MU "cười nhạo" Sunderland: Amad Diallo là báu vật, không bán không cho mượn!

MU tiếp cận Ederson: Động thái bất ngờ giữa bão chuyển nhượng!

Man United mất Casemiro: Mateus Fernandes là sự thay thế hoàn hảo?

Anh Thư

Chuyên gia Neville cảnh báo: Đừng bao giờ đưa Rice đá hậu vệ phải tại Arsenal!

Một thay đổi làm xô lệch cấu trúc quen thuộc

Trong trận thắng 1-0 trước West Ham, Arsenal đang kiểm soát hoàn toàn thế trận với tỷ lệ dứt điểm 9-0 cho tới khi Ben White chấn thương rời sân. Thay vì giữ nguyên cấu trúc quen thuộc, HLV Mikel Arteta quyết định kéo Declan Rice xuống đá hậu vệ phải và đưa Martin Zubimendi vào tuyến giữa. Từ thời điểm đó, sự cân bằng của Arsenal bắt đầu bị xô lệch.

Cánh phải trở thành điểm yếu lộ diện

Rice vốn là trụ cột ở trung tuyến nên khi bị đẩy sang cánh phải, anh tỏ ra lúng túng trong phòng ngự biên. Cánh phải của Arsenal thường xuyên bị hổng, buộc trung vệ phải lao ra bọc lót, khiến trung tâm hàng phòng ngự thiếu người. Bukayo Saka nhiều lần rơi vào cảnh đơn độc bên hành lang phải do không có hậu vệ hỗ trợ, trong khi khu vực giữa sân lại dày đặc nhân sự.

Kiểm soát bóng nhưng đánh mất sự sắc sảo

Rice vẫn chuyền bóng ổn định ở phần sân nhà, nhưng khi anh dâng cao, những khoảng trống phía sau lập tức xuất hiện. Arsenal cầm bóng nhiều nhưng các pha tổ chức tấn công thiếu tính đột phá. Zubimendi, người được bố trí ở trung tuyến, lại thi đấu dưới sức vì đã phải cày ải quá nhiều, khiến đội bóng đánh mất sự kiểm soát vốn có ở khu vực này.

Điều chỉnh muộn màng và lời cảnh báo từ Neville

Phải hơn 30 phút sau, Arteta mới rút Zubimendi, tung Cristhian Mosquera vào trám cánh phải và trả Rice về lại giữa sân. Khi đó, hàng thủ Arsenal mới chắc chắn hơn. Cựu hậu vệ Gary Neville bày tỏ sự ngạc nhiên trước lựa chọn ban đầu của Arteta, cho rằng việc kéo Rice ra khỏi trung tuyến là quá táo bạo và liều lĩnh, đồng thời khuyến nghị HLV Arsenal không nên lặp lại phương án này.

0
382 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu
Chọn hình ảnh
Chọn ảnh từ thư viện
Chọn cảm xúc
Nhấn gửi

Bạn cũng sẽ thích

Tuấn Kiệt

Chức vô địch này là lời xác nhận về thế lực của Barca tại La Liga

Barca đã chính thức vô địch La Liga 2025/26 theo cách không thể thuyết phục hơn. Đội bóng của Hansi Flick đánh bại Real Madrid 2-0 ở vòng 35 diễn ra vào đêm qua tại thánh địa Camp Nou và nới khoảng cách lên 14 điểm với đại kình địch khi mùa giải chỉ còn 3 vòng đấu nữa là khép lại.

Chiến thắng này như là 1 lời khẳng định về vị thế, về sức mạnh số 1 của câu lạc bộ xứ Catalan tại Tây Ban Nha thời điểm hiện tại. Một danh hiệu hoàn toàn thuyết phục khi Barca luôn duy trì ưu thế vượt trội trước Real trong toàn bộ cuộc đua, hứa hẹn về những tháng ngày tươi đẹp nhất đang ở phía trước.

Vị thế của kẻ làm chủ cuộc đua

Mùa giải này của Barca mang một dấu ấn rất rõ: họ biết cách xử lý những trận cầu mang tính định đoạt các danh hiệu trong nước. Tháng 1, họ đánh bại Real Madrid 3-2 để giành Siêu cúp Tây Ban Nha. Đến tháng 5, họ lại hạ chính đối thủ ấy để bảo vệ thành công danh hiệu La Liga. Hai chiến thắng đó tạo ra một thông điệp rất mạnh: Barca không phải là đội chơi  thứ bóng đá đẹp mắt, nhưng ngây thơ, tự sảy chân ở những thời điểm quan trọng nhất, mà đã trở lại thành một tập thể có khả năng kết thúc cuộc đua bằng chính thực lực của mình.

Tiếp đến là Barca của Flick luôn duy trì được bản sắc vốn có

Một mùa giải thành công không nằm ở số lượng khoảnh khắc bùng nổ, mà nằm ở việc đội bóng ấy có hình hài rõ ràng hay không. Barca mùa này rõ ràng có điều đó. Họ dẫn đầu La Liga sau 35 vòng với 91 điểm, thắng 30 trận và mới thua 4 trận. Quan trọng hơn, chức vô địch được chốt lại trong thế chủ động, bằng sự áp đảo của đội bóng chủ sân Camp Nou trước "Dải ngân Hà trắng'.

Barca áp đặt thế trận lên Real Madrid từ rất sớm, ghi 2 bàn chỉ trong 18 phút đầu và buộc trận đấu phải diễn ra theo cách họ mong muốn. Đó là dấu hiệu của một đội bóng đã có khung vận hành ổn định, có niềm tin vào cách chơi và đủ chất lượng để biến ưu thế thành kết quả chung cuộc.

Champions League vẫn là sự nuối tiếc, nhưng cũng là động lực cho tương lai

Barca dừng bước ở tứ kết Champions League sau khi thua Atletico Madrid 2-3 sau hai lượt trận. Trận lượt về thậm chí cho thấy cả điểm mạnh lẫn giới hạn của họ. Barca dẫn 2-0 chỉ sau 24 phút, san bằng toàn bộ bất lợi từ trận lượt đi, nhưng cuối cùng vẫn bị loại đầy đáng tiếc.

HLV Hansi Flick thừa nhận đội bóng của ông tạo ra rất nhiều cơ hội, đặc biệt trong hiệp một, nhưng không ghi được bàn thứ ba rồi phải trả giá. Đây là điểm khiến mùa giải này chưa thể được xem là trọn vẹn. Barca đã đủ hay để thống trị trong nước, nhưng ở châu Âu họ vẫn thiếu một chút lạnh lùng, một chút lọc lõi và một chút bản lĩnh ở thời khắc quyết định.

Vì thế, đây vẫn là một mùa giải rất thành công của Barca

Nhưng tựu chung lại, đây vẫn là mùa bóng ấn tượng của câu lạc bộ. Barca bảo vệ thành công La Liga, giành thêm Siêu cúp và giữ vững vị thế số một tại Tây Ban Nha, cho thấy dự án của Flick đang đi đúng hướng.

Nỗi tiếc nuối ở Champions League vẫn còn nguyên, nhưng nó không xóa đi giá trị của cả mùa giải. Ngược lại, nó giúp Barca nhìn rõ phần việc tiếp theo trong những năm tới. Họ đã trở lại là một đội bóng mạnh thực sự. Câu hỏi còn lại chỉ là khi nào Barca biến sự trưởng thành ấy thành sức mạnh xuyên suốt mùa giải, để tiến gần hơn đến ngày trở lại đỉnh cao châu Âu. Hãy cùng chờ xem!

Xem thêm
1
959 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Thanh Hải

Bernabeu khủng hoảng và phản xạ quen thuộc của Perez

Real Madrid bước vào giai đoạn cuối mùa 2025/2026 với một chuỗi đổ vỡ: dự án Xabi Alonso tan vỡ sau 6 tháng, Alvaro Arbeloa bất lực trong vai trò chữa cháy, bị Bayern loại ở tứ kết Champions League và thua Barcelona 0-2 trong trận Siêu kinh điển thứ 264, gần như chấp nhận mùa giải trắng tay khi Barca bứt lên với khoảng cách 14 điểm. Trong bối cảnh ấy, cái tên Jose Mourinho lại xuất hiện như một phản xạ quen thuộc của Florentino Perez, người luôn có xu hướng tìm đến những gương mặt từng hiểu rõ nội tình CLB mỗi khi khủng hoảng, từ Fabio Capello, Carlo Ancelotti đến Zinedine Zidane.

Trật tự phòng thay đồ và “nghề” của Mourinho

Real Madrid hiện tại không chỉ thiếu danh hiệu mà còn thiếu một trục tinh thần. Những “mỏ neo” như Toni Kroos đã rời đi, các thủ lĩnh cũ mờ nhạt, trong khi Mbappe, Vinicius, Bellingham bước vào phòng thay đồ với vị thế những ngôi sao tối thượng. Câu chuyện không còn là chiến thuật thuần túy, mà là ai chấp nhận lùi lại, ai trở thành trung tâm. Mourinho từng nhiều lần chứng minh khả năng tái lập kỷ luật và hệ thống phân cấp chiến thuật, chọn ra “cận vệ nòng cốt” để kéo cả tập thể đi theo. Ở Madrid 2026, trục ấy có thể xoay quanh Valverde hoặc Bellingham, buộc các siêu sao tấn công phải phục vụ cho một cấu trúc rõ ràng hơn thay vì tự do tuyệt đối.

Đội bóng thương mại hóa và rủi ro mang tên Mourinho

Real Madrid của năm 2026 không còn giống tập thể từng sẵn sàng chấp nhận bão tố truyền thông thời Mourinho đầu tiên. CLB giờ là một cỗ máy thương mại toàn cầu, đặt nặng hình ảnh, kiểm soát truyền thông và khai thác thương hiệu cầu thủ, gắn với sân vận động mới và chiến lược doanh thu dài hạn. Trong khi đó, Mourinho lại quen dùng xung đột với truyền thông, trọng tài và cả đối thủ như công cụ để siết chặt nội bộ. Cách “tạo sóng” từng hữu ích khi Real cần phá thế thống trị của Barca Guardiola, nhưng trong bối cảnh hiện tại, nó có nguy cơ va chạm trực diện với định hướng “lịch lãm” mà Perez đang xây dựng.

Vinicius, biểu tượng xã hội và mối va chạm tiềm tàng

Vấn đề không chỉ nằm ở chiến thuật. Vinicius giờ là biểu tượng của cuộc chiến chống phân biệt chủng tộc tại La Liga, gắn chặt với hình ảnh và thông điệp mà Real Madrid muốn truyền đi. Phát ngôn ám chỉ của Mourinho sau trận gặp Benfica, cho rằng cách ăn mừng của Vinicius “góp phần tạo ra tình huống” bị phân biệt chủng tộc, đã gây phẫn nộ trong nội bộ Madrid. Nếu hai người cùng chung phòng thay đồ, CLB sẽ phải cân bằng giữa bảo vệ biểu tượng thương hiệu và trao quyền tuyệt đối cho HLV. Bất kỳ xung đột nào cũng có thể vượt khỏi phạm vi chuyên môn, chạm đến hình ảnh “Hoàng gia” mà Real đang gìn giữ.

Canh bạc của Perez: danh hiệu hay sự ổn định hình ảnh

Điều khoản giải phóng hợp đồng 3 triệu euro với Benfica không phải trở ngại với Real Madrid. Vấn đề nằm ở lựa chọn của Florentino Perez: chấp nhận một HLV có khả năng tái lập trật tự trong hỗn loạn, nhưng luôn mang theo nguy cơ chia rẽ và bùng nổ truyền thông, hay tiếp tục tìm kiếm một phương án “an toàn” hơn với thương hiệu. Mourinho vẫn là cái tên có sức hút đặc biệt, nhưng Real Madrid hiện tại có vẻ e ngại cái giá phải trả cho sự hỗn loạn ấy hơn là khao khát vinh quang mà ông từng mang lại.

Xem thêm
0
141 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Văn Long

Một lần nữa góp mặt ở ngày hội lớn

World Cup 2026 đánh dấu lần đầu tiên sau từ năm 1998, đội tuyển Áo mới trở lại sân khấu bóng đá lớn nhất hành tinh. Tấm vé được đảm bảo sau khi họ đứng đầu bảng H vòng loại châu Âu và hòa Bosnia 1-1 ở lượt trận hạ màn rạng sáng 19/11/2025. Vị trí thứ 13 trên BXH FIFA tháng 4/2026 cho thấy Áo bước vào giải đấu với nền tảng ổn định, không còn là cái tên chỉ mang tính hoài niệm.

Bề dày lịch sử và khoảng trống thành tích

Đội tuyển Áo được thành lập từ năm 1904, từng hai lần giành hạng 3 World Cup vào các năm 1934 và 1954. Sau 8 lần tham dự, họ có 12 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua sau 29 trận. Tuy vậy, quãng thời gian dài không góp mặt kể từ 1998 tạo ra một khoảng trống lớn giữa quá khứ huy hoàng và hiện tại, khiến lần trở lại này mang ý nghĩa nối lại mạch lịch sử bị đứt quãng.

Dấu ấn cá nhân trong tập thể trở lại

Trong lần tái xuất World Cup, những gương mặt giàu kinh nghiệm trở thành điểm tựa. Marko Arnautovic đang giữ kỷ lục khoác áo nhiều nhất với 132 trận và cũng là chân sút số một với 47 bàn thắng. Ở tuyến dưới, David Alaba, đội trưởng sẽ bước sang tuổi 34 ngay trong giai đoạn vòng bảng, tiếp tục là ngôi sao sáng nhất. Anh trở lại sau 13 tháng điều trị chấn thương đứt dây chằng chéo trước, bỏ lỡ EURO 2024, và World Cup 2026 đánh dấu năm thứ 17 khoác áo đội tuyển quốc gia.

Ralf Rangnick và cơ hội ghi dấu ở World Cup

Trên băng ghế huấn luyện, Ralf Rangnick mang đến một lớp ý nghĩa khác cho hành trình trở lại. Sau quãng thời gian dài gây ảnh hưởng trong hệ thống Red Bull và giai đoạn tạm quyền tại Man United, “cha đỡ đầu của gegenpress” giờ có cơ hội áp dụng triết lý của mình ở sân chơi World Cup. Ở tuổi 67, ông dẫn dắt một đội tuyển vừa có nền tảng lịch sử, vừa có khát khao khẳng định lại vị thế sau gần ba thập kỷ vắng bóng.

Bảng đấu và vị thế hiện tại

Áo nằm cùng bảng với Jordan, Argentina và Algeria. Họ chưa từng gặp Jordan, có thành tích cân bằng với Argentina (thắng 1, hòa 1, thua 1) và từng thắng Algeria trong lần đối đầu duy nhất. Dù vậy, theo bet365, tỷ lệ cược vô địch của Áo là 150/1, phản ánh đánh giá thận trọng về khả năng cạnh tranh danh hiệu, ngay cả khi họ bước vào giải với phong độ vòng loại ấn tượng và nền tảng nhân sự giàu kinh nghiệm.

Xem thêm
0
74 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Nam Trần

World Cup là nơi định nghĩa sự bất tử. Chỉ cần một bàn thắng, một pha cứu thua, một đêm thăng hoa, tên tuổi có thể được khắc vào lịch sử. Nhưng bóng đá không luôn công bằng. Có những thiên tài đã thay đổi cách người ta chơi bóng, gánh trên vai cả một thế hệ, tạo ra những khoảnh khắc khiến thế giới nín thở… nhưng cuối cùng vẫn chưa từng chạm tay vào chiếc cúp vàng.

Họ không vô địch World Cup. Nhưng họ khiến World Cup trở nên giàu cảm xúc hơn, bởi phía sau mỗi thất bại là một câu chuyện đẹp đến nhói lòng.

9. George Best

George Best là bi kịch khác biệt nhất: ông thậm chí chưa từng được dự vòng chung kết World Cup. Không phải vì thiếu tài năng, mà vì Bắc Ireland của thời ông không đủ mạnh để đưa một thiên tài như Best ra sân khấu lớn nhất. Ở Manchester United, Best là nghệ sĩ sân cỏ, là vẻ đẹp của bóng đá đường phố được nâng lên thành đẳng cấp thế giới. Nhưng World Cup chỉ mãi là giấc mơ ngoài tầm với.

8. Michel Platini

Platini từng là bộ não của tuyển Pháp, một tiền vệ vừa sáng tạo, vừa ghi bàn, vừa lãnh đạo. Ông dự World Cup 1978, 1982 và 1986, nhưng hai lần bị Tây Đức chặn lại ở bán kết. Năm 1982 là vết thương lớn nhất, khi Pháp thua sau loạt luân lưu trong một trận đấu kinh điển. Platini có chức vô địch châu Âu 1984, nhưng ngai vàng thế giới thì chưa bao giờ thuộc về ông.

7. Zico

Brazil 1982 của Zico được xem là một trong những đội tuyển đẹp nhất từng không vô địch World Cup. Họ chơi thứ bóng đá phóng khoáng, kỹ thuật và đầy mê hoặc, nhưng lại gục ngã trước Ý trong trận đấu nổi tiếng bậc nhất lịch sử giải đấu. Zico còn trải qua nỗi đau năm 1986, khi Brazil thua Pháp ở tứ kết. Ông là biểu tượng của cái đẹp trong bóng đá, nhưng World Cup đôi khi không trao phần thưởng cho đội chơi đẹp nhất.

6. Paolo Maldini

Maldini là hiện thân của sự thanh lịch trong phòng ngự. Ông dự 4 kỳ World Cup, chơi 23 trận cho đội tuyển Ý, vào bán kết năm 1990 và chung kết năm 1994. Nhưng Ý thua Brazil trên chấm luân lưu, để Maldini bỏ lỡ cơ hội lớn nhất. Điều nghiệt ngã là chỉ 4 năm sau khi ông chia tay đội tuyển, Ý vô địch World Cup 2006. Chiếc cúp vàng đến với màu áo thiên thanh, nhưng không đến với người đội trưởng huyền thoại.

5. Eusébio

Eusébio chỉ cần một kỳ World Cup để thành bất tử. Năm 1966, “Báo đen” ghi 9 bàn, giành danh hiệu Vua phá lưới và đưa Bồ Đào Nha về hạng ba. Màn ngược dòng trước Triều Tiên, khi ông ghi 4 bàn giúp đội nhà thắng 5-3 sau khi bị dẫn 0-3, vẫn là một trong những màn trình diễn cá nhân vĩ đại nhất World Cup. Nhưng rực rỡ đến đâu, Eusébio vẫn dừng lại trước ngưỡng cửa chung kết.

4. Roberto Baggio

Hình ảnh Baggio cúi đầu sau cú sút luân lưu vọt xà năm 1994 là một trong những khoảnh khắc ám ảnh nhất lịch sử World Cup. Nhưng sẽ bất công nếu chỉ nhớ ông vì cú đá ấy. Chính Baggio đã kéo Ý vào chung kết bằng những bàn thắng quyết định ở vòng loại trực tiếp. Ông ghi 9 bàn tại World Cup và là cầu thủ Ý hiếm hoi ghi bàn ở 3 kỳ giải. Bi kịch của Baggio là một giây thất bại đã che khuất cả hành trình phi thường.

3. Ferenc Puskás

Hungary 1954 bước vào World Cup như đội bóng mạnh nhất hành tinh. Puskás là thủ lĩnh của “Đội bóng vàng”, tập thể từng hủy diệt Anh và làm cả châu Âu kinh ngạc. Nhưng chấn thương khiến ông không có thể trạng tốt nhất ở chung kết. Hungary dẫn Tây Đức 2-0 rồi thua ngược 2-3 trong “Phép màu Bern”. Đó là ngày một trong những đội tuyển hay nhất lịch sử đánh rơi chiếc cúp tưởng như đã nằm trong tay.

2. Johan Cruyff

Cruyff không chỉ chơi World Cup, ông thay đổi nó. Năm 1974, Hà Lan trình diễn “Bóng đá tổng lực”, thứ bóng đá sau này trở thành nền móng cho nhiều triết lý hiện đại. Cruyff là linh hồn của cơn lốc màu da cam, đưa Hà Lan vào chung kết và khiến Tây Đức chịu phạt đền ngay phút đầu tiên. Nhưng Hà Lan thua ngược 1-2. Chiếc cúp thuộc về người Đức, còn cuộc cách mạng bóng đá thuộc về Cruyff.

1. Cristiano Ronaldo

Ronaldo đã dự 5 kỳ World Cup, ghi bàn ở cả 5 kỳ và trở thành biểu tượng của sự bền bỉ phi thường. Nhưng thành tích tốt nhất của anh chỉ là hạng tư năm 2006. Những kỳ sau đó, Bồ Đào Nha nhiều lần được kỳ vọng nhưng không thể đi đến tận cùng. World Cup 2022 khép lại bằng hình ảnh Ronaldo rời sân trong nước mắt sau thất bại trước Maroc. Anh đã chinh phục gần như mọi đỉnh cao, nhưng chiếc cúp vàng vẫn là khoảng trống lớn nhất trong sự nghiệp.

Không vô địch, nhưng không bao giờ bị lãng quên

World Cup tôn vinh nhà vô địch, nhưng lịch sử bóng đá không chỉ được viết bởi những người nâng cúp. Best, Platini, Zico, Maldini, Eusébio, Baggio, Puskás, Cruyff và Ronaldo đều thiếu một vương miện, nhưng không thiếu sự vĩ đại. Chính những tiếc nuối ấy khiến họ trở thành những huyền thoại được nhắc lại mãi — không phải vì họ thất bại, mà vì họ đã ở rất gần thiên đường.

Xem thêm
+4
3
5,9K Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Anh Phạm

Áp lực từ một khoảng trống duy nhất

Trận hòa trên sân Sunderland cho thấy chỉ một thay đổi ở trung tuyến cũng đủ làm xáo trộn toàn bộ hệ thống của MU. Casemiro chấn thương nhẹ, Manuel Ugarte vắng mặt, Michael Carrick phải ghép Mason Mount với Kobbie Mainoo ở vai trò kiểm soát khu vực giữa sân. Bộ đôi này thiếu kinh nghiệm đá cạnh nhau trong nhiệm vụ che chắn và điều tiết, khiến MU lép vế trong tranh chấp và không tạo được thế trận áp đảo dù mục tiêu mùa giải gần như đã hoàn thành.

Những con số siết chặt quyết định

Thống kê ở Premier League mùa này khiến ban lãnh đạo MU khó có thể xem nhẹ vị trí tiền vệ phòng ngự. Trong 3 trận Casemiro không đá chính, đội bóng đều thua: 0-3 trước Man City, 1-3 trước Brentford và 1-2 trên sân Aston Villa. Toàn mùa, MU mới thua 7 trận, nghĩa là gần một nửa số thất bại gắn với việc thiếu Casemiro trong đội hình xuất phát. Khi chính tiền vệ người Brazil đã xác nhận sẽ rời Old Trafford sau mùa giải, khoảng trống ấy không còn là tình huống tạm thời mà trở thành vấn đề ngân sách cụ thể.

Thị trường chuyển nhượng và bài toán chi tiêu

MU xác định một tiền vệ phòng ngự đẳng cấp là ưu tiên số một, nhưng các mục tiêu phù hợp đều có giá rất cao. Carlos Baleba từng được định giá hơn 100 triệu bảng vào mùa hè trước. Adam Wharton của Crystal Palace cũng có thể chạm ngưỡng tương tự nếu đội bóng London giành vé dự Europa League. Elliot Anderson của Nottingham Forest là phương án khác, song mức phí dự đoán vẫn không hề dễ chịu. Mỗi lựa chọn đều kéo theo sức ép tài chính lớn, trong khi nhu cầu nâng cấp đội hình không dừng ở một vị trí.

Nguy cơ mất cân bằng trong kế hoạch nâng cấp

Đội hình MU hiện cần bổ sung thêm tiền đạo, một tiền vệ trung tâm khác và cầu thủ chạy cánh trái. Nếu dồn phần lớn ngân sách cho người thay Casemiro, kế hoạch nâng cấp tổng thể có nguy cơ lệch hẳn sang tuyến giữa. Mùa giải thành công dưới thời Carrick giúp MU trở lại Champions League, nhưng cũng phơi bày khoảng cách với nhóm đầu châu Âu. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra tại Old Trafford không chỉ là tìm ai thay Casemiro, mà là phân bổ bao nhiêu tiền cho vị trí này để không làm chậm cả quá trình hoàn thiện đội hình.

Xem thêm
0
237 Lượt xem
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Lưu

Chia sẻ nổi bật