Bộ đôi Lynk & Co 03 Plus và Pro khác biệt thế nào?
Mẫu sedan thể thao cỡ C hướng đến nhóm khách trẻ ưa cảm giác lái và cá tính riêng, hai phiên bản chênh lệch 49 triệu đồng, khác biệt ở một số tiện nghi nội thất.
|
Mẫu xe |
Lynk & Co 03 Plus |
Lynk & Co 03 Pro |
|
Giá bán (triệu đồng, đã bao gồm VAT) |
739 |
788 |
|
Ưu đãi 50 người dùng tiên phong |
- Gói phim cách nhiệt cao cấp (quy đổi 8 triệu đồng) - Gói phụ kiện camera hành trình, thảm cao cấp (quy đổi 8 triệu đồng) - 1 năm bảo hiểm thân vỏ Tasco (quy đổi 8 triệu đồng) |
|
|
I. Thông số kỹ thuật |
||
|
Dài, rộng, cao (mm) |
4.700 x 1.843 x 1.460 |
|
|
Trục cơ sở (mm) |
2.730 |
|
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1.470 |
|
|
Khoảng sáng gầm (mm) |
146 |
|
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
|
Dung tích bình nhiên liệu |
50 lít |
|
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu theo tiêu chuẩn WLTC |
6,35 lít/ 100 km |
|
|
Dung tích khoang hành lý |
405 lít |
|
|
Kích thước lốp |
225/45 R18 |
|
|
Bán kính vòng quay |
5,7 m |
|
|
II. Động cơ – khung gầm |
||
|
Động cơ xăng |
1.5 tăng áp (BHE15) |
|
|
Công suất tối đa (mã lực/rpm) |
172/5.500 |
|
|
Mômen xoắn cực đại (Nm) |
290/ 2.000 – 3.500 vòng/ phút |
|
|
Hộp số tự động |
7 cấp ly hợp kép |
|
|
Hệ dẫn động |
Cầu trước |
|
|
Hệ thống treo trước |
MacPherson + thanh cân bằng |
|
|
Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm + thanh cân bằng |
|
|
III. Ngoại thất |
||
|
Đèn chiếu sáng, đèn hậu, đèn báo rẽ, đèn định vị ban ngày LED |
Có |
có |
|
Đèn pha tự động bật/tắt |
Có |
Có |
|
Đèn phanh trên cao |
Có |
Có |
|
Kính chắn gió cách âm & chống nắng |
Có |
Có |
|
Kính cửa trước màu xanh |
Có |
Có |
|
Kính cửa sau tối màu (riêng tư) |
Có |
Có |
|
Kính 4 cửa chỉnh điện, một chạm lên/xuống (chống kẹt) |
Có |
Có |
|
Điều khiển kính từ xa |
Có |
Có |
|
Gạt mưa tự động |
Có |
Có |
|
Sấy kính sau bằng điện chống mờ |
Có |
Có |
|
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện |
Có |
Có |
|
Sưởi gương chiếu hậu ngoài |
không |
Có |
|
Cửa sổ trời toàn cảnh mở được |
Không |
Có |
|
Rèm che cửa sổ trời chỉnh điện |
Không |
Có |
|
IV. Nội thất |
||
|
Vô lăng bọc da microfiber |
có |
có |
|
Chất liệu ghế |
Vinyl seat |
PVC+suede |
|
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng |
có |
có |
|
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng |
có |
có |
|
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập kèm lọc không khí N95 |
có |
có |
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau |
Không |
có |
|
Đèn viền nội thất đổi màu, hiệu ứng |
Không |
có |
|
Gương chiếu hậu trong xe tự động chống chói |
Không |
có |
|
Gương chiếu hậu trong xe không viền |
Không |
Có |
|
Thông gió ghế lái |
Không |
Có |
|
Thông gió ghế phụ |
Không |
Có |
|
Nhớ vị trí ghế lái |
Không |
Có |
|
Màn hình cảm ứng trung tâm 15,4 inch |
Có |
Có |
|
Bảng đồng hồ kỹ thuật số HD 12,3 inch tùy biến |
Có |
Có |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
Có |
|
Sạc không dây 50W |
Có |
Có |
|
Dàn âm thanh |
8 loa |
14 loa |
|
Thông gió cabin thông minh (hẹn giờ & duy trì sau khi tắt xe) |
Có |
có |
|
V. Công nghệ an toàn - ADAS |
||
|
Túi khí người lái và hành khách phía trước |
Có |
Có |
|
Túi khí bên phía trước |
Có |
Có |
|
Túi khí rèm |
Có |
Có |
|
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) |
Có |
Có |
|
ABS/ EBD/ TCS/ ESC |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC |
Có |
Có |
|
Cảm biến sau |
Có |
Có |
|
Hệ thống ga tự động |
Có |
Có |
|
Camera toàn cảnh 360 độ |
Có |
Có |
|
Phanh tay điện tử |
Có |
Có |
Nguồn: [Link nguồn]
-08/09/2026 06:50 AM (GMT+7)



