Kết quả thi đấu tennis Cincinnati Masters 2018

Cập nhật chi tiết kết quả từng cặp đánh tại giải Cincinnati Masters 2018, diễn ra từ ngày 13 tới 20/8 tại nước Mỹ.

Kết quả thi đấu Cincinnati Masters 2018 - đơn nam

Vòng chung kết

Tứ kết Bán kết Chung kết
Milos Raonic 5 6 3
10 Novak Djokovic 7 4 6
10 Novak Djokovic 6 3 6
7 Marin Čilić 4 6 3
13 Pablo Carreño Busta 67 4
7 Marin Čilić 79 6
10 Novak Djokovic 6 6
2 Roger Federer 4 4
11 David Goffin 77 77
4 Juan Martín del Potro 65 64
11 David Goffin 63 1r
2 Roger Federer 77 1
WC Stan Wawrinka 77 66 2
2 Roger Federer 62 78 6

Vòng loại

Nhánh 1

Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
LL  M Jaziri 3 5
Q  D Lajović 3 3  M Raonic 6 7
 M Raonic 6 6  M Raonic 78 6
WC  F Tiafoe 66 6 5  D Shapovalov 66 4
 D Shapovalov 78 3 7  D Shapovalov 6 7
WC  M McDonald 3 2 14  K Edmund 4 5
14  K Edmund 6 6  M Raonic 5 6 3
10  N Djokovic 6 77 10  N Djokovic 7 4 6
 S Johnson 4 64 10  N Djokovic 4 6 6
 A Mannarino 67 6 79  A Mannarino 6 2 1
 M Cecchinato 79 2 67 10  N Djokovic 2 6 6
 D Džumhur 3 4 5  G Dimitrov 6 3 4
 M Zverev 6 6  M Zverev 65 5
5  G Dimitrov 77 7
Nhánh 2
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
3  A Zverev 7 4 5
 R Haase 4 6 6  R Haase 5 6 7
 F Krajinović 6 2 3  R Haase 4 2
 M Marterer 61 4 13  P Carreño Busta 6 6
Q  B Klahn 77 6 Q  B Klahn 4 4
 R Gasquet 3 6 3 13  P Carreño Busta 6 6
13  P Carreño Busta 6 2 6 13  P Carreño Busta 67 4
9  J Isner 4 77 65 7  M Čilić 79 6
 S Querrey 6 65 77  S Querrey 5 4
 K Khachanov 2 6 6  K Khachanov 7 6
 A Ramos Viñolas 6 3 2  K Khachanov 65 6 4
 P Kohlschreiber 4 2 7  M Čilić 77 3 6
Q  M Copil 6 6 Q  M Copil 77 4 4
7  M Čilić 64 6 6
Nhánh 3
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
6  K Anderson 78 6
 J Chardy 6 6  J Chardy 66 2
 F Verdasco 1 2 6  K Anderson 2 4
 D Ferrer 2 2 11  D Goffin 6 6
 B Paire 6 6  B Paire 7 4 2
 S Tsitsipas 5 3 11  D Goffin 5 6 6
11  D Goffin 7 6 11  D Goffin 77 77
15  N Kyrgios 62 7 711 4  JM del Potro 65 64
Q  D Kudla 77 5 69 15  N Kyrgios 77 0 6
 B Ćorić 6 6  B Ćorić 61 6 3
Q  D Medvedev 2 3 15  N Kyrgios 64 78 2
 H Chung 2 6 6 4  JM del Potro 77 66 6
 J Sock 6 1 2  H Chung 2 3
4  JM del Potro 6 6
Nhánh 4
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
8  D Thiem 77 4 5
 M Fucsovics 4 6 78 WC  S Kuznetsova 65 6 7
Q  H Hurkacz 6 3 66  M Fucsovics 4 3
 K Nishikori 7 6 WC  S Wawrinka 6 6
 A Rublev 5 3  K Nishikori 4 4
WC  S Wawrinka 6 4 6 WC  S Wawrinka 6 6
12  D Schwartzman 2 6 3 WC  S Wawrinka 77 66 2
16  L Pouille 6 1 6 2  R Federer 62 78 6
WC  A Murray 1 6 4 16  L Pouille 67 4
Q  M Mmoh 4 6 4  L Mayer 79 6
 L Mayer 6 1 6  L Mayer 1 66
 P Gojowczyk 2 6 7 2  R Federer 6 78
 J Sousa 6 4 5  P Gojowczyk 4 4
2  R Federer 6 6

Kết quả thi đấu tennis Cincinnati Cup 2018 - đơn nữ

Vòng chung kết

Tứ kết Bán kết Chung kết
 1 Simona Halep 6 6
Lesia Tsurenko 4 1
1 Simona Halep 6 6
Aryna Sabalenka 4 4
13 Madison Keys 3 4
Aryna Sabalenka 6 6
1 Simona Halep 6 66 2
Kiki Bertens 2 78 6
8 Petra Kvitová 7 5 6
15 Elise Mertens 5 7 3
8 Petra Kvitová 6 4 2
Kiki Bertens 3 6 6
5 Elina Svitolina 4 3
Kiki Bertens 6 6

Vòng loại

Nhánh 1

Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
1  S Halep 4 6 6
 I-C Begu 6 3 3 Q  A Tomljanović 6 3 3
Q  A Tomljanović 4 6 6 1  S Halep 7 6
Q  K Kanepi 2 6 6 16  A Barty 5 4
Q  V Lepchenko 6 3 1 Q  K Kanepi 5 3
WC  M Vondroušová 3 5 16  A Barty 7 6
16  A Barty 6 7 1  S Halep 6 6
11  J Ostapenko 6 5 0  L Tsurenko 4 1
Q  A Cornet 1 7 6 Q  A Cornet 2 0
Q  A Bogdan 3 2  E Makarova 6 6
 E Makarova 6 6  E Makarova 65 2
 D Collins 0 2  L Tsurenko 77 6
 L Tsurenko 6 6  L Tsurenko 2 6 6
7  G Muguruza 6 4 4
Nhánh 2
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
4  A Kerber 4 7 6
 A Pavlyuchenkova 6 6  A Pavlyuchenkova 6 5 4
 A Krunić 1 0 4  A Kerber 6 63 4
 A Sevastova 2 3 13  M Keys 2 77 6
LL  C Giorgi 6 6 LL  C Giorgi 2 2
WC  B Mattek-Sands 6 63 4 13  M Keys 6 6
13  M Keys 3 77 6 13  M Keys 3 4
9  Ka Plíšková 6 6  A Sabalenka 6 6
 A Radwańska 3 3 9  Ka Plíšková 6 3 5
 J Konta 6 3 4  A Sabalenka 2 6 7
 A Sabalenka 4 6 6  A Sabalenka 6 3 7
WC  V Azarenka 65 6 6 6  C Garcia 4 6 5
 C Suárez Navarro 77 2 4 WC  V Azarenka 4 5
6  C Garcia 6 7
Nhánh 3
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
8  P Kvitová 6 2 6
 D Gavrilova 1 2 PR  S Williams 3 6 3
PR  S Williams 6 6 8  P Kvitová 6 6
Q  A Sasnovich 0 6 1  K Mladenovic 4 2
Q  V Kužmová 6 4 6 Q  V Kužmová 3 0
 K Mladenovic 6 3  K Mladenovic 6 6
10  J Görges 4 2r 8  P Kvitová 7 5 6
15  E Mertens 6 6 15  E Mertens 5 7 3
 M Rybáriková 4 2 15  E Mertens 3 6 77
Q  R Peterson 2 6 6 Q  R Peterson 6 2 61
 K Siniaková 6 4 1 15  E Mertens 710 6
Q  T Maria 5 6 6 3  S Stephens 68 2
Q  A Kiick 7 3 3 Q  T Maria 3 2
3  S Stephens 6 6
Nhánh 4
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Tứ kết
5  E Svitolina 77 4 6
WC  S Kuznetsova 6 2 77 WC  S Kuznetsova 61 6 4
Q  S Vögele 4 6 65 5  E Svitolina 6 6
 T Babos 3 4 WC  A Anisimova 4 4
WC  A Anisimova 6 6 WC  A Anisimova 6 6
Q  P Martić 4 6 6 Q  P Martić 4 3
12  D Kasatkina 6 4 3 5  E Svitolina 4 3
17  N Osaka 3 68  K Bertens 6 6
 M Sakkari 6 710  M Sakkari 1 3
 A Kontaveit 6 6  A Kontaveit 6 6
 B Strýcová 3 0  A Kontaveit 3 6 3
 K Bertens 6 6  K Bertens 6 2 6
 C Vandeweghe 2 0  K Bertens 6 0
2  C Wozniacki 4 0r
Ký hiệu
  • Q = Qualifier (Suất vòng loại)

  • WC = Wild Card (Suất đặc cách)

  • LL = Lucky Loser (Suất may mắn)

  • w/o = Walkover (Không tham dự)

  • = Retired (Bỏ cuộc)

  • Defaulted (Truất quyền thi đấu)

  • Alt = Alternate (Suất ngẫu nhiên)

  • SE = Special Exempt (Suất đặc biệt)

  • PR = Protected Ranking (Suất bảo vệ vị trí)

Lịch thi đấu tennis Cincinnati Masters 2018

Trân trọng gửi tới độc giả lịch thi đấu các trận đơn nam Cincinnati Masters 2018.

(Khám Phá)
ATP World Tour Masters 1000 Xem thêm
Báo lỗi nội dung