Iran và Oman tính thu phí tàu qua eo Hormuz: Bước ngoặt địa chính trị và cú sốc mới với kinh tế toàn cầu

Một đề xuất chưa từng có tiền lệ đang làm rung chuyển trật tự hàng hải quốc tế: Iran phối hợp với Oman dự kiến áp dụng cơ chế thu phí đối với tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz - tuyến vận tải chiến lược chiếm khoảng 20% lưu lượng dầu toàn cầu.

Kế hoạch này xuất hiện trong khuôn khổ thỏa thuận ngừng bắn tạm thời giữa Tehran và Washington, và ngay lập tức gây ra tranh cãi dữ dội về pháp lý, kinh tế và an ninh toàn cầu.

Theo các nguồn tin từ AP, Reuters và báo chí khu vực như Times of Israel, việc thu phí là một phần trong gói dàn xếp nhằm hạ nhiệt xung đột sau nhiều tuần giao tranh. Iran được cho là sẽ áp dụng mức phí linh hoạt tùy theo loại tàu và hàng hóa, thậm chí có đề xuất lên tới khoảng 2 triệu USD mỗi tàu trong một số phương án đàm phán.

Trong khi đó, Oman, quốc gia cùng chia sẻ vùng lãnh hải tại eo biển, cũng có thể tham gia cơ chế thu phí, dù vai trò cụ thể vẫn đang được thảo luận.

Về mục đích sử dụng nguồn thu, Tehran công khai cho biết khoản tiền này sẽ được dùng để tái thiết đất nước sau chiến tranh, khôi phục cơ sở hạ tầng bị phá hủy bởi các cuộc không kích. Đồng thời, đề xuất này còn mang ý nghĩa chiến lược: biến quyền kiểm soát eo biển thành đòn bẩy kinh tế và chính trị, buộc các đối thủ phải chấp nhận các điều kiện rộng hơn trong đàm phán, bao gồm giảm trừng phạt và bảo đảm an ninh lâu dài.

Tuy nhiên, tác động của kế hoạch này vượt xa phạm vi tài chính. Về mặt pháp lý, nhiều chuyên gia quốc tế cho rằng, việc thu phí đối với một eo biển tự nhiên như Hormuz có thể vi phạm Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), vốn quy định quyền “đi qua vô hại” mà không bị đánh phí, trừ khi cung cấp dịch vụ cụ thể.

Điều này khiến đề xuất của Iran vấp phải phản đối mạnh mẽ từ Mỹ, các nước vùng Vịnh và cộng đồng vận tải biển, với cảnh báo rằng không quốc gia nào có thể “biến tuyến đường quốc tế thành công cụ gây sức ép”.

Về kinh tế, hệ quả có thể mang tính dây chuyền. Eo biển Hormuz từ lâu đã là “yết hầu năng lượng” của thế giới, và cuộc khủng hoảng năm 2026 đã cho thấy mức độ dễ tổn thương của hệ thống này.

Khi Iran phong tỏa eo biển, giá dầu đã tăng vọt tới 60% chỉ trong tháng 3, làm đảo lộn cán cân kinh tế giữa các nước xuất khẩu dầu. Nếu phí trung chuyển được áp dụng, chi phí vận tải năng lượng sẽ tiếp tục leo thang, kéo theo giá dầu, khí đốt và hàng hóa tăng trên diện rộng.

Đối với các nền kinh tế châu Á, nơi phụ thuộc nặng nề vào nguồn dầu từ Vùng Vịnh, tác động sẽ đặc biệt nghiêm trọng. Các công ty vận tải có thể phải đối mặt với chi phí bảo hiểm và phí qua eo biển tăng cao, trong khi nhiều hãng tàu đã từng tạm ngừng hoạt động tại khu vực khi xung đột bùng phát. Điều này không chỉ đẩy giá năng lượng lên cao mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ở góc độ địa chính trị, kế hoạch thu phí còn phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong cách Iran sử dụng vị trí địa lý của mình. Thay vì chỉ là công cụ quân sự (phong tỏa, tấn công tàu), eo biển Hormuz đang được chuyển hóa thành một “tài sản kinh tế chiến lược”.

Việc phối hợp với Oman, một quốc gia thường đóng vai trò trung gian, cũng cho thấy nỗ lực hợp pháp hóa và quốc tế hóa sáng kiến này, dù Muscat vẫn tỏ ra thận trọng và chưa xác nhận chính thức .

Dù vậy, kế hoạch này vẫn đối mặt với nhiều rủi ro. Nếu bị coi là vi phạm luật quốc tế, nó có thể kích hoạt phản ứng mạnh từ các cường quốc hải quân hoặc dẫn tới các biện pháp trừng phạt mới. Ngoài ra, việc “thu phí cưỡng chế” tại một điểm nghẽn chiến lược có thể làm gia tăng căng thẳng, thậm chí châm ngòi cho các cuộc đối đầu quân sự mới nhằm bảo vệ tự do hàng hải.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi lớn không chỉ là liệu Iran và Oman có thực sự triển khai cơ chế thu phí hay không, mà còn là thế giới sẽ phản ứng ra sao nếu một tuyến đường huyết mạch toàn cầu lần đầu tiên bị “định giá”. Nếu kế hoạch này thành hiện thực, nó có thể đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên tự do hàng hải tại Hormuz - và mở ra một trật tự năng lượng mới, nơi địa lý trở thành công cụ quyền lực trực tiếp hơn bao giờ hết.

Một tàu hàng neo đậu ngoài khơi bờ biển Dubai, Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất, ngày 1/3/2026. Ảnh: EPA.

Một tàu hàng neo đậu ngoài khơi bờ biển Dubai, Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất, ngày 1/3/2026. Ảnh: EPA.

Nguy cơ tận thế năng lượng

Nếu tình trạng phong tỏa kéo dài thêm từ 10-14 ngày, thế giới có thể rơi vào một “tận thế năng lượng” thực sự, trang tin Nga News.ru đưa tin ngày 8/4.

Tại châu Á, các nền kinh tế lớn như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia... đã buộc phải cắt giảm sản xuất từ 30-50% do thiếu nhiên liệu. Các ngành công nghiệp trọng điểm như dệt may, hóa chất... đứng trước nguy cơ tê liệt, trong khi giá lương thực tăng mạnh, làm dấy lên làn sóng biểu tình và di cư nội địa.

Tại châu Phi, khủng hoảng đã bắt đầu từ đầu tháng 4 khi nguồn cung sụt giảm khoảng 600.000 thùng/ngày. Nhiều quốc gia rơi vào tình trạng thiếu xăng nghiêm trọng, gây đình trệ giao thông và đe dọa trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Các tổ chức quốc tế cảnh báo đến giữa năm 2026, hơn 50 triệu người ở Tây và Trung Phi có thể đối mặt tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, trong đó hơn 13 triệu trẻ em đứng trước nguy cơ đói kém.

Châu Âu và Úc được dự báo sẽ chịu cú sốc từ giữa tháng 4, với cảnh xếp hàng dài tại trạm xăng, hủy chuyến bay hàng loạt và ngành công nghiệp hóa chất bị đình trệ. Ngay cả Mỹ, dù là quốc gia sản xuất dầu lớn, cũng không tránh khỏi tác động. Giá xăng tại bang California đã tăng vọt, tiến sát mốc 6 USD/gallon, gây áp lực lớn lên nền kinh tế và người tiêu dùng.

Sản lượng dầu mỏ tại các quốc gia Trung Đông đã giảm tổng cộng 7,5 triệu thùng/ngày trong tháng 3, hãng tin Nga TASS ngày 7/4 dẫn báo cáo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).

“Dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz tiếp tục bị hạn chế, khiến kho chứa dầu nhanh chóng đầy lên tại các quốc gia phụ thuộc vào tuyến đường này để xuất khẩu. Do đó, chúng tôi ước tính rằng Iraq, Ảrập Xêút, Kuwait, UAE, Qatar và Bahrain đã đồng loạt phải cắt giảm 7,5 triệu thùng/ngày sản lượng dầu thô trong tháng 3. Chúng tôi đánh giá rằng mức cắt giảm này sẽ tăng lên 9,1 triệu thùng/ngày trong tháng 4”, EIA cho biết.

“Trong kịch bản dự báo này, chúng tôi giả định rằng xung đột sẽ không kéo dài quá tháng 4 và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz sẽ được khôi phục. Với các giả định đó, chúng tôi dự báo mức cắt giảm sản lượng sẽ giảm xuống còn 6,7 triệu thùng/ngày vào tháng 5 và dần trở lại gần mức trước xung đột vào cuối năm 2026”, báo cáo nêu thêm.

Chia sẻ
Gửi góp ý
Lưu bài Bỏ lưu bài
Theo Thái An ([Tên nguồn])
Theo dòng sự kiện: Xung đột Mỹ - Iran
Xem thêm
Xung đột Mỹ - Iran Xem thêm
Báo lỗi nội dung
GÓP Ý GIAO DIỆN