Vì sao bệnh ung thư được gọi là 'cancer' - con cua?

Sự kiện: Ung thư

Tên bệnh ung thư trong tiếng Anh và y khoa thế giới - "cancer" - bắt nguồn từ hình ảnh con cua trong tiếng Hy Lạp cổ, vì sao lại như vậy?

Bệnh ung thư được gọi là “cancer” bắt nguồn từ hình ảnh con cua trong tiếng Hy Lạp cổ, do đại danh y Hippocrates sử dụng lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 5 đến thế kỷ 4 trước Công nguyên.

Vì sao từ “cancer” được dùng để gọi bệnh ung thư?

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, từ “karkinos” có nghĩa là con cua. Hippocrates và các thầy thuốc thời đó đã ví von các khối u ác tính với loài cua dựa trên hai đặc điểm quan trọng.

Thứ nhất là sự xâm lấn và bám chặt của khối u. Khối u ác tính phát triển rất hung dữ, có các “chân” hoặc tua bám sâu và chặt vào các mô, cơ quan xung quanh giống hệt cách con cua dùng càng kẹp chặt con mồi. Thứ hai là hình thái bên ngoài: Ở giai đoạn tiến triển, các mạch máu và tĩnh mạch xung quanh khối u nổi lên rõ rệt, tỏa ra nhiều hướng trông giống hệt hình dáng của thân và các chân cua đang vươn rộng.

Sau thời kỳ Hy Lạp cổ đại, khi nền y học dịch chuyển sang thế giới La Mã, đại danh y Celsus (khoảng năm 25 trước Công nguyên - năm 50 sau Công nguyên) đã dịch từ “karkinos” sang tiếng Latinh thành từ “cancer” (vẫn giữ nguyên nghĩa là con cua).

Vào thế kỷ thứ 2 Công nguyên, bác sĩ nổi tiếng Galen cũng dùng từ “karkinoma” để mô tả các khối u dạng chồi, có mạch máu sưng phồng giống con cua. Từ đó, thuật ngữ “cancer” chính thức được ghi nhận trong từ điển y khoa thế giới và giữ nguyên vẹn cho đến tận ngày nay.

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, từ “karkinos” có nghĩa là con cua.

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, từ “karkinos” có nghĩa là con cua.

Dưới góc độ y học hiện đại, mặc dù phép ẩn dụ của người xưa mang tính hình tượng, nhưng hình ảnh con cua lại mô tả khá chính xác bản chất của bệnh ung thư:

- Tế bào phân chia vô độ: Tế bào bình thường trong cơ thể có chu kỳ sinh trưởng và chết đi theo chương trình. Ngược lại, tế bào ung thư bị đột biến gen, phân chia liên tục và không chịu sự kiểm soát của cơ thể.

- Khả năng di căn (Metastasis): Giống như con cua di chuyển sang vùng đất mới, tế bào ung thư có khả năng tách khỏi khối u ban đầu, xâm nhập vào mạch máu hoặc hệ bạch huyết để đi đến các cơ quan khác và hình thành khối u thứ phát.

Vì sao người Việt Nam gọi ung thư là bệnh K?

Trong tiếng Anh, từ cancer có phiên âm quốc tế là /kansər/, với âm đầu phát âm gần giống âm “K”. Tại Việt Nam, giới y văn và các bác sĩ khi ghi chép hồ sơ thường viết tắt chữ “K” để đại diện cho ung thư (ví dụ: K vú, K phổi, K dạ dày).

Cách gọi “bệnh K” không chỉ giúp nhân viên y tế thao tác nhanh gọn trong việc lập bệnh án, mà còn mang tính nhân văn sâu sắc: Nó giúp giảm bớt cú sốc tâm lý và áp lực tinh thần cho người bệnh khi phải đối diện trực tiếp với từ “ung thư”.

Các phương pháp điều trị ung thư hiện đại

Các phương pháp điều trị ung thư ngày nay không còn đơn độc mà thường được phối hợp linh hoạt theo chiến lược điều trị đa mô thức. Tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân, các bác sĩ sẽ lựa chọn và kết hợp các phương pháp sau đây để mang lại hiệu quả tối ưu nhất.

- Phẫu thuật: Là phương pháp lâu đời nhất nhưng vẫn giữ vai trò nền tảng và hiệu quả nhất để loại bỏ các khối u đặc ở giai đoạn sớm (khi tế bào ung thư chưa di căn xa). Bác sĩ sẽ cắt bỏ khối u nguyên phát cùng với một phần mô lành xung quanh (rìa phẫu thuật) và có thể nạo vét các hạch bạch huyết lân cận để đảm bảo không sót tế bào ác tính.

Các hình thức hiện đại gồm phẫu thuật nội soi (rạch vài lỗ nhỏ để đưa dụng cụ và camera vào, giúp bệnh nhân ít đau và nhanh hồi phục) và phẫu thuật robot (sử dụng hệ thống cánh tay robot có độ chính xác cực cao, giúp can thiệp được vào những vị trí hiểm hóc, sâu trong cơ thể).

- Hóa trị: Sử dụng các thuốc hóa chất gây độc tế bào để tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Thuốc được truyền qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống, đi theo dòng máu đến khắp cơ thể. Hóa trị cực kỳ hiệu quả đối với các bệnh ung thư hệ thống (như ung thư máu) hoặc khi tế bào ung thư đã di căn sang nhiều cơ quan khác.

Vì thuốc tấn công vào tất cả các tế bào có đặc tính phân chia nhanh, nên các tế bào lành mạnh như tế bào nang tóc, tế bào niêm mạc miệng, dạ dày và tế bào tủy xương cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến các tác dụng phụ kinh điển như rụng tóc, nôn ói, thiếu máu và suy giảm miễn dịch.

Xạ trị là sử dụng các tia bức xạ ion hóa có năng lượng cao để phá hủy DNA của tế bào ung thư.

Xạ trị là sử dụng các tia bức xạ ion hóa có năng lượng cao để phá hủy DNA của tế bào ung thư.

- Xạ trị: Sử dụng các tia bức xạ ion hóa có năng lượng cao (như tia X, tia Gamma, hạt Proton) để phá hủy DNA của tế bào ung thư, khiến chúng không thể phân chia và chết đi. Các hình thức hiện đại gồm xạ trị ngoài (máy gia tốc tuyến tính chiếu tia bức xạ từ bên ngoài cơ thể vào chính xác vị trí khối u), IMRT (xạ trị điều biến thể tích, giúp tập trung tối đa liều tia vào khối u và giảm thiểu tác hại lên các mô lành xung quanh), xạ trị trong hay áp sát (đặt trực tiếp các nguồn phóng xạ nhỏ vào bên trong hoặc ngay cạnh khối u), xạ trị hạt Proton (sử dụng chùm hạt proton có đặc tính giải phóng năng lượng tối đa ngay tại khối u rồi dừng lại, bảo vệ tuyệt đối các mô lành phía sau khối u.

- Liệu pháp miễn dịch: Kích hoạt và huấn luyện hệ miễn dịch của chính bệnh nhân nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Tế bào ung thư thường tiết ra các protein (như PD-L1) để ngụy trang, khiến các tế bào T (tế bào miễn dịch) không phát hiện ra. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch sẽ giúp tế bào T nhận ra kẻ thù và tấn công chúng.

Nhằm hạn chế tối đa nguy cơ tiếp xúc với các hóa chất độc hại gây ung thư, nhiều chuyên gia y tế đã chủ động loại bỏ 5 nhóm vật dụng quen thuộc trong...

Chia sẻ
Gửi góp ý
Lưu bài Bỏ lưu bài
Theo Ngọc Minh ([Tên nguồn])
Ung thư Xem thêm
Báo lỗi nội dung
GÓP Ý GIAO DIỆN