Tỷ giá

2019-06-20
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,255.00 23,255.00 23,375.00

EUR

25,884.98 135 25,962.87 136 26,641.34 139

JPY

213.47 1.69 215.63 1.71 223.38 1.77

KRW

18.16 0.09 19.12 0.1 20.73 0.1

SGD

16,918.98 79.1 17,038.25 79.7 17,224.26 80.6

AUD

15,851.50 57.4 15,947.18 57.7 16,218.30 58.7

CAD

17,286.83 153 17,443.82 155 17,740.38 157

CHF

23,226.82 248 23,390.55 250 23,693.25 253

DKK

0.00 3,460.89 18.4 3,569.36 19.0

GBP

29,210.38 262 29,416.29 264 29,678.01 266

HKD

2,939.35 3.61 2,960.07 3.63 3,004.38 3.69

INR

0.00 333.98 0.19 347.08 0.19

KWD

0.00 76,558.54 50.3 79,562.16 52.3

MYR

0.00 5,568.75 20.0 5,640.82 20.2

NOK

0.00 2,646.88 21.0 2,729.83 21.6

RUB

0.00 364.73 1.35 406.41 1.5

SEK

0.00 2,434.09 18.8 2,495.35 19.3

THB

734.19 3.29 734.19 3.29 764.81 3.42
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường