Tỷ giá

2021-05-11
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,930.00 10 22,960.00 10 23,160.00 10

EUR

27,135.40 67.0 27,409.49 67.7 28,553.00 70.5

JPY

205.44 0.47 207.51 0.48 216.17 0.5

KRW

17.82 0.13 19.80 0.14 21.69 0.16

SGD

16,940.90 33.2 17,112.02 33.5 17,648.50 34.6

AUD

17,601.90 53.9 17,779.70 54.4 18,337.11 56.2

CAD

18,584.99 32.2 18,772.72 32.5 19,361.26 33.5

CHF

24,935.96 22.1 25,187.84 22.3 25,977.51 23.0

DKK

0.00 3,695.70 8.77 3,834.51 9.08

GBP

31,717.59 170 32,037.97 172 33,042.39 177

HKD

2,894.66 0.41 2,923.90 0.42 3,015.57 0.42

INR

0.00 312.96 1.08 325.24 1.12

KWD

0.00 76,526.92 50.8 79,530.06 52.8

MYR

0.00 5,547.35 5.39 5,664.32 5.52

NOK

0.00 2,730.65 20.9 2,844.57 21.8

RUB

0.00 309.88 2.49 345.30 2.77

SEK

0.00 2,706.13 15.2 2,819.02 15.9

THB

655.67 0.42 728.52 0.47 755.88 0.49
Cập nhật 21:14 (11/05/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường