Alcaraz tiến gần cột mốc của Federer & Nadal, mỹ nhân Philippines gây choáng (BXH tennis 23/2)
(Tin thể thao, tin tennis) Alcaraz bứt phá ngôi số 1, mơ chạm kỷ lục Federer - Nadal, WTA dậy sóng với Eala, Pegula áp sát Gauff.
Bảng xếp hạng tennis tuần 23/2 chứng kiến nhiều biến động đáng chú ý ở cả ATP lẫn WTA. Tâm điểm là việc Carlos Alcaraz tiếp tục củng cố ngôi số 1 thế giới sau danh hiệu Qatar Open (ATP 500), đồng thời nuôi tham vọng vượt qua những cột mốc điểm số “khổng lồ” của các huyền thoại.
Alcaraz (bên phải, góc dưới) có cơ hội chạm tới kỷ lục điểm của hai huyền thoại Federer - Nadal
ATP: Alcaraz tiến gần cột mốc của Federer - Nadal
Alcaraz (22 tuổi) đang dẫn đầu ATP với 13.550 điểm (+400), bỏ xa người xếp thứ hai là Jannik Sinner (10.400 điểm) tới hơn 3.000 điểm. Nhà vô địch Australian Open 2026 trở thành tay vợt thứ tư trong lịch sử cán mốc 13.000 điểm trên BXH ATP.
Trong danh sách những cột mốc điểm cao nhất lịch sử: Novak Djokovic dẫn đầu với 16.950 điểm (2016), Roger Federer đứng thứ hai với 15.903 điểm (2006), hạng ba thuộc về Rafael Nadal có 15.390 điểm (2009) và Alcaraz hiện có 13.550 điểm.
Cơ hội cho tay vợt Tây Ban Nha sẽ đến ở “Sunshine Double” (2 giải đấu ATP 1000 gồm Indian Wells & Miami), nơi có tổng cộng 2.000 điểm thưởng. Tuy nhiên, do hệ thống tính điểm 52 tuần, anh cũng sẽ bị trừ 410 điểm từ thành tích năm ngoái. Nếu vô địch cả hai giải, Alcaraz có thể vượt mốc 15.000 điểm, tiến sát Nadal và Federer, dù vẫn còn khoảng cách với Djokovic.
Top 10 ATP có khá nhiều biến động đáng chú ý, Alexander Zverev (hạng 4) mất 50 điểm, Lorenzo Musetti giữ vị trí 5, Alex de Minaur (6) giảm nhẹ 15 điểm, Taylor Fritz tăng 1 bậc lên hạng 7, Felix Auger-Aliassime rơi xuống hạng 8 (-150 điểm).
Ngoài top 10, những thay đổi đáng chú ý gồm, Jakub Mensik (+3) lên hạng 13, Andrey Rublev rơi 4 bậc xuống hạng 18 (-300 điểm), Stefanos Tsitsipas tăng 3 bậc lên hạng 30.
Tomas Martin Etcheverry gây ấn tượng nhất khi tăng 18 bậc lên hạng 33 (+450 điểm). Alejandro Tabilo tăng 26 bậc lên hạng 42. Sebastian Baez tụt mạnh 20 bậc xuống hạng 52 (-490 điểm).
WTA: Sabalenka vững vàng, Pegula áp sát Gauff
Ở nội dung nữ, Aryna Sabalenka tiếp tục giữ ngôi số 1 với 10.675 điểm, hơn người xếp thứ hai là Iga Swiatek 3.087 điểm. Swiatek (7.588 điểm) vẫn đứng vững ở vị trí số 2, trong khi Elena Rybakina xếp thứ 3 (7.253 điểm).
Cuộc đua hấp dẫn nhất thuộc về nhóm phía sau:
- Coco Gauff (6.803 điểm) đang bị Jessica Pegula (6.768 điểm) áp sát chỉ còn 35 điểm sau chức vô địch Dubai của Pegula.
- Jasmine Paolini tăng 1 bậc lên hạng 7.
- Mirra Andreeva tụt xuống hạng 8.
Alexandra Eala (giữa) chạm tới cột mốc thứ hạng mới tại WTA
Mỹ nhân Philippines gây choáng
Câu chuyện cổ tích của tuần thuộc về Alexandra Eala. Tay vợt Philippines tăng 16 bậc, từ hạng 47 lên hạng 31 thế giới, thứ hạng cao nhất sự nghiệp, sau khi vào tứ kết sự kiện WTA 1000 ở Dubai.
Không chỉ gây ấn tượng chuyên môn, Eala còn tạo “cơn sốt” truyền thông tại Đông Nam Á, được xem là biểu tượng mới của quần vợt Philippines.
Ngoài ra, Janice Tjen (Indonesia) tăng 10 bậc lên hạng 36, Sofia Kenin rơi 14 bậc xuống hạng 44, Paula Badosa tụt 15 bậc xuống hạng 85.
Bảng xếp hạng tennis đơn Nam - ATP
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) | 22 | 0 | 13.550 |
|
2 |
Jannik Sinner (Ý) | 24 | 0 | 10.400 |
|
3 |
Novak Djokovic (Serbia) | 38 | 0 | 5.280 |
|
4 |
Alexander Zverev (Đức) | 28 | 0 | 4.555 |
|
5 |
Lorenzo Musetti (Ý) | 23 | 0 | 4.405 |
|
6 |
Alex de Minaur (Úc) | 27 | 0 | 4.235 |
|
7 |
Taylor Fritz (Mỹ) | 28 | +1 | 4.220 |
|
8 |
Felix Auger-Aliassime (Canada) | 25 | -1 | 4.080 |
|
9 |
Ben Shelton (Mỹ) | 23 | 0 | 4.050 |
|
10 |
Alexander Bublik (Kazakhstan) | 28 | 0 | 3.405 |
|
11 |
Daniil Medvedev (Nga) | 30 | 0 | 2.960 |
|
12 |
Casper Ruud (Na Uy) | 27 | +1 | 2.665 |
|
13 |
Jakub Mensik (CH Séc) | 20 | +3 | 2.595 |
|
14 |
Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha) | 26 | +1 | 2.470 |
|
15 |
Jack Draper (Anh) | 24 | -3 | 2.460 |
|
16 |
Karen Khachanov (Nga) | 29 | +1 | 2.450 |
|
17 |
Holger Rune (Đan Mạch) | 22 | +1 | 2.340 |
|
18 |
Andrey Rublev (Nga) | 28 | -4 | 2.210 |
|
19 |
Francisco Cerundolo (Argentina) | 27 | 0 | 2.170 |
|
20 |
Flavio Cobolli (Ý) | 23 | 0 | 2.030 |
|
21 |
Luciano Darderi (Ý) | 24 | 0 | 1.904 |
|
22 |
Tommy Paul (Mỹ) | 28 | +2 | 1.815 |
|
23 |
Learner Tien (Mỹ) | 20 | 0 | 1.785 |
|
24 |
Jiri Lehecka (CH Séc) | 24 | -2 | 1.760 |
|
25 |
Tallon Griekspoor (Hà Lan) | 29 | 0 | 1.655 |
|
26 |
Cameron Norrie (Anh) | 30 | +1 | 1.603 |
|
27 |
Valentin Vacherot (Monaco) | 27 | -1 | 1.591 |
|
28 |
Frances Tiafoe (Mỹ) | 28 | 0 | 1.590 |
|
29 |
Brandon Nakashima (Mỹ) | 24 | 0 | 1.535 |
|
30 |
Stefanos Tsitsipas (Hy Lạp) | 27 | +3 | 1.535 |
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ - WTA
|
TT |
Tay vợt |
Tuổi |
+-XH so với tuần trước |
Điểm |
|
1 |
Aryna Sabalenka (Belarus) | 27 | 0 | 10.675 |
|
2 |
Iga Swiatek (Ba Lan) | 24 | 0 | 7.588 |
|
3 |
Elena Rybakina (Kazakhstan) | 26 | 0 | 7.253 |
|
4 |
Coco Gauff (Mỹ) | 21 | 0 | 6.803 |
|
5 |
Jessica Pegula (Mỹ) | 31 | 0 | 6.768 |
|
6 |
Amanda Anisimova (Mỹ) | 24 | 0 | 6.070 |
|
7 |
Jasmine Paolini (Ý) | 30 | +1 | 4.047 |
|
8 |
Mirra Andreeva (Nga) | 18 | -1 | 4.001 |
|
9 |
Elina Svitolina (Ukraine) | 31 | 0 | 3.845 |
|
10 |
Victoria Mboko (Canada) | 19 | 0 | 3.214 |
|
11 |
Ekaterina Alexandrova (Nga) | 31 | +1 | 2.918 |
|
12 |
Belinda Bencic (Thụy Sĩ) | 28 | +1 | 2.898 |
|
13 |
Karolina Muchova (CH Séc) | 29 | -2 | 2.668 |
|
14 |
Linda Noskova (CH Séc) | 21 | 0 | 2.421 |
|
15 |
Madison Keys (Mỹ) | 31 | +2 | 2.351 |
|
16 |
Naomi Osaka (Nhật Bản) | 28 | 0 | 2.324 |
|
17 |
Clara Tauson (Đan Mạch) | 23 | -2 | 2.095 |
|
18 |
Iva Jovic (Mỹ) | 18 | +2 | 2.095 |
|
19 |
Liudmila Samsonova (Nga) | 27 | -1 | 2.050 |
|
20 |
Emma Navarro (Mỹ) | 24 | -1 | 2.045 |
|
21 |
Diana Shnaider (Nga) | 21 | 0 | 1.953 |
|
22 |
Elise Mertens (Bỉ) | 30 | 0 | 1.936 |
|
23 |
Anna Kalinskaya (Nga) | 27 | 0 | 1.813 |
|
24 |
Qinwen Zheng (Trung Quốc) | 23 | 0 | 1.758 |
|
25 |
Emma Raducanu (Anh) | 23 | 0 | 1.645 |
|
26 |
Jelena Ostapenko (Latvia) | 28 | +2 | 1.600 |
|
27 |
Leylah Fernandez (Canada) | 23 | +2 | 1.598 |
|
28 |
Marta Kostyuk (Ukraine) | 23 | -2 | 1.583 |
|
29 |
Maya Joint (Úc) | 19 | -1 | 1.549 |
|
30 |
Xinyu Wang (Trung Quốc) | 24 | +3 | 1.438 |
|
31 |
Alexandra Eala (Philippines) | 20 | +16 | 1.432 |
(Tin thể thao - Tin tennis) Carlos Alcaraz thể hiện đẳng cấp vượt trội khi mất chưa đầy 1 tiếng để kết thúc trận đấu.
Nguồn: [Link nguồn]
-23/02/2026 16:50 PM (GMT+7)
