Ám ảnh khung thành
Trong số những danh thủ được nhắc đến, Gerd Müller là trường hợp hiếm: ông không được nhớ tới vì sự hoa mỹ, mà vì một nỗi ám ảnh duy nhất với khung thành. Với ông, điều quan trọng không phải là cách ghi bàn, mà là quả bóng có vượt qua vạch vôi hay không. Từ những cú chạm bóng bằng đùi, ống đồng, ngực, đầu, cho tới các pha đệm bóng ở cự ly vài mét, tất cả chỉ phục vụ một mục tiêu: biến mọi cơ hội thành bàn thắng.
Những con số nói thay phong cách
Chuỗi thống kê của Müller cho thấy rõ kiểu tiền đạo ông là: 365 bàn sau 427 trận ở giải vô địch Đức, 566 bàn trong 607 trận cho Bayern, 14 mùa trọn vẹn đều ghi bàn hai con số ở giải quốc nội. Ở đội tuyển Tây Đức, ông ghi 68 bàn chỉ sau 62 trận, trong đó 14 bàn ở 13 trận World Cup. Phần lớn những pha lập công này đều diễn ra trong vòng cấm, ở khoảng cách trung bình chỉ hơn 6 mét so với khung thành, đúng với nhận xét của huấn luyện viên Helmut Schön: “một người của những bàn thắng nhỏ”.
Bản năng không thể học
Müller nhiều lần nói ông không tin khả năng “đánh hơi” cơ hội có thể rèn được. Ông gọi đó là bản năng. Trên sân, ông thường như biến mất giữa đám hậu vệ rồi bất ngờ xuất hiện đúng chỗ bóng rơi. Thân hình thấp, đậm, cặp đùi to như thùng bia, bắp chân cuồn cuộn giúp ông xoay trở trong không gian chật hẹp, giữ thăng bằng khi va chạm và tung cú dứt điểm trong tích tắc. Những pha ghi bàn trông vụng về, thậm chí như “vấp ngã”, thực ra là kết quả của phản xạ cực nhanh và sức mạnh thân dưới.
Giá trị của những bàn thắng sát vạch vôi
Các bàn thắng của Müller hiếm khi là siêu phẩm từ xa, nhưng lại xuất hiện ở những thời khắc quyết định: hai bàn ở chung kết Euro 1972, bàn ấn định chiến thắng ở chung kết World Cup 1974, nhiều pha lập công trong các trận chung kết cúp châu Âu và cúp quốc gia cho Bayern. Những cú đệm bóng vài mét ấy góp phần đưa Tây Đức lên đỉnh châu Âu rồi thế giới, còn Bayern từ đội hạng nhì trở thành một trong những câu lạc bộ lớn nhất châu Âu.
Một kiểu vĩ đại khó “lên hình”
Müller không phải mẫu cầu thủ tạo ra những đoạn phim đẹp mắt. Ông không có “chiêu thức” riêng, không làm thay đổi cách chơi như Beckenbauer hay Cruyff. Các đoạn tổng hợp kỹ thuật của ông không gây sốt, khán giả không xếp hàng chỉ để xem ông rê bóng. Thế nhưng ở Đức, tên ông lại được dùng để tạo thành một động từ: “müllern” nghĩa là ghi bàn. Di sản của ông không nằm ở những pha xử lý ngoạn mục, mà ở việc gắn tên mình với hành động cơ bản nhất của bóng đá: đưa bóng vào lưới.