Chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần, bầu không khí ảm đạm tại Old Trafford sau sự ra đi của Ruben Amorim đã hoàn toàn tan biến. Hai chiến thắng liên tiếp trước Manchester City và Arsenal không chỉ là 6 điểm trọn vẹn, mà còn là lời khẳng định đanh thép của Michael Carrick về giá trị của sự hiệu quả.
Từ bỏ ám ảnh kiểm soát bóng
Dưới thời Ruben Amorim, Man Utd cố gắng xây dựng một triết lý kiểm soát bóng phức tạp với sơ đồ 3-4-3. Các con số thống kê mùa này chỉ ra rằng Quỷ đỏ cầm bóng trung bình tới 58%, nhưng nghịch lý thay, họ lại tỏ ra mong manh dễ vỡ trước các đội bóng lớn (thua tổng cộng 0-4 trước Man City và Arsenal ở lượt đi). Michael Carrick đã nhìn thấy vấn đề cốt tử đó.
Trong hai trận đại chiến vừa qua, Carrick không ngần ngại vứt bỏ sự hào nhoáng. Trước Man City, MU chỉ cầm bóng 32%. Trước Arsenal, con số này là 43%. Thay vì cố gắng triển khai bóng từ sân nhà đầy rủi ro , Carrick chấp nhận lùi sâu, thiết lập khối đội hình thấp và biến khu trung tuyến thành một "bãi mìn" thực sự với sự kỷ luật đáng kinh ngạc.
Chất lượng hơn số lượng: Sự tiến hóa của xG
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai triều đại nằm ở tính sát thương. Dưới thời Amorim, các cầu thủ MU tung ra trung bình 16 cú sút mỗi trận, nhưng chỉ số bàn thắng kỳ vọng trên mỗi cú sút chỉ lẹt đẹt ở mức 0.09 – biểu hiện của những pha dứt điểm cầu may hoặc thiếu tư duy.
Carrick đã thay đổi hoàn toàn tư duy này. Trong trận thắng Man City 2-0, dù sút ít hơn (11 lần), nhưng chỉ số xG/Shot của MU vọt lên 0.18, gấp đôi so với người tiền nhiệm. Các pha lên bóng không còn rườm rà; tốc độ luân chuyển bóng tăng từ 1.8 m/s lên 3.2 m/s. Bàn thắng của Mbeumo hay cú sút xa của Cunha vào lưới Arsenal là kết quả của những pha chuyển đổi trạng thái chớp nhoáng, đánh trực diện vào khoảng trống sau lưng hàng thủ đối phương – thứ vũ khí mà MU từng rất giỏi nhưng đã bị lãng quên.
"Mở khóa" Bruno Fernandes và Manuel Ugarte
Về mặt nhân sự, Carrick đã làm điều đơn giản nhất nhưng hiệu quả nhất: Trả cầu thủ về đúng vị trí sở trường. Hệ thống 3-4-3 của Amorim từng khiến Bruno Fernandes phải dạt biên hoặc lùi quá sâu làm nhiệm vụ tịnh tiến bóng, làm cùn đi sự sắc bén của anh.
Trở lại với sơ đồ 4-2-3-1, Bruno được giải phóng hoàn toàn ở vị trí "số 10". 8 đường chuyền quyết định trong hai trận vừa qua là minh chứng rõ nhất. Ở phía sau, Manuel Ugarte không còn trơ trọi. Việc được chơi cạnh Kobbie Mainoo trong cặp tiền vệ trung tâm giúp Ugarte tăng chỉ số tắc bóng từ 2.1 lên 4.5 lần/trận. Carrick đã tạo ra một cấu trúc đội hình đủ hẹp để che giấu điểm yếu cá nhân và tôn vinh sức mạnh tập thể.
Bản sắc nằm ở chiến thắng
Sẽ có người cho rằng lối đá của Carrick thiếu tính giải trí so với những gì Amorim hay Ten Hag từng hứa hẹn. Nhưng với các Manucians, việc nhìn thấy đội nhà lì lợm đứng vững trước "bão lửa" tại Emirates hay khóa chặt Erling Haaland tại Old Trafford mới là thứ cảm xúc họ khao khát nhất.
Carrick không cố gắng phát minh lại bánh xe. Ông chỉ đơn giản là lau sạch bụi bẩn, bơm căng lốp và để cỗ máy Man Utd vận hành theo cách thực dụng nhất có thể. Trong bóng đá đỉnh cao, đôi khi sự đơn giản lại chính là đỉnh cao của nghệ thuật cầm quân.