Vinh quang 1966 và cái bóng kéo dài
Chức vô địch thế giới 1966 khởi đầu trong không khí ăn mừng khá… hiền. Nữ hoàng Elizabeth II trao cúp cho Bobby Moore, cả đội ăn tối ở khách sạn Royal Garden, vợ và bạn gái ngồi phòng riêng, rồi cầu thủ tản ra West End. Không diễu hành xe buýt, không biển người, phần thưởng được Moore yêu cầu chia đều. Dấu ấn lớn nhất sau đó là… tem kỷ niệm, còn dư luận nhanh chóng quay lại với cuộc đua giữa Liverpool và Manchester United.
Peter Osgood khi ấy đứng ngoài nhìn Ramsey bình thản trong lễ mừng công và nghĩ: “Hãy tận hưởng đi, vì sẽ không có gì tốt hơn thế nữa”. Những gì diễn ra sau đó cho thấy ông đã nói đúng. Từ Ramsey, Revie, Greenwood, Robson, Taylor, Venables, Hoddle, Eriksson, Capello, Hodgson cho tới Southgate, tất cả đều sống dưới cái bóng của một lần đăng quang duy nhất ấy.
Từ Ramsey tới Revie: Khi quyền lực huấn luyện bị bào mòn
Ramsey sau 1966 vẫn đưa được đội tuyển tới bán kết Euro 1968 và tứ kết World Cup 1970, nhưng từ chiếc thẻ đỏ của Alan Mullery trước Nam Tư, tới cơn ác mộng Mexico với cái nóng, luật cấm uống nước, vụ Gordon Banks ngộ độc và trận thua ngược Tây Đức, hình ảnh “người bất khả chiến bại” bắt đầu rạn. Ông bị chỉ trích là bảo thủ, bị soi từng quyết định, rồi trượt dốc qua thất bại trước Netzer và Tây Đức ở vòng loại Euro 1972, cú cản phá của Tomaszewski năm 1973 khiến Anh lỡ World Cup 1974. Ramsey bị sa thải sau 11 năm, trong bối cảnh báo chí đã nắm ưu thế.
Don Revie được chọn thay vì Brian Clough, một lựa chọn mà nhiều người trong cuộc gọi là “sai lầm mất nhiều năm để trả giá”. Revie mang cả “gia đình Leeds” lên tuyển: họp 81 cầu thủ, tổ chức đố vui, chơi bi sàn, phát tài liệu phân tích đối thủ dày hàng chục trang, tăng tiền thưởng theo kết quả. Nhưng chính những thứ đó lại bị xem là biểu hiện của sự do dự, tính toán quá mức và thiếu niềm tin vào cầu thủ sáng tạo. Những Tony Currie, Alan Hudson, Frank Worthington, Stan Bowles, Rodney Marsh, Charlie George bị gạt ra chỉ bằng một câu: “Các anh không nằm trong kế hoạch của tôi”.
Revie còn vướng vào cuộc đấu ngầm với Chủ tịch FA Harold Thompson, người từng cố tình gọi sai tên ông và từng góp phần hất Ramsey. Khi kết quả đi xuống, Thompson tìm cách thay người. Revie, cảm nhận được điều đó, chủ động ký hợp đồng béo bở với đội tuyển UAE, bị cấm 10 năm rồi thắng kiện, nhưng mối quan hệ với FA tan vỡ đến mức tổ chức này không cử đại diện dự đám tang ông năm 1989.
Greenwood, Robson và nỗ lực “bình thường hóa” đội tuyển
Ron Greenwood lên thay Revie trong tâm thế “người chữa cháy”, rồi được giữ lại vì đem lại cảm giác bình ổn. Ông đưa Anh trở lại các giải lớn: Euro 1980, World Cup 1982. Đội 1982 có Keegan, Brooking, Hoddle, Francis, Robson, Butcher, Coppell… chơi thứ bóng đá được chính cầu thủ mô tả là “rất tốt”, thắng Pháp 3-1 trong cái nóng 41 độ, toàn đội sụt tổng cộng gần 40kg sau trận. Họ bất bại, chỉ thủng lưới một bàn, nhưng vẫn bị loại ở vòng bảng thứ hai sau hai trận hòa không bàn thắng với Tây Đức và Tây Ban Nha, trong đó Keegan và Brooking chỉ kịp vào sân khi đã quá muộn.
Bobby Robson tiếp quản trong bối cảnh niềm tin công chúng lung lay. Ông bị báo lá cải “đánh” dữ dội sau khi lỡ Euro 1984, hai lần xin từ chức nhưng được yêu cầu ở lại. Robson phải chịu cả những lời công kích từ chính huyền thoại như Ramsey, Emlyn Hughes. Dù vậy, ông đưa đội vào tứ kết World Cup 1986 với cú “bàn tay Chúa” và siêu phẩm của Maradona, rồi bán kết World Cup 1990 với Gascoigne, Lineker, Waddle, Pearce. Đội thua Đức trên chấm phạt đền, nhưng Robson rời ghế trong tư thế được yêu mến, sau tám năm chịu áp lực liên tục.
Từ Taylor tới Eriksson: “Thế hệ vàng” và vòng lặp tứ kết
Graham Taylor kế nhiệm Robson với hành trang là thành công ở cấp câu lạc bộ, nhưng bị báo chí gắn mác “công việc bất khả thi”. Euro 1992 kết thúc bằng trận thua Thụy Điển, dòng tít “Swedes 2 Turnips 1” với đầu Taylor gắn lên củ cải. Chiến dịch World Cup 1994 khép lại bằng bàn thua sau 8 giây trước San Marino, thất bại gây tranh cãi trước Hà Lan, và bộ phim tài liệu “Do I Not Like That” phơi bày một ban huấn luyện bối rối, một HLV tử tế nhưng bị nghiền nát bởi áp lực.
Terry Venables mang lại không khí khác hẳn. Euro 1996 trên sân nhà, với Gascoigne, Shearer, Sheringham, Adams, Pearce, đã kéo cả nước vào cơn sốt. Những trận thắng Scotland, Hà Lan, rồi thất bại trên chấm phạt đền trước Đức tạo nên ký ức đẹp, dù Venables ra đi ngay sau đó. Glenn Hoddle tiếp nối, đưa Owen, Beckham, Scholes, Rio Ferdinand, Michael Owen, David Beckham, Paul Scholes vào đội hình, thắng giải giao hữu Le Tournoi, vượt qua vòng loại World Cup 1998, nhưng lại loại Gascoigne, rồi dừng bước trước Argentina sau chiếc thẻ đỏ của Beckham và bàn thắng vàng bị từ chối của Sol Campbell. Hoddle mất ghế vì phát ngôn về người khuyết tật.
Sven-Goran Eriksson là HLV ngoại đầu tiên, bị dè bỉu là “người nước ngoài” nhưng nhanh chóng được chấp nhận nhờ chuỗi thắng lợi, đỉnh cao là trận thắng Đức 5-1 ở Munich. Ông dẫn dắt “thế hệ vàng” với Beckham, Scholes, Gerrard, Lampard, Ferdinand, Terry, Cole, Owen, Rooney qua ba giải liên tiếp: World Cup 2002, Euro 2004, World Cup 2006. Cả ba lần đều dừng ở tứ kết, với những chi tiết ám ảnh: cú sút phạt Ronaldinho lốp qua đầu Seaman, chấn thương bàn chân của Rooney năm 2004, bàn thắng bị từ chối của Campbell, rồi loạt luân lưu hỏng ăn trước Bồ Đào Nha năm 2006. Đội bóng luôn “gần tới” nhưng không vượt qua được ngưỡng.
Capello, Hodgson và cảm giác bế tắc
Steve McClaren thất bại trong chiến dịch Euro 2008, bị sa thải sau đêm mưa Wembley thua Croatia 2-3. Fabio Capello được mời về như “người chiến thắng với chữ W viết hoa”, áp kỷ luật sắt, cấm điện thoại, cấm dép lê, cấm người nhà ở khách sạn. Anh vượt qua vòng loại World Cup 2010 dễ dàng, nhưng tới Nam Phi thì vỡ vụn: hòa Mỹ vì sai lầm của Green, hòa Algeria trong trận đấu tệ hại, rồi thua Đức 1-4 với cú sút của Lampard bị từ chối dù bóng đã qua vạch. Capello ở lại, đưa đội tới Euro 2012 nhưng từ chức vì bất đồng với FA về băng đội trưởng của John Terry.
Roy Hodgson tiếp quản sát Euro 2012, đưa đội vào tứ kết rồi thua Ý trên chấm phạt đền sau khi Pirlo “sốc lại” loạt sút bằng cú sục bóng. World Cup 2014 ở Brazil kết thúc chỉ sau hai trận thua Ý và Uruguay, trận cuối với Costa Rica bị chính cầu thủ mô tả là “như trận giao hữu chia tay”. Euro 2016, sau những trận giao hữu thắng Đức, Pháp, đội tuyển lại gục ngã trước Iceland trong một buổi tối mà chính ban huấn luyện thừa nhận “không thể xoay chuyển bầu không khí kỳ lạ” trên sân. Hodgson từ chức ngay sau trận, mọi nỗ lực xây dựng lối chơi kiểm soát bóng và trẻ hóa đội hình bị che mờ bởi cú sốc Nice.
Southgate: Thay đổi không khí, nhưng chưa đổi được kết cục
Sam Allardyce chỉ trụ được 67 ngày vì bê bối, Gareth Southgate buộc phải nhận vai “người chữa cháy” mà trước đó ông không hề muốn. Từ đó, ông dần thay đổi không khí quanh đội tuyển: cầu thủ được khuyến khích kể câu chuyện của mình, mở lòng với truyền thông, tạo cảm giác gần gũi. World Cup 2018, một tập thể trẻ trung với Pickford, Maguire, Trippier, Kane, Alli, Sterling… vào tới bán kết, thắng Colombia trên chấm phạt đền, khiến người hâm mộ lần đầu sau lâu lắm cảm thấy “vui khi xem đội tuyển”. Họ dẫn trước Croatia nhưng rồi hụt hơi, thua ngược trong hiệp phụ.
Euro 2020, dời sang 2021 vì dịch, Anh đá phần lớn trận trên sân Wembley. Họ thắng Đức lần đầu ở vòng knock-out kể từ 1966, vượt qua Ukraine, Đan Mạch, rồi dẫn trước Ý trong trận chung kết. Khi trận đấu trôi về loạt luân lưu, những Rashford, Sancho, Saka không thể ghi bàn, chức vô địch trôi qua trước mắt. World Cup 2022, đội chơi tốt trước Pháp, nhưng Kane sút hỏng quả phạt đền thứ hai. Euro 2024, hành trình đầy chật vật với những trận hòa nhạt nhòa, những bàn thắng muộn của Bellingham, Watkins, chiến thắng trên chấm phạt đền trước Thụy Sĩ, rồi thất bại trước Tây Ban Nha trong trận chung kết thứ hai liên tiếp.
Suốt sáu thập kỷ, đội tuyển Anh liên tục tiến rất gần: bán kết, tứ kết, chung kết, những cú sút phạt đền, những bàn thắng bị từ chối, những chấn thương đúng lúc, những quyết định nhân sự gây tranh cãi. Chức vô địch 1966 vẫn là điểm sáng duy nhất, và mỗi thế hệ HLV, cầu thủ lại phải trả giá theo cách riêng cho cái bóng của một ngày hè ở Wembley năm đó.