Lịch thi đấu tennis nữ năm 2014
Xin giới thiệu tới độc giả lịch thi đấu tennis nữ năm 2014.
|
● Lịch thi đấu tennis |
|
THỜI GIAN |
GIẢI ĐẤU & ĐỊA ĐIỂM |
MẶT SÂN |
GIẢI THƯỞNG |
|
THÁNG 1 |
|||
|
30/12 (2013) |
Brisbane International - Brisbane |
Sân cứng |
$1,000,000 |
|
30/12 (2013) |
Shenzhen Gemdale Open - Shenzhen |
Sân cứng |
$500,000 |
|
30/12 (2013) |
ASB Classic - Auckland |
Sân cứng |
$235,000 |
|
06/01 |
Apia International Sydney - Sydney |
Sân cứng |
$710,000 |
|
06/01 |
Hobart International - Hobart |
Sân cứng |
$235,000 |
|
13/01 |
Australian Open - Melbourne* |
Sân cứng |
|
|
27/01 |
OPEN GDF SUEZ - Paris |
Sân cứng |
$710,000 |
|
27/01 |
PTT Pattaya - Pattaya City |
Sân cứng |
$250,000 |
|
THÁNG 2 |
|||
|
10/02 |
Qatar Total Open - Doha |
Sân cứng |
$2,440,000 |
|
17/02 |
Dubai Duty Free Championships - Dubai |
Sân cứng |
$2,000,000 |
|
17/02 |
Rio Open Presented by Claro hdtv - Rio de Janeiro |
Đất nện |
$250,000 |
|
24/02 |
Brasil Tennis Cup - Florianopolis |
Đất nện |
$250,000 |
|
24/02 |
H Abierto Mexicano TELCEL presentado por HSBC - Acapulco ^ |
Đất nện |
$250,000 |
|
THÁNG 3 |
|||
|
03/03 |
BNP Paribas Open - Indian Wells |
Sân cứng |
$5,185,625 |
|
17/03 |
Sony Open Tennis - Miami |
Sân cứng |
$5,185,625 |
|
31/03 |
Family Circle Cup - Charleston |
Đất nện |
$710,000 |
|
31/03 |
MONTERREY OPEN, presented by Heineken - Monterrey |
Sân cứng |
$500,000 |
|
THÁNG 4 |
|||
|
07/04 |
BNP Paribas Katowice Open - Katowice |
Sân cứng (Trong nhà) |
$250,000 |
|
07/04 |
Copa Claro Colsanitas - Bogota |
Đất nện |
$250,000 |
|
14/04 |
BMW Malaysian Open - Kuala Lumpur |
Cứng |
$250,000 |
|
21/04 |
Porsche Tennis Grand Prix - Stuttgart |
Đất nện (Trong nhà) |
$710,000 |
|
21/04 |
Grand Prix De SAR La Princesse Lalla Meryem - Marrakech |
Đất nện |
$250,000 |
|
28/04 |
Portugal Open - Oeiras ^ |
Đất nện |
$250,000 |
|
THÁNG 5 |
|||
|
05/05 |
Mutua Madrid Open - Madrid |
Đất nện |
$5,258,959 |
|
12/05 |
Internazionali BNL d'Italia - Rome |
Đất nện |
$2,440,070 |
|
19/05 |
NÜRNBERGER VERSICHERUNGSCUP - Nürnberg ^ |
Đất nện |
$250,000 |
|
19/05 |
Internationaux de Strasbourg - Strasbourg ^ |
Đất nện |
$250,000 |
|
26/05 |
Roland Garros - Paris* |
Đất nện |
|
|
THÁNG 6 |
|||
|
09/06 |
AEGON Classic - Birmingham |
Sân cỏ |
$710,000 |
|
16/06 |
AEGON International - Eastbourne |
Sân cỏ |
$710,000 |
|
16/06 |
Topshelf Open - 's-Hertogenbosch ^ |
Sân cỏ |
$250,000 |
|
23/06 |
The Championships - Wimbledon* |
Sân cỏ |
|
|
THÁNG 7 |
|||
|
07/07 |
Hungarian Grand Prix - Budapest |
Đất nện |
$250,000 |
|
07/07 |
NURNBERGER Gastein Ladies - Bad Gastein |
Sân cứng |
$250,000 |
|
14/07 |
Collector Swedish Open - Bastad |
Đất nện |
$250,000 |
|
14/07 |
Istanbul Cup - Istanbul |
Đất nện |
$250,000 |
|
21/07 |
Baku Cup - Baku |
Sân cứng |
$250,000 |
|
28/07 |
Bank of the West Classic - Stanford |
Sân cứng |
$710,000 |
|
28/07 |
Citi Open - Washington D.C |
Sân cứng |
$250,000 |
|
THÁNG 8 |
|||
|
04/08 |
Coupe Rogers présentée par Banque Nationale - Montreal |
Sân cứng |
$2,440,070 |
|
11/08 |
Western & Southern Open - Cincinnati |
Sân cứng |
$2,440,070 |
|
18/08 |
New Haven Open at Yale - New Haven |
Sân cứng |
$710,000 |
|
25/08 |
US Open - Flushing Meadows* |
Sân cứng |
|
|
THÁNG 9 |
|||
|
08/09 |
Challenge Bell - Quebec City |
Sân cứng (Trong nhà) |
$250,000 |
|
08/09 |
Hong Kong Tennis Open - Hong Kong |
Sân cứng |
$250,000 |
|
08/09 |
Tashkent Open - Tashkent ^ |
Sân cứng |
$250,000 |
|
15/09 |
Toray Pan Pacific Open - Tokyo |
Sân cứng |
$710,000 |
|
15/09 |
Korea Open 2014 - Seoul |
Sân cứng |
$500,000 |
|
15/09 |
Guangzhou International Women's Open 2014 - Guangzhou ^ |
Sân cứng |
$250,000 |
|
22/09 |
Wuhan Tennis Open - Wuhan ^ |
Sân cứng |
$2,440,070 |
|
29/09 |
China Open - Beijing |
Sân cứng |
|
|
THÁNG 10 |
|||
|
06/10 |
Generali Ladies Linz - Linz |
Sân cứng (Trong nhà) |
$250,000 |
|
06/10 |
Japan Women's Open Tennis 2014 - Osaka |
Sân cứng |
$250,000 |
|
06/10 |
Tianjin Open 2014 - Tianjin |
Sân cứng |
$250,000 |
|
13/10 |
Kremlin Cup - Moscow |
Sân cứng (Trong nhà) |
$710,000 |
|
13/10 |
BGL BNP PARIBAS Luxembourg Open - Luxembourg^ |
Sân cứng (Trong nhà) |
$250,000 |
|
20/10 |
WTA Championships - Singapore |
Sân cứng (Trong nhà) |
$6,500,000 |
|
27/10 |
Garanti Koza WTA Tournament of Champions - Sofia |
Sân cứng (Trong nhà) |
$750,000 |
|
|
|||