TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,112.00
2957
|
26,142.00
2987
|
26,362.00
3117
|
|
29,757.10
3525
|
30,057.68
3747
|
31,325.83
4358
|
|
160.26
48.8
|
161.87
49.3
|
170.43
49.0
|
|
15.10
4.25
|
16.78
3.59
|
18.20
2.81
|
|
20,008.16
3101
|
20,210.26
3184
|
20,899.22
3687
|
|
17,789.07
1300
|
17,968.76
1380
|
18,544.17
1775
|
|
18,507.48
1285
|
18,694.42
1316
|
19,293.07
1725
|
|
32,372.92
9335
|
32,699.92
9499
|
33,747.06
1024
|
|
32,372.92 | 32,699.92 | 33,747.06 |
|
0.00 |
4,012.08
525
|
4,165.48
569
|
|
34,163.94
4407
|
34,509.03
4542
|
35,614.11
5381
|
|
3,266.01
350
|
3,299.00
362
|
3,425.14
445
|
|
0.00 |
280.98
45.0
|
293.07
45.7
|
|
0.00 |
85,389.81
8957
|
89,528.31
1009
|
|
0.00 |
6,498.60
889
|
6,639.97
958
|
|
0.00 |
2,656.91
16.1
|
2,769.56
12.7
|
|
0.00 |
312.18
36.5
|
345.57
42.9
|
|
0.00 |
6,978.72
808
|
7,279.04
866
|
|
0.00 |
2,746.50
204
|
2,862.95
256
|
|
714.13
2.39
|
793.48
76.9
|
827.12
80.7
|
Cập nhật 19:54 (02/04/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
