Tỷ giá

2020-05-28
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,180.00 20 23,210.00 20 23,390.00 20

EUR

25,018.71 85.3 25,271.42 86.2 26,294.58 89.7

JPY

208.80 0.88 210.91 0.90 219.45 0.94

KRW

16.29 0.06 18.10 0.07 19.83 0.08

SGD

16,014.35 25.0 16,176.11 25.3 16,683.10 26.0

AUD

15,034.84 58.3 15,186.71 58.9 15,662.69 60.7

CAD

16,520.98 42.1 16,687.86 42.5 17,210.89 43.9

CHF

23,460.04 85.7 23,697.01 86.6 24,439.71 89.3

DKK

0.00 3,380.95 12.2 3,507.90 12.7

GBP

27,857.61 139 28,139.00 141 29,020.93 145

HKD

2,930.08 2.75 2,959.68 2.77 3,052.44 2.86

INR

0.00 306.68 1.72 318.72 1.78

KWD

0.00 75,392.52 81.8 78,350.44 85.0

MYR

0.00 5,299.79 11.8 5,411.50 12.1

NOK

0.00 2,318.67 10.4 2,415.38 10.8

RUB

0.00 328.14 1.1 365.64 1.23

SEK

0.00 2,382.32 9.89 2,481.69 10.3

THB

646.07 0.35 717.86 0.38 744.82 0.39
Cập nhật 23:14 (28/05/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường