Học thuyết chiến tranh "độc nhất vô nhị" giúp Iran sống sót trước loạt đòn đánh chí mạng của Mỹ, Israel
Giới lãnh đạo chính trị lẫn quân sự Iran đã dành hơn 2 thập kỷ để nghiên cứu và tạo ra một học thuyết chiến tranh tối ưu nhất, giúp họ có thể sống sót trước bất cứ đòn tấn công hủy diệt nào từ Mỹ, Israel và sau đó biến thời gian thành vũ khí, theo Aljazeera.
Trong mọi cuộc chiến hiện đại, đòn đánh “chặt đầu” – tiêu diệt lãnh đạo, phá hủy trung tâm chỉ huy – thường được xem là con đường nhanh nhất để kết thúc xung đột. Nhưng với Iran, kịch bản đó từ lâu đã không còn là điểm yếu chí tử. Ngược lại, Tehran đã xây dựng cả một học thuyết chiến tranh xoay quanh việc sống sót sau cú sốc ban đầu, kéo dài xung đột và biến thời gian thành vũ khí.
Ở trung tâm của tư duy đó là khái niệm “phòng thủ khảm” – một cấu trúc quyền lực và quân sự được phân tán đến mức không một đòn đánh nào có thể khiến toàn bộ hệ thống sụp đổ.
Học thuyết chiến tranh được nghiên cứu, thiết kế trong hơn 20 năm
Khi Ngoại trưởng Abbas Araghchi tiết lộ rằng Iran đã dành hơn 2 thập kỷ nghiên cứu các cuộc chiến của Mỹ, ông không chỉ nói về khả năng phòng thủ, mà đang mô tả một triết lý chiến tranh hoàn chỉnh, tờ Aljazeera cho biết.
Học thuyết chiến tranh này dựa trên một giả định lạnh lùng: Iran có thể bị tấn công phủ đầu bởi một đối thủ vượt trội như Mỹ, Israel.
Phát động cuộc tấn công Iran vào ngày 28/2, Tổng thống Donald Trump và Thủ tướng Benjamin Netanyahu nhắm đến mục tiêu loại bỏ giới lãnh đạo Iran, làm tê liệt cơ sở hạ tầng hạt nhân và tên lửa của nước này, đồng thời thúc đẩy thay đổi chế độ ở Tehran. (Ảnh: Hồ sơ/Indiatoday)
Theo đó, trong cuộc đối đầu với Mỹ, Israel, Iran có thể mất lãnh đạo cấp cao, căn cứ quân sự, hệ thống liên lạc, thậm chí cả trung tâm quyền lực. Nhưng cuộc chiến không được phép kết thúc vì điều đó.
Mục tiêu của Iran không phải là ngăn đòn đánh đầu tiên - mà là đảm bảo không bị “tiêu diệt ngay lập tức”.
Do đó, thay vì bảo vệ tuyệt đối Tehran hay lãnh tụ tối cao, ưu tiên lớn nhất của Iran là duy trì khả năng ra quyết định và đảm bảo các đơn vị chiến đấu vẫn hoạt động. Điều đó đồng nghĩa với việc Iran không chuẩn bị cho một cuộc chiến ngắn – mà là một cuộc chiến dài, tiêu hao, và dai dẳng với liên minh quyền lực Mỹ - Israel.
“Phòng thủ khảm”: Quyền lực bị chia nhỏ để không thể bị phá hủy
Khái niệm “phòng thủ khảm” (mosaic defense) gắn liền với lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), đặc biệt dưới thời tướng Mohammad Ali Jafari. Tướng Jafari sinh năm 1957 -từng giữ chức Tổng tư lệnh lực lượng này trong giai đoạn 2007-2019. Trong thời gian lãnh đạo, tướng Jafari được xem là kiến trúc sư chiến lược mở rộng ảnh hưởng quân sự của Iran tại Trung Đông, đặc biệt thông qua các lực lượng ủy nhiệm tại Iraq, Syria và Lebanon.
Ông cũng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển học thuyết chiến tranh của Iran nhằm đối phó với Mỹ và các đồng minh. Sau khi rời vị trí Tổng tư lệnh, tướng Jafari tiếp tục giữ vai trò cố vấn quân sự cấp cao, góp phần định hình chính sách an ninh và chiến lược khu vực của Tehran.
Quay về với khái niệm "phòng thủ khảm", nó có nghĩa là gì? “Khảm” (mosaic) là hình ảnh của một bức tranh được ghép từ hàng nghìn mảnh nhỏ. Mỗi mảnh riêng lẻ có thể không đáng kể, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh và cực kỳ khó phá hủy toàn bộ, theo Aljazeera.
Iran đã áp dụng logic này vào chiến tranh để không xây dựng một “bộ não trung tâm” dễ bị đánh sập; không phụ thuộc vào một chuỗi chỉ huy tuyến tính; không đặt toàn bộ sức mạnh vào một vài căn cứ lớn.
Theo học thuyết chiến tranh này, thay vì tập trung quyền lực vào một chuỗi chỉ huy duy nhất – dễ bị tê liệt nếu bị đánh trúng – Iran chia nhỏ quyền lực, phân tán năng lực chiến đấu thành hàng trăm, hàng nghìn “mảnh ghép” độc lập. IRGC, lực lượng Basij, quân đội chính quy, lực lượng tên lửa, hải quân… tất cả tạo thành một “mạng lưới chiến đấu phân tán”.
Trong mô hình này, IRGC đóng vai trò là lực lượng nòng cốt, vận hành chiến lược. Lực lượng Basij là lực lượng dân quân đông đảo, bám rễ trong xã hội. Quân đội chính quy (Artesh) giữa vai trò phòng thủ lãnh thổ còn lực lượng tên lửa, UAV, hải quân bất đối xứng.
Mỗi thành phần có thể tự vận hành ở mức độ nhất định, nhưng vẫn kết nối trong một mạng lưới rộng lớn. Nếu một mắt xích bị phá hủy, các mắt xích khác vẫn tiếp tục được vận hành. Nếu lãnh đạo bị tiêu diệt, hệ thống không sụp đổ. Nếu liên lạc bị cắt, các đơn vị địa phương vẫn có quyền tự hành động.
Đây không chỉ là chiến thuật quân sự – mà là một kiến trúc quyền lực chống “đột tử”.
Infographic: AI/Dân Việt
Bài học từ những cú sụp đổ chớp nhoáng
Sự thay đổi tư duy của Iran không xuất hiện trong khoảng trống. Nó là sản phẩm trực tiếp từ những cú sốc địa chính trị đầu thế kỷ 21.
Cuộc chiến tranh Iraq cho thấy một thực tế: một nhà nước tập trung quyền lực cao độ có thể sụp đổ chỉ trong vài tuần khi bị Mỹ tấn công. Bộ máy của Saddam Hussein bị đánh trúng trung tâm, tan rã gần như ngay lập tức.
Iran nhìn thấy điều đó – và chọn con đường ngược lại. Không tập trung hóa, mà phân tán. Không đối đầu trực diện, mà kéo dài. Không cố thắng nhanh, mà buộc đối thủ phải trả giá lâu dài.
Học thuyết chiến tranh của Iran vận hành ra sao trong chiến tranh thực?
Trong kịch bản chiến tranh, quân đội chính quy Iran hay còn gọi là Artesh sẽ là lớp phòng thủ đầu tiên, hấp thụ cú đánh đầu tiên. Các đơn vị thiết giáp, cơ giới và bộ binh của lực lượng này đóng vai trò tuyến phòng thủ ban đầu, với mục tiêu làm chậm bước tiến của đối phương và ổn định mặt trận trong giai đoạn đầu của cuộc chiến.
Song song đó, các đơn vị phòng không triển khai chiến thuật ngụy trang, nghi binh và phân tán lực lượng nhằm hạn chế tối đa ưu thế trên không của đối phương. Mục tiêu không phải là giành quyền kiểm soát bầu trời ngay lập tức, mà là làm suy giảm hiệu quả không kích và kéo dài thời gian cầm cự.
Bước sang giai đoạn tiếp theo, IRGC cùng với lực lượng dân quân Basij sẽ đảm nhận vai trò sâu hơn trong chiến tranh. Nhiệm vụ của họ là biến xung đột thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài thông qua các hoạt động phi tập trung: phục kích, kháng cự tại chỗ, phá hoại tuyến tiếp vận của đối phương, và triển khai tác chiến linh hoạt trên nhiều loại địa hình khác nhau, từ đô thị, vùng núi cho tới các khu vực hẻo lánh.
Trong cấu trúc này, lực lượng Basij giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Được thành lập theo chỉ thị của cố lãnh tụ tối cao Ruhollah Khomeini, lực lượng này sau đó được tích hợp chặt chẽ hơn vào hệ thống tác chiến thời chiến của IRGC.
Kể từ sau năm 2007, các đơn vị Basij được tổ chức lại theo hệ thống chỉ huy cấp tỉnh, bao phủ toàn bộ 31 tỉnh của Iran. Điều này giúp các chỉ huy địa phương có quyền chủ động lớn hơn trong việc đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện địa lý và diễn biến chiến trường.
Chính sự tự chủ ở cấp địa phương này là yếu tố cốt lõi của học thuyết. Nó cho phép cuộc chiến vẫn có thể tiếp diễn từ “cấp dưới” ngay cả khi hệ thống chỉ huy cấp cao bị suy yếu hoặc gián đoạn.
Không chỉ trên bộ, lực lượng hải quân cũng đóng vai trò quan trọng thông qua các chiến thuật chống tiếp cận (anti-access) tại Vịnh Ba Tư và khu vực eo biển Hormuz. Nhiệm vụ của họ là khiến việc di chuyển tự do của đối phương trở nên nguy hiểm và tốn kém, bằng cách sử dụng tàu tấn công nhanh, thủy lôi, tên lửa chống hạm và đe dọa làm gián đoạn một trong những tuyến vận chuyển năng lượng nhạy cảm nhất thế giới.
Lực lượng tên lửa, đặc biệt do IRGC kiểm soát, đóng vai trò vừa răn đe vừa tấn công tầm xa. Họ hướng tới việc gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng và các mục tiêu quân sự của đối phương, qua đó nâng cao cái giá mà đối thủ phải trả khi tham chiến.
Cuối cùng là mạng lưới khu vực rộng lớn của Iran: các nhóm vũ trang đồng minh và lực lượng đối tác trên khắp Trung Đông. Vai trò của họ là mở rộng chiến trường, đảm bảo rằng bất kỳ cuộc chiến nào với Iran cũng sẽ không bị giới hạn trong lãnh thổ nước này.
Thay vì để đối phương cô lập một mặt trận và tiêu diệt một trung tâm chỉ huy duy nhất, Iran theo đuổi chiến lược phân tán xung đột theo thời gian, không gian và nhiều tầng nấc khác nhau của chiến tranh, nhằm kéo dài, làm phức tạp và gia tăng chi phí cho đối thủ.
Infographic: AI/Dân Việt
Khi thời gian trở thành vũ khí
Một trong những điểm sắc bén nhất của học thuyết Iran nằm ở kinh tế chiến tranh.
Một UAV Shahed có giá chỉ vài chục nghìn USD, nhưng để đánh chặn nó, đối phương có thể phải chi hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu USD cho tên lửa phòng không.
Sự bất đối xứng này biến thời gian thành vũ khí chiến lược: càng kéo dài chiến tranh, chi phí càng dồn lên phía đối thủ.
Iran không cần thắng nhanh – họ chỉ cần khiến đối phương không thể chịu đựng lâu.
“Người kế nhiệm thứ tư”: Bảo hiểm quyền lực trong chiến tranh
Ảnh minh họa AI/Dân Việt
Đỉnh cao của học thuyết chiến tranh này nằm ở kế hoạch kế nhiệm. Trước khi bị ám sát, lãnh tụ tối cao Ali Khamenei được cho là đã yêu cầu mỗi vị trí lãnh đạo phải có tới 4 người kế nhiệm sẵn sàng thay thế.
Khái niệm “người kế nhiệm thứ 4” không chỉ là một biện pháp nhân sự. Nó là một triết lý: không một cá nhân nào là không thể thay thế.
Ngay cả khi lớp lãnh đạo đầu tiên, thứ hai hay thứ ba bị loại bỏ, hệ thống vẫn có thể tiếp tục vận hành. Một “bộ não dự phòng” luôn tồn tại trong bóng tối.
Đó chính là cách Iran biến nguy cơ “chặt đầu” thành một biến số đã được tính trước.
Học thuyết sống sót trong một thế giới ưu thế quân sự
Mỹ và Israel từ lâu dựa vào chiến lược “đánh nhanh, tê liệt nhanh”: tấn công chính xác, phá hủy trung tâm chỉ huy, khiến đối phương sụp đổ. Nhưng Iran lại thiết kế hệ thống để chống lại chính logic đó.
Điều này không khiến Iran bất khả chiến bại. Nhưng nó khiến bất kỳ cuộc chiến nào cũng trở nên dài hơn, tốn kém hơn và khó đoán hơn.
Trong thế giới đó, chiến thắng không còn được quyết định trong những ngày đầu tiên – mà trong khả năng chịu đựng sau những cú sốc.
Và với học thuyết “phòng thủ khảm” cùng “người kế nhiệm thứ tư”, Iran đang đặt cược rằng: họ có thể sống sót lâu hơn bất kỳ đối thủ nào muốn đánh gục họ trong một đòn duy nhất.
Nguồn: [Link nguồn]
-20/03/2026 08:30 AM (GMT+7)



