TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Milan Milan
37 25 8 4 66 31 +35 83
2
Logo Inter Milan Inter Milan
37 24 9 4 81 32 +49 81
3
Logo Napoli Napoli
38 24 7 7 74 31 +43 79
4
Logo Juventus Juventus
38 20 10 8 57 37 +20 70
5
Logo Lazio Lazio
38 18 10 10 77 58 +19 64
6
Logo Roma Roma
38 18 9 11 59 43 +16 63
7
Logo Fiorentina Fiorentina
38 19 5 14 59 51 +8 62
8
Logo Atalanta Atalanta
38 16 11 11 65 48 +17 59
9
Logo Hellas Verona Hellas Verona
38 14 11 13 65 59 +6 53
10
Logo Sassuolo Sassuolo
37 13 11 13 64 63 +1 50
11
Logo Torino Torino
38 13 11 14 46 41 +5 50
12
Logo Bologna Bologna
38 12 10 16 44 55 -11 46
13
Logo Udinese Udinese
37 10 14 13 57 58 -1 44
14
Logo Empoli Empoli
38 10 11 17 50 70 -20 41
15
Logo Sampdoria Sampdoria
37 10 6 21 46 60 -14 36
16
Logo Spezia Spezia
38 10 6 22 41 71 -30 36
17
Logo Salernitana Salernitana
37 7 10 20 33 74 -41 31
18
Logo Cagliari Cagliari
37 6 11 20 34 68 -34 29
19
Logo Genoa Genoa
38 4 16 18 27 60 -33 28
20
Logo Venezia Venezia
37 6 8 23 34 69 -35 26

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Dự vòng loại Europa Conference League Xuống hạng Serie B

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

Bảng xếp hạng bóng đá Italia 2020/2021

* Roma và Hellas Verona hòa 0-0 ở vòng khai màn, tuy nhiên Roma đã bị xử thua 0-3 vì sử dụng cầu thủ không có trong danh sách đăng ký thi đấu.

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38 28 7 3 89 35 +54 91

2

38 24 7 7 74 41 +33 79

3

38 23 9 6 90 47 +43 78

4

38 23 9 6 77 38 +39 78

5

38 24 5 9 86 41 +45 77

6

38 21 5 12 61 55 +6 68

7

38 18 8 12 68 58 +10 62

8

38 17 11 10 64 56 +8 62

9

38 15 7 16 52 54 -2 52

10

38 11 12 15 46 48 -2 45

11

38 10 12 16 47 58 -11 42

12

38 10 11 17 51 65 -14 41

13

38 9 13 16 47 59 -12 40

14

38 10 10 18 42 58 -16 40

15

38 9 12 17 52 72 -20 39

16

38 9 10 19 43 59 -16 37

17

38 7 16 15 50 69 -19 37

18

38 7 12 19 40 75 -35 33

19

38 6 5 27 45 92 -47 23

20

38 3 11 24 39 83 -44 20

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Hạng 6: dự vòng play-off Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Italia 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

26

5

7

76

43

+33

83

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

24

10

4

81

36

+45

82

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

23

9

6

98

48

+50

78

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

24

6

8

79

42

+37

78

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

21

7

10

77

51

+26

70

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

19

9

10

63

46

+17

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

18

8

12

61

50

+11

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

9

15

69

63

+6

51

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

12

13

13

51

48

+3

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

14

7

17

56

57

-1

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

12

13

13

47

51

-4

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

12

11

15

52

65

-13

47

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

12

9

17

37

51

-14

45

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

12

15

52

56

-4

45

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

12

6

20

48

65

-17

42

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

11

7

20

46

68

-22

40

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

10

9

19

47

73

-26

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

8

21

52

85

-33

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

6

7

25

35

79

-44

25

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

5

28

27

77

-50

20

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạng bóng đá Ý nhanh và chính xác nhất