Man Utd và bài toán “một mình một cánh” của Luke Shaw

Rodri gia nhập Barcelona: Tham vọng nối dài chuỗi vinh quang ở môi trường mới

MU dừng vung tiền "quá trớn", chuyển sang mua sắm chọn lọc hè 2026

Đăng Triệu

Nghịch lý Mbappe: Càng ghi bàn nhiều, đội bóng càng dễ trắng tay - Lý do vì sao?

Nỗi buồn của Mbappé

Mbappé khép lại World Cup 2026 bằng cú đúp vào lưới tuyển Anh, trở thành chân sút ghi nhiều bàn nhất lịch sử World Cup và vươn lên dẫn đầu cuộc đua Chiếc giày vàng.

Nhưng phía sau những con số rực rỡ ấy lại là hình ảnh tuyển Pháp thất bại 4-6, rời giải ở vị trí thứ tư. Một kỳ World Cup mà Mbappé ghi bàn gần như không ngừng nghỉ cuối cùng vẫn thiếu điều quan trọng nhất: danh hiệu tập thể.

Kỷ lục trong một trận thua

Pháp bước vào giờ nghỉ với cách biệt 4 bàn trước Anh. Mbappé ghi 2 bàn trong hiệp hai, khơi lại hy vọng khi đội nhà từng rút ngắn tỷ số xuống còn 3-4. Dù vậy, cuộc vùng lên ấy không đủ giúp "Les Bleus" tránh khỏi thất bại trong trận tranh hạng ba có nhiều bàn thắng nhất lịch sử World Cup.

Cú đúp tại Miami đưa Mbappé lên 10 bàn ở giải năm nay, nhiều hơn Lionel Messi 2 bàn trước trận chung kết giữa Argentina và Tây Ban Nha. Quan trọng hơn, anh nâng tổng thành tích sau 3 kỳ World Cup lên 22 bàn, vượt Messi để tạm vươn lên vị trí số một trong danh sách ghi bàn mọi thời đại của giải đấu. Ở tuổi 27, Mbappé đã có 1 chức vô địch World Cup, 2 lần vào chung kết và hàng loạt cột mốc mà rất ít huyền thoại từng chạm tới.

10 bàn vẫn chưa đủ

World Cup 2026 của Mbappé có thể được xem là một trong những màn trình diễn cá nhân nổi bật nhất lịch sử giải đấu. 10 bàn thắng là thành tích cao nhất của một cầu thủ tại một kỳ World Cup kể từ Gerd Müller năm 1970. Anh cũng đứng trước cơ hội giành Chiếc giày vàng lần thứ hai liên tiếp.

Tuy nhiên, khoảnh khắc quyết định lại không thuộc về Mbappé. Pháp toàn thắng trong phần lớn hành trình trước khi dừng bước ở bán kết sau thất bại 0-2 trước Tây Ban Nha, trận đấu mà hàng công gần như không tạo được khác biệt. Đến trận tranh hạng ba, họ tiếp tục để lộ nhiều vấn đề nơi hàng phòng ngự và nhận tới 6 bàn thua trước tuyển Anh.

Vua phá lưới không ngai ở mọi cấp độ

Nỗi tiếc nuối ở đội tuyển cũng nối dài một mùa giải không trọn vẹn của Mbappé cùng Real Madrid. Cá nhân tiền đạo người Pháp vẫn duy trì phong độ ghi bàn ấn tượng, giành danh hiệu Vua phá lưới La Liga (Pichichi) và nằm trong nhóm những chân sút xuất sắc nhất Champions League.

Mbappé vì thế trở thành hiện thân cho nghịch lý lớn nhất của mùa giải: càng ghi nhiều bàn, khoảng trống danh hiệu phía sau anh càng hiện rõ. Anh có thể rời World Cup với Chiếc giày vàng và kỷ lục ghi bàn mọi thời đại, nhưng vẫn không có nổi một tấm huy chương. Những con số đủ để đưa Mbappé vào nhóm những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử, nhưng để sự nghiệp thật sự trọn vẹn, anh vẫn cần biến các kỷ lục cá nhân thành những danh hiệu tập thể danh giá. Hy vọng rằng, điều đó sẽ sớm trở lại với số 10.

0
1,6K Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu
Chọn hình ảnh
Chọn ảnh từ thư viện
Chọn cảm xúc
Nhấn gửi

Bạn cũng sẽ thích

Tien Tai

Một năm bị ngắt quãng

Mùa 2025/26 khép lại bằng chức vô địch Ngoại hạng Anh của Arsenal, nhưng với Martin Ødegaard, đó lại là một năm liên tục bị ngắt quãng. Những vấn đề ở đầu gối và vai khiến đội trưởng người Na Uy không thể duy trì thể trạng ổn định. Riêng tại Ngoại hạng Anh, anh ra sân 24 trận, chỉ 16 lần đá chính, ghi 1 bàn và có 6 kiến tạo. Tính trên mọi đấu trường cho Arsenal, Ødegaard có 36 lần xuất hiện, ghi 1 bàn và kiến tạo 7 lần.

Ødegaard gọi quãng thời gian đó là một cuộc chiến lớn. Những chấn thương xuất hiện vào nhiều thời điểm khác nhau khiến anh liên tục phải dừng lại khi vừa bắt đầu tìm được cảm giác thi đấu. Với một cầu thủ luôn muốn có mặt trên sân, việc phải đứng ngoài và nhìn đồng đội thi đấu là phần khó chịu nhất của mùa giải.

Khúc cua từ cuối mùa đến World Cup

Ødegaard kịp trở lại ở giai đoạn cuối mùa trong tình trạng thể lực tốt hơn, trước khi cùng Na Uy dự World Cup 2026. Tại giải đấu trên đất Bắc Mỹ, anh đá chính 5 trong 6 trận, thi đấu 441 phút và có 4 kiến tạo, góp phần giúp Na Uy tiến tới tứ kết. 3 trong 4 đường chuyền thành bàn của anh xuất hiện trước Iraq, Senegal và Bờ Biển Ngà, trước khi có thêm 1 kiến tạo ở trận tứ kết gặp Anh.

Quãng thời gian chơi liên tục cho đội tuyển giúp Ødegaard lấy lại cảm giác mà anh thiếu trong phần lớn mùa trước. Sau kỳ nghỉ, tiền vệ 27 tuổi cho biết cơ thể đã ở trạng thái tốt, tinh thần thoải mái và bản thân sẵn sàng bước vào mùa giải mới.

Community Shield như lời báo hiệu

Màn trình diễn trước Manchester City tại Community Shield ngày 16/8 là tín hiệu rõ nhất về sự trở lại của Ødegaard. Arsenal thắng 3-0 tại Principality Stadium ở Cardiff với các bàn của Riccardo Calafiori, Kai Havertz và đội trưởng người Na Uy. Ødegaard ghi bàn thứ 3 ở đầu hiệp 2 sau pha xử lý khiến Gianluigi Donnarumma mất đà trước khi dứt điểm, đồng thời được bầu là cầu thủ hay nhất trận.

Quan trọng hơn bàn thắng là cách Ødegaard xuất hiện trong các pha phối hợp của Arsenal. Khi Bruno Guimarães và Myles Lewis-Skelly hỗ trợ phía sau, anh được hoạt động gần khu vực cấm địa hơn, kết nối các đợt lên bóng và tham gia gây sức ép ngay khi Arsenal mất bóng. Đó là vai trò phù hợp với những phẩm chất tốt nhất của anh và giúp đội trưởng Arsenal giảm bớt khối lượng công việc phải thực hiện ở quá xa khung thành.

Biến mùa giải khó khăn thành động lực

Ødegaard cho biết anh muốn sử dụng những gì trải qua trong mùa trước làm động lực thay vì tiếp tục nghĩ về các chấn thương. Mục tiêu lúc này là duy trì thể trạng ổn định, thi đấu liên tục và giữ cảm giác đang vào guồng như ở World Cup cũng như trận Community Shield.

Mikel Arteta cũng xem khả năng ra sân đều đặn là yếu tố quan trọng nhất với đội trưởng Arsenal. Nhà cầm quân người Tây Ban Nha cho rằng những lần phải nghỉ thi đấu liên tục đã khiến Ødegaard không thể xây dựng được đà phong độ trong mùa 2025/26. Nếu tránh được những quãng nghỉ tương tự, Arsenal có cơ sở chờ đợi một Ødegaard khác hẳn: khỏe mạnh hơn, xuất hiện thường xuyên hơn ở khu vực quyết định và đóng góp nhiều bàn thắng, kiến tạo hơn cho hành trình bảo vệ chức vô địch Ngoại hạng Anh.

Xem thêm
0
140 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Thế Tuyến

Mặt bằng bàn thắng đã khác trước

Trong 4 mùa từ 2018/19 đến 2021/22, chỉ cần 22 hoặc 23 bàn là đủ để một cầu thủ giành Chiếc giày Vàng Ngoại hạng Anh. Mohamed Salah, Sadio Mané và Pierre-Emerick Aubameyang cùng đứng đầu với 22 bàn mùa 2018/19, Jamie Vardy có 23 bàn mùa 2019/20, Harry Kane đạt 23 bàn mùa 2020/21, còn Salah và Son Heung-min cùng kết thúc mùa 2021/22 với 23 bàn.

4 mùa sau đó, mốc để đoạt giải thưởng này lần lượt tăng lên 36, 27, 29 và 27 bàn. Haaland là nhân vật chính của sự thay đổi này khi 3 lần đứng đầu chỉ trong 4 mùa tại Anh. Một mùa 20 bàn vì thế vẫn rất xuất sắc, nhưng chưa đủ để đảm bảo một cầu thủ thực sự cạnh tranh Chiếc giày Vàng trong giai đoạn hiện tại.

Haaland kéo chuẩn ghi bàn lên cao

Erling Haaland đã ghi 112 bàn sau 132 trận Ngoại hạng Anh, giành Chiếc giày Vàng ở các mùa 2022/23, 2023/24 và 2025/26. Mùa đầu tiên tại Manchester City, anh lập kỷ lục giải đấu với 36 bàn. 2 mùa giành giải tiếp theo đều khép lại ở mốc 27 bàn, xen giữa là mùa 2024/25 anh ghi 22 bàn và đứng thứ 3 sau Salah cùng Alexander Isak.

Haaland còn trở lại Manchester sau World Cup 2026 với 7 bàn cho Na Uy. Riêng cú đúp trước Brazil ở vòng 16 đội đã giúp đội tuyển của anh lần đầu vào tứ kết World Cup. Mohamed Salah cũng đã chia tay Liverpool sau mùa 2025/26, đồng nghĩa một trong những đối thủ từng 4 lần giành Chiếc giày Vàng không còn xuất hiện trong cuộc đua Ngoại hạng Anh. Nếu đứng đầu thêm 1 mùa, Haaland sẽ cân bằng kỷ lục 4 lần đoạt giải của Salah và Thierry Henry.

Nhóm tiền đạo phải đuổi theo Haaland

Alexander Isak là một trong những đối thủ đáng chú ý nhất. Tiền đạo Thụy Điển ghi 23 bàn cho Newcastle mùa 2024/25, chỉ kém Salah, trước khi chuyển sang Liverpool vào tháng 9/2025. Mùa đầu ở Anfield bị phá hỏng bởi chấn thương nặng ở mắt cá chân kèm gãy xương mác vào tháng 12, khiến anh phải phẫu thuật và nghỉ dài hạn. Việc trở lại đầy đủ ở mùa mới sẽ quyết định Isak có thể tái lập hiệu suất từng đưa anh đến vị trí thứ 2 cuộc đua Chiếc giày Vàng hay không.

Igor Thiago lại đi theo hướng khác. Sau mùa đầu tại Brentford chỉ có 8 lần ra sân vì chấn thương, anh bùng nổ với 22 bàn ở Ngoại hạng Anh mùa 2025/26, đứng ngay sau Haaland. Thành tích này giúp Thiago trở thành cầu thủ Brazil ghi nhiều bàn nhất trong 1 mùa Ngoại hạng Anh và có suất dự World Cup cùng đội tuyển Brazil.

Viktor Gyökeres kết thúc mùa đầu ở Arsenal với 14 bàn tại Ngoại hạng Anh và 21 bàn trên mọi đấu trường, góp phần vào chức vô địch của đội bóng. Benjamin Šeško cũng có 12 bàn trên mọi đấu trường trong mùa đầu khoác áo Manchester United. Đây đều là những trung phong còn khả năng nâng hiệu suất, nhưng khoảng cách tới mốc 27 bàn của Haaland vẫn còn lớn.

Ollie Watkins mang đến sự ổn định theo cách khác. Anh từng ghi 14, 11, 15, 19 và 16 bàn trong 5 mùa Ngoại hạng Anh đầu tiên cùng Aston Villa, trước khi kết thúc mùa 2025/26 với 21 bàn trên mọi đấu trường. Watkins đủ kinh nghiệm để duy trì sản lượng bàn thắng cao, nhưng muốn thực sự chen vào cuộc đua Chiếc giày Vàng, anh cần một mùa giải vượt xa mặt bằng quen thuộc của chính mình.

Chiếc giày Vàng không phụ thuộc chức vô địch

Ngoại hạng Anh đã trải qua 34 mùa và có nhiều lần Chiếc giày Vàng được chia sẻ. Salah, Henry, Kane, Vardy, Son, Isak hay Watkins từng tạo ra những mùa ghi bàn nổi bật trong những đội bóng không nhất thiết phải đứng đầu bảng. Danh hiệu cá nhân này vì thế vẫn mở cho những tiền đạo được xây dựng thành điểm kết thúc chính của hàng công, kể cả khi câu lạc bộ không đủ sức đua chức vô địch.

Igor Thiago là ví dụ gần nhất. Brentford không nằm trong cuộc đua vô địch mùa 2025/26, nhưng tiền đạo Brazil vẫn ghi 22 bàn và chỉ chịu đứng sau Haaland. Một đội bóng tạo ra đủ cơ hội, có người thực hiện phạt đền ổn định và xây hệ thống phục vụ trung phong vẫn đủ khả năng đưa cầu thủ của mình vào nhóm đầu danh sách ghi bàn.

Trung phong trở lại vị trí trung tâm

Cuộc đua Chiếc giày Vàng từng chứng kiến nhiều cầu thủ xuất phát từ biên thống trị. Cristiano Ronaldo ghi 31 bàn mùa 2007/08, Salah đã 4 lần giành giải, còn Sadio Mané và Son Heung-min cũng từng chia sẻ vị trí số 1.

Haaland lại đưa hình mẫu trung phong chuyên săn bàn trở lại vị trí trung tâm. Anh hoạt động chủ yếu quanh khu vực cấm địa, tập trung vào những pha chạy chỗ, chọn vị trí và kết thúc tình huống. Isak, Thiago, Gyökeres hay Šeško đều phải cạnh tranh với chuẩn 27 bàn mà Haaland vừa thiết lập lại mùa trước. Khi chân sút Na Uy đã có 3 Chiếc giày Vàng sau 4 mùa, cuộc đua mùa 2026/27 trước hết vẫn là câu chuyện ai đủ sức theo kịp hiệu suất của anh.

Xem thêm
0
79 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Duy Tân

Một trại hè không dành cho bóng đá

Mùa hè 2010, khi cả thế giới hướng về World Cup tại Nam Phi, Rodrigo Hernández Cascante lại ở giữa một khu rừng tại Deep River, bang Connecticut. Cậu bé 14 tuổi khi ấy đã thuộc học viện Atlético Madrid, nhưng chuyến đi đến Incarnation Camp không phục vụ bóng đá. Gia đình muốn Rodrigo cải thiện tiếng Anh và có trải nghiệm sống tại Mỹ, điều mà lịch tập luyện ở Tây Ban Nha khiến cậu khó thực hiện theo cách thông thường.

Incarnation Camp gần như tách biệt với nhịp sống bên ngoài. Sóng điện thoại rất yếu, internet hầu như không có, còn việc cập nhật kết quả World Cup phải nhờ những người phụ trách trại. Rodri sau này kể rằng anh ngày nào cũng hỏi xem các trận đấu kết thúc thế nào. Tây Ban Nha lại thua Thụy Sĩ 0-1 ngay trận ra quân, khiến cậu bé cách Madrid hàng nghìn cây số càng sốt ruột.

World Cup len vào khu trại giữa rừng

Rodri nhanh chóng trở thành trường hợp đặc biệt tại Incarnation Camp. Trong lúc nhiều bạn cùng trại không quá quan tâm đến bóng đá, cậu gần như ngày nào cũng muốn chơi. Chris Garrecht-Williams, khi đó phụ trách nhóm thiếu niên từ 14 đến 16 tuổi, thường dành giờ nghỉ trưa chuyền bóng và đánh đầu cùng Rodrigo. Đến cuối mùa hè, 2 người từng thực hiện được chuỗi 120 lần đánh đầu liên tiếp mà bóng không chạm đất.

Khả năng của Rodrigo khiến những người xung quanh sớm nhận ra cậu không giống một thiếu niên chơi bóng thông thường. Jimmy Christensen, một trong những người phụ trách trại năm ấy, nhớ lại rằng các thành viên từng tự hỏi liệu trẻ em Tây Ban Nha đều đá bóng giỏi như vậy hay Rodrigo thực sự là trường hợp đặc biệt.

World Cup vẫn chiếm phần lớn suy nghĩ của cậu. Có thời điểm Rodri phải tham gia chuyến chèo ca nô kéo dài nhiều ngày, gần như không có cách nào cập nhật kết quả. Anh sau này mô tả cảm giác không biết Tây Ban Nha thắng hay thua là một sự hành hạ, nhất là khi đội tuyển quê nhà càng tiến sâu vào giải.

Chiếc tivi 3.000 USD cho trận chung kết

Khi Tây Ban Nha vào tới những trận quyết định, những người phụ trách trại bắt đầu phá lệ. Garrecht-Williams nhớ lại Rodri được tạo điều kiện theo dõi bán kết trên một chiếc máy tính xách tay nhỏ khi Tây Ban Nha đánh bại Đức 1-0.

Đến chung kết gặp Hà Lan, một màn hình nhỏ không còn đủ. Khu sinh hoạt chung được chuẩn bị để cả trại xem trận đấu, dây truyền hình được kéo vào và một chiếc tivi trị giá khoảng 3.000 USD được mua tại Walmart. Garrecht-Williams kể kế hoạch ban đầu thậm chí là mang chiếc tivi trở lại cửa hàng vào ngày hôm sau.

Trận đấu kéo dài sang hiệp phụ trong thế giằng co. Đến phút 116, Andrés Iniesta ghi bàn duy nhất, đưa Tây Ban Nha đến chức vô địch World Cup đầu tiên trong lịch sử. Rodrigo bật dậy, đập mạnh tay xuống giá đỡ khiến chiếc tivi rung lên. Những người phụ trách vừa ăn mừng, vừa lo món đồ đắt tiền mà họ định mang trả sẽ đổ xuống đất.

Với nhiều thiếu niên Mỹ tại khu trại, World Cup trước đó chỉ là một giải đấu đang diễn ra ở rất xa. Sự cuồng nhiệt của Rodrigo khiến họ bị cuốn vào trận chung kết. Christensen sau này nhớ rằng chính cậu bé Tây Ban Nha đã khiến nhiều người trong trại quan tâm đến World Cup hơn bình thường.

Bóng đá vẫn xuất hiện trong mọi hoạt động

Rodri không đến Connecticut chỉ để đá bóng. Incarnation Camp yêu cầu trẻ tham gia hàng loạt hoạt động ngoài trời như chèo ca nô, bơi, nhóm lửa, tự chuẩn bị thức ăn và những chuyến đi kéo dài nhiều ngày. Chính Rodri từng viết rằng khung cảnh này giống hệt những trại hè Mỹ mà anh từng thấy trong phim.

Nhưng trái bóng vẫn len vào sinh hoạt mỗi ngày. Rodri thường xuyên xin được chơi bóng và còn biến những trò khác thành cơ hội sử dụng đôi chân. Garrecht-Williams từng bị đau vai nên phải dùng chân trong một trò ném bóng; Rodrigo lập tức làm theo và sút những quả bóng cao su về phía các bạn bằng chân phải.

Điều khiến những người từng ở cùng Rodri nhớ lâu hơn kỹ thuật là thái độ. Anh được mô tả là cởi mở, ít phàn nàn và luôn sẵn sàng thử hoạt động mới dù cách nhà gần 5.600 km, vốn tiếng Anh còn hạn chế và phải xa môn thể thao mình yêu thích. Christensen nhớ Rodrigo gần như lúc nào cũng cười, khác với nhiều thiếu niên thường tỏ ra khó chịu khi bị kéo khỏi những thứ quen thuộc.

3 mùa hè trước khi bước vào bóng đá chuyên nghiệp

Rodri tiếp tục trở lại Deep River trong 2 mùa hè tiếp theo. Từ 2010 đến 2012, anh có tổng cộng 3 mùa tại Incarnation Camp; ở lần cuối, anh tham gia với vai trò nhân viên trẻ hỗ trợ những trại sinh nhỏ tuổi hơn. Những người làm việc cùng Rodri khi ấy nhớ anh là một thiếu niên đáng tin cậy, nhiệt tình và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Con đường bóng đá sau đó tăng tốc rất nhanh. Rodri rời học viện Atlético Madrid để sang Villarreal năm 2013, ra mắt đội một vào tháng 12/2015, trở lại Atlético năm 2018 rồi gia nhập Manchester City năm 2019. Đến năm 2024, tiền vệ người Tây Ban Nha giành Quả bóng vàng sau một giai đoạn thành công ở cả câu lạc bộ lẫn đội tuyển.

16 năm sau mùa hè đầu tiên tại Connecticut, Rodrigo trở lại nước Mỹ trong một vị thế hoàn toàn khác. Anh mang băng đội trưởng Tây Ban Nha tại World Cup 2026, giúp đội tuyển lần thứ 2 lên ngôi vô địch thế giới và nhận Quả bóng vàng dành cho cầu thủ hay nhất giải. Những người ở Incarnation Camp khi ấy mới nhìn thấy rõ khoảng cách giữa cậu bé gầy gò từng ngồi chờ kết quả World Cup và một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế hệ của mình.

Hiện Rodri đang hoàn tất những thủ tục cuối cùng để chuyển từ Manchester City sang Barcelona sau khi đội bóng Anh chấp nhận đề nghị mới nhất. Còn tại Deep River, ký ức về Rodrigo vẫn bắt đầu từ một hình ảnh rất khác: cậu bé 14 tuổi học tiếng Anh giữa rừng Connecticut, ngày nào cũng hỏi kết quả World Cup và khiến cả một khu trại phải tìm cách cho mình xem Tây Ban Nha làm nên lịch sử.

Xem thêm
0
57 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Kỳ Quang

Trong A Beautiful Obsession, loạt phim tài liệu 4 tập về 2 mùa cuối của Pep Guardiola tại Manchester City, cuộc đổ vỡ hôn nhân của ông với Cristina Serra xuất hiện như một phần quan trọng trong giai đoạn khó khăn nhất của nhà cầm quân người Tây Ban Nha.

Cộng sự thân cận Manel Estiarte kể rằng ông từng phải nói chuyện với toàn đội khi các cầu thủ lo lắng vì Guardiola trở nên căng thẳng, buồn bã và khác thường. Estiarte giải thích rằng họ đang nhìn thấy một con người trải qua biến cố gia đình, chứ không chỉ là một huấn luyện viên nóng tính trên sân tập.

Lời thú nhận sau chuỗi thất bại

Sau trận Manchester City thua Juventus 0-2 ngày 11/12/2024, thất bại thứ 7 trong 10 trận trên mọi đấu trường, Guardiola trực tiếp nói với các cầu thủ về cuộc hôn nhân của mình. Ông gọi Cristina Serra là người phụ nữ đẹp nhất, khẳng định 2 người vẫn còn tình cảm nhưng đã đánh mất sự say mê. Từ chuyện riêng, Guardiola chuyển thẳng sang bóng đá: ông muốn cầu thủ làm mọi thứ bằng sự say mê từ bên trong, thay vì chỉ bước ra sân và hoàn thành công việc.

Thông điệp ấy xuất hiện đúng thời điểm Manchester City rơi vào cuộc khủng hoảng lớn nhất dưới thời Guardiola. Đội bóng chỉ thắng 1 trong 10 trận quanh thời điểm gặp Juventus, còn bản thân ông công khai thừa nhận đang nghi ngờ khả năng tìm ra cách giải quyết tình hình. Chuyện gia đình và bóng đá vì thế đan vào nhau trong những cuộc nói chuyện phía sau cánh cửa phòng thay đồ.

Từ chuyện hôn nhân đến cách cầm quân

Sức ép tiếp tục hiện rõ ở mùa 2025/26. Sau thất bại 0-2 trước Bayer Leverkusen tại Champions League vào tháng 11/2025, trong trận Guardiola thay đổi 10 vị trí xuất phát, ông nổi giận với các cầu thủ vì thiếu dũng khí, khát khao và quyết tâm chiến thắng.

Guardiola nói mình làm việc vì đội bóng, gác cuộc sống riêng, chuyện ly hôn và việc gia đình ở xa sang một bên, rồi chất vấn những gì các cầu thủ đáp lại trên sân. Ông thừa nhận cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi, cô độc và muốn nghỉ. Những lời ấy cho thấy công việc đã ăn sâu vào đời sống cá nhân của Guardiola đến mức 2 phần gần như không còn tách biệt.

Khoảng lặng sau khi rời Manchester City

Guardiola khép lại 10 năm tại Manchester City vào cuối mùa 2025/26. Khi nói về quãng thời gian phía trước, ông thừa nhận chưa biết mình sẽ làm gì và cảm thấy việc trở lại huấn luyện sẽ rất khó. Điều ông muốn trước hết là làm mới bản thân sau những biến động trong đời sống riêng, tìm lại những điều khác ngoài bóng đá và dành thời gian cho chính mình.

Trước đó, Guardiola từng mô tả mong muốn ấy bằng một cách rất giản dị: dừng lại, thả lỏng đầu óc và nhìn cuộc sống trôi qua, thay vì liên tục nghĩ tới trận đấu tiếp theo. Sau 10 mùa giải, 20 danh hiệu và một công việc gần như chiếm trọn cuộc sống, những khoảnh khắc trong A Beautiful Obsession hé lộ một Guardiola khác phía sau đường biên: vẫn ám ảnh với bóng đá, nhưng đồng thời đã phải trả một cái giá rất lớn trong đời sống riêng tư.

Xem thêm
2
11,3K Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Quân Vũ

Những CLB giàu truyền thống nhất

Nếu chỉ nhìn vào Champions League, Real Madrid gần như không có đối thủ với kỷ lục 15 lần vô địch. Nhưng khi xếp các CLB theo tổng số danh hiệu lớn trong lịch sử, đội bóng Hoàng gia Tây Ban Nha chỉ đứng thứ 6.

Theo bảng thống kê của Sports Mole mới cập nhật, Al Ahly dẫn đầu với 125 danh hiệu, Celtic và Rangers cùng có 122, tiếp theo là Nacional với 112 và Peñarol 109. Real Madrid xếp sau với 103 danh hiệu.

Al Ahly dẫn đầu với 125 danh hiệu

Al Ahly đứng số 1 nhờ sự thống trị kéo dài ở cả Ai Cập lẫn châu Phi. Đội bóng thành Cairo giữ kỷ lục 12 lần vô địch CAF Champions League và cũng là CLB giàu thành tích nhất ở nhiều giải quốc nội của Ai Cập. Sports Mole tính Al Ahly có tổng cộng 125 danh hiệu lớn.

Nếu tính theo hệ thống danh hiệu của chính CLB, con số còn cao hơn. Sau khi thắng Zamalek 2-0 ở Siêu cúp Ai Cập tháng 11/2025, Al Ahly đã giành danh hiệu thứ 156 trong lịch sử.

Celtic và Rangers cùng chạm mốc 122

Bóng đá Scotland có tới 2 đại diện trong top 3. Celtic hiện sở hữu 56 chức vô địch quốc gia, 43 Scottish Cup và 22 League Cup. Họ còn từng vô địch European Cup mùa 1966/67, trở thành CLB Anh đầu tiên đăng quang ở sân chơi này.

Trang chính thức Celtic hiện cũng ghi nhận các con số 56, 43 và 22 tương ứng ở 3 giải quốc nội lớn. Rangers đứng ngang Celtic với 122 danh hiệu, gồm 55 chức vô địch Scotland, 34 Scottish Cup và kỷ lục 28 League Cup. Việc Celtic tiếp tục bổ sung danh hiệu trong mùa 2025/26 đã giúp họ bắt kịp đại kình địch về tổng số cúp theo cách thống kê này.

Nacional và Peñarol giữ vị thế của bóng đá Uruguay

Nacional đứng thứ 4 với 112 danh hiệu, trong đó có 50 chức vô địch Uruguay. Peñarol xếp ngay sau với 109 danh hiệu, sở hữu 52 chức vô địch quốc gia và 5 Copa Libertadores. Tháng 2/2026, Peñarol bổ sung thêm Siêu cúp Uruguay sau khi hòa Nacional 0-0 trong 120 phút rồi thắng 4-2 ở loạt luân lưu.

Riêng Nacional là trường hợp đặc biệt vì cách tính của chính CLB rộng hơn nhiều. Trang chủ Nacional hiện công bố họ có 168 danh hiệu chính thức, trong đó bao gồm nhiều giải quốc nội, khu vực và các giải đã tồn tại trong những giai đoạn khác nhau của bóng đá Uruguay.

Real Madrid ít cúp hơn nhưng thống trị Champions League

Real Madrid đứng thứ 6 với 103 danh hiệu, gồm 36 chức vô địch La Liga, 20 Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 13 Siêu cúp Tây Ban Nha và đặc biệt là 15 Champions League. Barcelona đứng thứ 7 với 96 danh hiệu.

Những con số này cho thấy cách xếp hạng thay đổi rất mạnh tùy tiêu chí. Al Ahly, Celtic hay Rangers tích lũy số lượng danh hiệu rất lớn nhờ nhiều thập niên thống trị trong nước, còn Real Madrid tạo khoảng cách ở sân chơi danh giá nhất châu Âu. 

Xem thêm
0
6,8K Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Đã lưu

Chia sẻ nổi bật