Đạo diễn điện ảnh Herzog từng nói chưa có cầu thủ nào hiểu không gian như Franco Baresi. Lời khen ấy không xuất phát từ những pha xử lý hào nhoáng, mà từ cách Baresi nhìn trận đấu như một “đạo diễn” đứng sau hậu trường, điều khiển nhịp độ từ hàng thủ.
Xuất thân nhỏ con, Baresi thừa nhận mình bất lợi khi kèm người theo kiểu truyền thống. Bước ngoặt chuyên môn đến khi Nils Liedholm trở lại Milan năm 1984, mang theo tư duy phòng ngự khu vực. Từ một libero đứng lùi vài mét phía sau, Baresi được kéo lên ngang hàng với các hậu vệ khác, tham gia chủ động vào khâu tổ chức tấn công. Anh bù cho thể hình bằng khả năng phán đoán, băng lên chiếm khoảng trống với tốc độ tối đa.
Arrigo Sacchi kế thừa nền tảng đó, đẩy Milan lên một tầm cao mới với hàng thủ dâng cao, bẫy việt vị và pressing dữ dội. Trong hệ thống ấy, Baresi là điểm tựa: anh giữ nhịp cho cả tuyến dưới, quyết định khi nào dâng, khi nào lùi, biến đường việt vị thành một đường kẻ vô hình nhưng chính xác đến từng bước chân. Milan vô địch châu Âu liên tiếp năm 1989 và 1990, rồi lại đăng quang năm 1994, chuỗi thành công gắn chặt với khả năng “đọc sân” của người đội trưởng số 6.
Trên bình diện đội tuyển, phẩm chất ấy hiện lên rõ nhất ở World Cup 1994. Sau chấn thương rách sụn đầu gối, Baresi trở lại không tưởng ở trận chung kết gặp Brazil và tự đánh giá đó là trận hay nhất đời mình. Romário bực bội vì bị anh “bắt chết”, còn Baresi, dù sau đó sút hỏng quả luân lưu đầu tiên, vẫn cho thấy một điều: anh điều khiển không gian tốt đến mức có thể bù đắp cho cả cơ thể chưa lành hẳn.
Từ nông trại với đường chân trời mở rộng đến sân cỏ nơi mọi khoảng trống đều phải được tính toán, Baresi luôn sống trong mối quan hệ đặc biệt với không gian. Đó là lý do một đạo diễn điện ảnh như Herzog nhìn thấy ở anh hình bóng của một “regista” thực thụ, chỉ khác là thay vì máy quay, Baresi dùng hàng thủ Milan làm công cụ để kể câu chuyện của mình.