TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Chưa cập nhật dữ liệu

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(20/10/2018)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(19/10/2018)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 23,295.00 23,295.00 23,385.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 26,638.45 26,718.61 26,956.30
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,455.34 16,554.67 16,735.38
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 19.01 20.01 21.27
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 76,910.25 79,927.58
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,583.97 5,656.23
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,797.16 2,884.82
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 355.31 395.92
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,571.15 2,635.86
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,740.27 16,858.28 17,042.30
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 702.19 702.19 731.48
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,647.00 17,807.27 18,001.66
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 23,160.84 23,324.11 23,625.92
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,543.27 3,654.32
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 30,226.52 30,439.60 30,710.40
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,935.66 2,956.35 3,000.60
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 316.46 328.88
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 204.68 206.75 211.78
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,208.09 6,451.65
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


In trang này
TỶ GIÁ CÁC THỜI ĐIỂM TRƯỚC
X
CNT2T3T4T5T6T7