Tỷ giá

2020-02-28
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,140.00 23,170.00 23,310.00

EUR

25,037.66 220 25,290.57 223 26,181.66 230

JPY

205.09 1.55 207.16 1.56 214.45 1.61

KRW

16.57 0.02 18.41 0.02 20.17 0.02

SGD

16,393.36 23.4 16,558.95 23.7 16,773.28 24.0

AUD

14,983.44 61.4 15,134.79 62.1 15,453.83 63.4

CAD

17,006.50 73.9 17,178.28 74.7 17,540.41 76.3

CHF

23,503.30 139 23,740.71 141 24,241.17 144

DKK

0.00 3,359.03 29.8 3,485.17 30.9

GBP

29,495.81 43.4 29,793.75 43.9 30,119.10 44.3

HKD

2,929.51 1.15 2,959.10 1.17 3,003.40 1.19

INR

0.00 323.57 0.32 336.26 0.35

KWD

0.00 75,788.27 78,761.90

MYR

0.00 5,469.68 12.9 5,584.98 13.2

NOK

0.00 2,425.40 0.41 2,526.57 0.43

RUB

0.00 349.59 4.69 389.55 5.22

SEK

0.00 2,361.41 13.0 2,450.09 13.5

THB

647.37 3.46 719.30 3.84 752.31 4.03
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường