TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,132.00
2977
|
26,162.00
3007
|
26,392.00
3147
|
|
29,911.79
3680
|
30,213.92
3903
|
31,488.61
4521
|
|
160.22
48.8
|
161.83
49.3
|
170.39
49.0
|
|
15.10
4.25
|
16.78
3.59
|
18.21
2.8
|
|
20,117.28
3210
|
20,320.49
3295
|
21,013.17
3801
|
|
18,400.33
1911
|
18,586.20
1998
|
19,181.35
2412
|
|
18,622.55
1400
|
18,810.66
1432
|
19,413.00
1845
|
|
32,869.91
9832
|
33,201.93
1000
|
34,265.10
1076
|
|
32,869.91 | 33,201.93 | 34,265.10 |
|
0.00 |
4,032.98
546
|
4,187.18
591
|
|
34,642.27
4885
|
34,992.19
5025
|
36,112.68
5879
|
|
3,271.07
355
|
3,304.11
368
|
3,430.44
450
|
|
0.00 |
274.00
51.9
|
285.79
52.9
|
|
0.00 |
85,459.27
9026
|
89,600.99
1016
|
|
0.00 |
6,613.21
1004
|
6,757.05
1075
|
|
0.00 |
2,790.80
117
|
2,909.12
152
|
|
0.00 |
350.76
2.08
|
388.27
0.25
|
|
0.00 |
6,987.05
816
|
7,287.71
875
|
|
0.00 |
2,778.44
236
|
2,896.23
290
|
|
717.37
0.85
|
797.08
80.5
|
830.87
84.4
|
Cập nhật 00:09 (26/05/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
