tuy nhiên, các lỗ hổng trong hệ thống phòng không có thể xuất phát từ những nguyên nhân sâu xa hơn. Ngay cả trong điều kiện phải lựa chọn mục tiêu, những khu vực đặc biệt quan trọng như Dimona – nơi gần các cơ sở hạt nhân then chốt – nhiều khả năng vẫn được ưu tiên bảo vệ hàng đầu.
Một giả thuyết đáng chú ý khác là vấn đề có thể liên quan đến năng lực phát hiện mục tiêu, thay vì chỉ nằm ở khâu đánh chặn. Cụ thể, việc radar và cảm biến trong mạng lưới phòng không tích hợp giữa Mỹ, Israel và các đối tác vùng Vịnh bị ảnh hưởng có thể làm suy giảm khả năng cảnh báo sớm. Nếu kịch bản này là chính xác, hệ quả sẽ rất nghiêm trọng, bởi các lực lượng và tài sản của Mỹ trong khu vực có thể dễ bị tấn công hơn khi thiếu đi “mắt xích” quan trọng trong nhận diện và đối phó mối đe dọa.
Trước đây, hệ thống phòng không nhiều lớp của Israel vẫn được coi là gần như “bất khả xâm phạm”. Lớp phòng thủ đầu tiên – Vòm Sắt – được thiết kế để đánh chặn các tên lửa tầm ngắn, như những loại do Hezbollah hoặc Hamas sử dụng, nhằm bảo vệ các đô thị và cơ sở hạ tầng. Tuy vậy, hệ thống lại kém hiệu quả hơn khi đối mặt với các mối đe dọa phức tạp hơn từ Iran, trong đó có tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái tầm xa.
Để đối phó với các mối đe dọa tầm trung và tầm xa, Israel triển khai thêm nhiều lớp phòng thủ như David’s Sling, Arrow 2 và Arrow 3, cùng với hệ thống THAAD do Mỹ cung cấp. Trong đó, David’s Sling đánh chặn mục tiêu trong khí quyển, còn hệ thống Arrow được thiết kế để tiêu diệt tên lửa ngoài khí quyển, giúp tăng hiệu quả đối với các mục tiêu đạn đạo. Israel cũng nhận được hỗ trợ từ các hệ thống THAAD triển khai trong lãnh thổ và từ lực lượng không – hải quân Mỹ tại khu vực.
Năng lực tấn công bất ngờ của Iran
Việc Iran gia tăng khả năng xuyên thủng cấu trúc phòng thủ nhiều tần này đã khiến giới quan sát bất ngờ, đặc biệt trong bối cảnh năng lực quân sự của Tehran cũng chịu tổn thất nhất định.
Một số báo cáo cho thấy Israel đã sử dụng tới khoảng 80% lượng đạn phòng không tiên tiến chỉ trong ba tuần đầu xung đột. Điều đó buộc nước này phải phụ thuộc nhiều hơn vào các hệ thống khác. Ngoài ra khả năng phòng thủ của Israel có thể không được thiết kế để đối phó với cường độ tấn công lớn như hiện nay.
Bên cạnh đó, Iran được cho là đã sử dụng số lượng lớn máy bay không người lái và các loại vũ khí có khả năng tấn công dồn dập, nhằm gây quá tải cho hệ thống phòng không. Về lý thuyết, việc gia tăng số lượng mục tiêu có thể làm giảm hiệu quả đánh chặn, bởi không hệ thống nào đạt tỷ lệ thành công tuyệt đối. Tuy nhiên, do Iran từng sử dụng các phương thức tương tự trong những xung đột trước đây với hiệu quả thấp hơn, giả thuyết này vẫn chưa hoàn toàn giải thích được những diễn biến gần đây.
Một số nhà phân tích cho rằng, những điểm yếu của hệ thống phòng không Israel có thể không xuất phát từ bên trong, mà liên quan đến mạng lưới phòng không tích hợp rộng lớn giữa Mỹ và Israel trên toàn khu vực Trung Đông.
Dù Israel sở hữu và tự sản xuất nhiều hệ thống tiên tiến năng lực phòng không của nước này vẫn gắn chặt với mạng lưới do Mỹ dẫn dắt. Hai bên chia sẻ dữ liệu tình báo, thông tin từ radar và cảm biến triển khai khắp khu vực. Vì vậy, bất kỳ tổn thất nào đối với mạng lưới này đều có thể làm suy giảm đáng kể hiệu quả phòng thủ của cả Israel và Mỹ.
Suy giảm hiệu quả phòng thủ
Một số báo cáo dựa trên ảnh vệ tinh cho thấy ít nhất 10 địa điểm radar của Mỹ tại Trung Đông đã bị máy bay không người lái của Iran tấn công kể từ khi xung đột bùng phát. Các mục tiêu mà Iran nhắm tới bao gồm radar AN/TPY-2 thuộc hệ thống THAAD và radar mảng pha AN/FPS-132 tại Qatar. Việc mất một radar đơn lẻ khó có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống, nhưng tổn thất ở quy mô lớn hơn có thể làm suy giảm đáng kể khả năng phát hiện và phản ứng trước các mối đe dọa.
Đáng chú ý, khả năng bảo vệ các căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực cũng đang bị đặt dấu hỏi. Một số thông tin gần đây cho thấy nhân sự Mỹ buộc phải rời khỏi nhiều căn cứ ở vùng Vịnh do lo ngại an ninh, chuyển sang các địa điểm thay thế. Trên thực tế, có những vụ tấn công gây thiệt hại cho máy bay và gây thương vong cho binh sĩ Mỹ tại các căn cứ này.
Việc nhiều căn cứ lớn của Mỹ tại Trung Đông – vốn được trang bị hoặc bảo vệ bởi các hệ thống phòng không tiên tiến – vẫn dễ bị tấn công cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu tên lửa đánh chặn hay hệ thống chống máy bay không người lái, mà có thể sâu xa hơn, liên quan đến cấu trúc và hiệu quả vận hành của toàn bộ mạng lưới phòng không.
Thông tin về việc Lầu Năm Góc điều chuyển một số thành phần của các hệ thống THAAD và Patriot từ châu Á sang Trung Đông càng củng cố nhận định này. Quyết định tái phân bổ từng bộ phận, thay vì triển khai toàn bộ hệ thống, cho thấy Mỹ nhiều khả năng đang tìm cách khắc phục hoặc thay thế các linh kiện bị hư hại, đặc biệt là radar và cảm biến – những thành tố then chốt trong chuỗi phòng thủ.
Nếu mạng lưới phòng không của Mỹ tại Trung Đông bị suy giảm, điều này có thể dẫn đến hệ quả nghiêm trọng, không chỉ đối với chiến dịch hiện tại mà còn ảnh hưởng đến các kịch bản xung đột trong tương lai, cũng như năng lực phòng thủ trong nước. Thách thức cấp bách hơn với Lầu Năm Góc có thể là khôi phục và củng cố hệ thống cảm biến và radar – nền tảng của toàn bộ kiến trúc phòng không.
Đây là nhiệm vụ phức tạp hơn nhiều so với việc tăng sản lượng đạn dược, do việc sửa chữa và thay thế các hệ thống công nghệ cao đòi hỏi thời gian, chi phí và nguồn lực lớn.
Giới chuyên gia cho rằng Mỹ cần đẩy nhanh chuyển đổi sang các hệ thống giám sát và đánh chặn dựa trên không gian và vệ tinh, đồng thời tăng cường bảo vệ cơ sở hạ tầng quân sự hiện có. Nhưng những hoạt động này đòi hỏi sự đầu tư lớn và cần nhiều nguồn lực để triển khai.
Nguồn: [Link nguồn]
-01/04/2026 06:09 AM (GMT+7)
