Giá xe Ford Territory niêm yết và lăn bánh tháng 3/2026
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh xe Ford Territory đầy đủ các phiên bản.
Ford Territory là sản phẩm hợp tác giữa Ford và JMC (Trung Quốc), được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2018. Hai năm sau, xe bán ra tại các thị trường Nam Mỹ, Trung Quốc và Philippines.
Tại Việt Nam, Ford Territory lần đầu mở bán vào ngày 10/10/2022 với 3 phiên bản. Tháng 09/2024, xe được bổ sung thêm phiên bản Sport với nhiều chi tiết thể thao và cá tính. Giá bán hấp dẫn cộng lợi thế lắp ráp trong nước khiến Territory trở thành đối thủ đáng gờm trong phân khúc SUV/CUV.
Ngày 15/8/2025, Ford Territory ra mắt phiên bản nâng cấp giữa vòng đời với nhiều nâng cấp đáng chú ý. Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước với 05 tùy chọn màu ngoại thất gồm: Trắng, Đen, Xanh, Bạc và Đỏ. Màu nội thất sẽ là ghi trắng cho bản Trend và xanh đen cho các bản Titanium và Titanium X.
Với thiết kế 5 chỗ ngồi, Ford Territory được định vị ở phân khúc xe gầm cao cỡ C, cạnh tranh với Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage, Mazda CX-5, Mitsubishi Outlander, Peugeot 3008, Subaru Forester và Volkswagen Tiguan.
Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Ford Territory cập nhật tháng 3/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) |
Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND) | Ưu đãi | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Tỉnh/TP khác | |||
| Ford Territory Trend | 762 | 869 | 854 | 840 | - |
| Ford Territory Titanium | 840 | 956 | 940 | 926 | |
| Ford Territory Titanium X | 896 | 1019 | 1001 | 987 | |
*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Ford Territory 2026
| Thông số/Phiên bản | Ford Territory Trend | Ford Territory Titanium | Ford Territory Titanium X |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 | 4.630 x 1.935 x 1.706 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | 2.726 | 2.726 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R18 | 235/55 R18 | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Ecoboost | Ecoboost | Ecoboost |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.490 | 1.490 | 1.490 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 | 158/5.400-5.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 | 248/1.500-3.500 |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Hệ thống chế độ lái | Có | Có | Có |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường trong đô thị (L/100km) | 9,62 | 9,62 | 9,62 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị (L/100km) | 6,13 | 6,13 | 6,13 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | - | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | - | Có | Có |
| Nội thất - Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vinyl | Da Vinyl | Da cao cấp có thông gió hàng ghế trước |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 7 inch | TFT 7 inch | TFT 12,3 inch |
| Màn hình giải trí | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa mềm (giả da) | Da | Da |
| Smartkey | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Lọc không khí | - | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống) | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | Có | Có |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | - | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | - | - | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | - | Có | Có |
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | - | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Sau | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | - | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | - | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | - | Có | Có |
Tham khảo thiết kế xe Ford Territory 2026
Ngoại thất
Ford Territory 2026 sở hữu triết lý thiết kế hoàn toàn mới, năng động và thể thao hơn, mang đến cảm giác an toàn và chắc chắn. Các số đo dài x rộng x cao của xe lần lượt là 4.630 x 1.935 x 1.706 (mm) cùng trục cơ sở đạt 2.726 mm, khoảng sáng gầm là 190 mm.
Thay vì những đường nét mềm mại đặc trưng của thế hệ trước, Territory 2026 hướng tới vẻ ngoài mạnh mẽ, nam tính hơn, phù hợp với xu hướng toàn cầu của Ford. Đầu xe trải qua cuộc cách mạng toàn diện với việc thay thế cụm đèn pha đa tầng bằng thiết kế răng nanh sắc sảo. Lưới tản nhiệt mạ chrome dạng ngang tạo nên diện mạo uy quyền, khác biệt hoàn toàn so với phong cách cũ. Những thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khí động học và hiệu quả làm mát động cơ.
Chạy dọc phần thân xe là những đường gân dập nổi, nhấn mạnh vẻ đẹp cơ bắp đặc trưng trên các dòng SUV. Bộ mâm hợp kim 19 inch tái thiết kế, góp phần hoàn thiện diện mạo tổng thể, đồng thời cải thiện khả năng tản nhiệt phanh cho xe.
Đuôi xe mang đến cái nhìn trẻ trung, năng động với sự xuất hiện của những tạo hình 3D nổi khối. Cụm đèn hậu LED mảnh mai, tinh tế, sử dụng công nghệ chiếu sáng mới, chú trọng vào sự hiện đại và tiên tiến trên các mẫu xe mới nhất của Ford. Cản sau tinh chỉnh với phần ốp đen tạo cảm giác thể thao.
Nội thất
Không gian nội thất Ford Territory 2026 bài trí tinh tế, sang trọng và tiện nghi. Tất cả các chi tiết trên bề mặt táp-lô được tối giản đến mức tối đa và tập trung vào cặp màn hình kép thời thượng. Cặp màn hình này có kích thước 12 inch, cùng đặt trong một mặt kính. Trong đó, màn hình giải trí trung tâm kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây.
New Territory được trang bị nền tảng FordPass - hệ thống kết nối thông minh toàn diện. Người dùng có thể thực hiện khóa/mở xe từ xa, lên lịch khởi động xe để điều hòa nhiệt độ khoang lái, kiểm tra mức nhiên liệu và nhận thông báo tình trạng xe trên smartphone. Công nghệ này mở ra kỷ nguyên mới cho việc tương tác giữa người dùng và phương tiện.
Tất cả các ghế trên xe đều bọc da, mang đến sự êm ái cho người dùng. Riêng trên bản cao cấp nhất, ghế xe còn có các lỗ thông khí, tự động làm mát vừa gia tăng tính thẩm mỹ vừa nhấn mạnh sự tiện dụng. Trong đó, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế trước có tính năng làm mát.
Hàng ghế thứ 2 thiết kế rộng rãi với phần để chân được làm phẳng với cả sàn xe, mang lại sự thoải mái tối đa ngay cả khi có 3 người ngồi. Hàng ghế này có thể gập xuống giúp mở rộng thể tích khoang hành lý từ 448 lít lên tới 1.422 lít.
Loạt trang bị nổi bật khác trên Ford Territory 2026 có thể kể đến như: đề nổ dạng nút bấm, hệ thống điều hoà tự động 2 vùng, chuyển số kiểu núm xoay, sạc điện thoại không dây, phanh điện tử, gương chống chói tự động, cửa sổ trời toàn cảnh, hơn 20 hộc đựng đồ phân bổ khắp không gian bên trong xe,...
Động cơ

Ford Territory 2026 được trang bị động cơ xăng tăng áp 1.5L, sản sinh công suất 160 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm. Sức mạnh được truyền đến các bánh trước thông qua hộp số tự động 7 cấp. Xe có 4 chế độ lái, gồm: Eco (Tiết kiệm), Normal (Bình thường), Sport (Thể thao), Mountain (Đồi núi).
An toàn
Thế hệ mới của Ford Territory được trang bị hệ thống an toàn đầy đủ với: 6 túi khí, phanh tự động khẩn cấp, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng và kiểm soát giữ làn trung tâm. Camera 360 độ cung cấp tầm nhìn toàn diện, trong khi hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau đảm bảo an toàn tối đa.
Đánh giá xe Ford Territory 2026
Ưu điểm:
+ Thiết kế đẹp, hiện đại
+ Nội thất rộng rãi, nhiều không gian chứa đồ
+ Nhiều trang bị công nghệ và tính năng thông minh
Nhược điểm:
- Chưa có phiên bản dẫn động 4 bánh.
- Không có lẫy chuyển số sau vô lăng
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh xe Ford Territory (bản cũ) đầy đủ các phiên bản.
Nguồn: [Link nguồn]
-26/03/2026 06:50 AM (GMT+7)

















