Tỷ giá

2019-09-17
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,150.00 15 23,180.00 15 23,300.00 15

EUR

25,320.55 152 25,401.82 153 26,190.30 157

JPY

202.37 0.93 208.96 0.94 215.54 0.96

KRW

17.89 0.03 18.84 0.03 20.86 0.03

SGD

16,644.96 15.7 16,767.47 15.8 16,975.80 16

AUD

15,679.49 17.1 15,779.29 17.2 16,072.95 17.5

CAD

17,208.26 21.9 17,369.77 22.1 17,690.48 22.5

CHF

23,026.33 107 23,193.83 108 23,613.57 110

DKK

0.00 3,371.17 20.6 3,476.84 21.3

GBP

28,480.94 137 28,686.89 137 28,967.40 139

HKD

2,923.85 2.77 2,944.49 2.79 2,996.64 2.83

INR

0.00 323.70 2.57 336.40 2.68

KWD

0.00 76,221.36 91.7 79,212.04 95.3

MYR

0.00 5,531.42 11.8 5,603.03 11.9

NOK

0.00 2,553.57 6.73 2,633.61 6.94

RUB

0.00 362.13 0.39 403.51 0.44

SEK

0.00 2,375.50 11.3 2,435.31 11.6

THB

744.84 1.14 744.84 1.14 775.91 1.19
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường