Tỷ giá

2020-10-20
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,060.00 23,090.00 23,270.00

EUR

26,606.96 163 26,875.72 165 27,963.95 172

JPY

213.94 0.18 216.10 0.18 225.15 0.19

KRW

17.61 0.07 19.56 0.07 21.43 0.07

SGD

16,655.10 12.1 16,823.34 12.3 17,350.69 12.6

AUD

15,917.63 86.9 16,078.42 87.7 16,582.42 90.5

CAD

17,138.87 5 17,311.99 5.05 17,854.65 5.20

CHF

24,839.87 157 25,090.77 158 25,877.28 163

DKK

0.00 3,601.66 22.1 3,736.92 22.9

GBP

29,255.00 53.7 29,550.51 54.2 30,476.81 55.9

HKD

2,916.04 0.63 2,945.49 0.62 3,037.83 0.65

INR

0.00 315.27 0.19 327.64 0.20

KWD

0.00 75,617.24 65.7 78,584.33 68.2

MYR

0.00 5,537.19 3.85 5,653.93 3.94

NOK

0.00 2,434.28 11.6 2,535.82 12.1

RUB

0.00 297.97 0.56 332.03 0.63

SEK

0.00 2,573.37 5.57 2,680.72 5.81

THB

655.92 0.07 728.80 0.07 756.17 0.08
Cập nhật 18:58 (20/10/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
X
CNT2T3T4T5T6T7