Tỷ giá

2021-06-23
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,890.00 22,920.00 23,120.00

EUR

26,650.75 82.2 26,919.95 83.0 28,043.08 86.5

JPY

201.44 0.84 203.47 0.86 211.96 0.90

KRW

17.51 0.09 19.45 0.11 21.32 0.11

SGD

16,678.99 3.52 16,847.47 3.55 17,375.68 3.66

AUD

16,956.55 91.3 17,127.83 92.3 17,664.83 95.2

CAD

18,256.94 118 18,441.35 120 19,019.53 123

CHF

24,458.64 55.8 24,705.70 56.4 25,480.29 58.2

DKK

0.00 3,629.69 11.7 3,766.02 12.2

GBP

31,346.17 139 31,662.80 140 32,655.50 144

HKD

2,890.09 1.48 2,919.28 1.48 3,010.81 1.54

INR

0.00 309.40 0.60 321.54 0.62

KWD

0.00 76,394.12 7.77 79,392.17 8.05

MYR

0.00 5,471.22 22.1 5,586.61 22.6

NOK

0.00 2,652.51 24.8 2,763.18 25.9

RUB

0.00 316.32 1.85 352.47 2.06

SEK

0.00 2,662.47 21.3 2,773.55 22.2

THB

638.91 3.71 709.90 4.12 736.56 4.28
Cập nhật 17:12 (23/06/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường